1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dignified (a)
có giá trị, đáng tôn quý, trân trọng
amass (v)
= collect
thu thập, tích góp, chất đống
antique (a)
= ancient = old
cổ , từ thời xưa
triumph (n)
chiến thắng, thành tựu, niềm hân hoan
variant (a)
= different
khác nhau ( về hình dạng, chi tiết)
motive (n)
cớ, động cơ xúc tiến thực hiện hđ , lý do thực hiện 1 hđ
inferior (a)
thấp kém, ngu hơn, hiểu bt nông cạn
lesser extent
mức độ thấp hơn
trainspotting (n)
tàu hoả
localmotive (n)
động cơ giúp tàu di chuyển , đầu tàu
by-product (n)
sp thứ cấp, có gtri thấp hơn , dc tạo ra without main purpose hoặc ngẫu nhiên trong trong qtrinh produce main product
wax (n)
chất liệu sáp, sáp ong
porcelain (n)
sứ
notion (n)
belief, idea
ý tưởng, quan điểm, ý niệm
neatly (adv) = tidily (adv)
=> neat (a)
gọn gàng, ngăn nắp
principle (n)
nguyên gốc, nguyên tắc, yếu tố cơ bản, nguyên lý
commonplace (a)
=> commonplace principle : nguyên tắc thông thường
tầm thường, cũ, thông thường
depict (v) ((depicture))
vẽ, mô tả, miêu tả
concious (a)
tỉnh táo, biết rõ, nthuc dc,
idividualism (n)
chủ nghĩa cá nhân, tính cá nhân
convey (v) = transport
vận chuyển, chuyển chở
mildly (adv)
nhẹ nhàng, êm dịu, ôn hoà, hoà nhã
engrossing (a)
needing all your attention , very interesting
cần để tâm hết sức vào cv
eccentric (a)
kì cục, lập dị
= bizarre , unusual , strange