Cam 12 - Test 1 - Passage 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:35 AM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

dignified (a)

có giá trị, đáng tôn quý, trân trọng

2
New cards

amass (v)

= collect

thu thập, tích góp, chất đống

3
New cards

antique (a)

= ancient = old

cổ , từ thời xưa

4
New cards

triumph (n)

chiến thắng, thành tựu, niềm hân hoan

5
New cards

variant (a)

= different

khác nhau ( về hình dạng, chi tiết)

6
New cards

motive (n)

cớ, động cơ xúc tiến thực hiện hđ , lý do thực hiện 1 hđ

7
New cards

inferior (a)

thấp kém, ngu hơn, hiểu bt nông cạn

8
New cards

lesser extent

mức độ thấp hơn

9
New cards

trainspotting (n)

tàu hoả

10
New cards

localmotive (n)

động cơ giúp tàu di chuyển , đầu tàu

11
New cards

by-product (n)

sp thứ cấp, có gtri thấp hơn , dc tạo ra without main purpose hoặc ngẫu nhiên trong trong qtrinh produce main product

12
New cards

wax (n)

chất liệu sáp, sáp ong

13
New cards

porcelain (n)

sứ

14
New cards

notion (n)

belief, idea

ý tưởng, quan điểm, ý niệm

15
New cards

neatly (adv) = tidily (adv)

=> neat (a)

gọn gàng, ngăn nắp

16
New cards

principle (n)

nguyên gốc, nguyên tắc, yếu tố cơ bản, nguyên lý

17
New cards

commonplace (a)

=> commonplace principle : nguyên tắc thông thường

tầm thường, cũ, thông thường

18
New cards

depict (v) ((depicture))

vẽ, mô tả, miêu tả

19
New cards

concious (a)

tỉnh táo, biết rõ, nthuc dc,

20
New cards

idividualism (n)

chủ nghĩa cá nhân, tính cá nhân

21
New cards

convey (v) = transport

vận chuyển, chuyển chở

22
New cards

mildly (adv)

nhẹ nhàng, êm dịu, ôn hoà, hoà nhã

23
New cards

engrossing (a)

needing all your attention , very interesting

cần để tâm hết sức vào cv

24
New cards

eccentric (a)

kì cục, lập dị

= bizarre , unusual , strange