1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
감기
cảm cúm
감기/독감에 걸리다
bị cảm cúm
기침하다
ho
열이 나다
sốt
콧물이 나오다
sổ mũi
배탈이 나다
rối loạn tiêu hóa
소화가 안 되다
khó tiêu
다치다
bị thương, bị trầy xước
상처가 나다
có vết thương
피가 나다
chảy máu
심하다
nặng, nghiêm trọng
두통
đau đầu
치통
đau răng
복통
đau bụng, đau dạ dày
걸리다
chiếm, mất
나다
xuất hiện
나오다
chảy ra