1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
damage (v)
phá hủy
playtime (n)
thời gian vui chơi
grow up (vp)
phát triển
routine (n)
sinh hoạt thường ngày
cheer someone up (phr.v)
cổ vũ
trust (n)
niềm tin
carry on (vp )
tiếp tục
achieve success (v.phr)
đạt thành tựu
have a picnic (v.phr)
đi dã ngoại
celebrate (v)
tổ chức, kỉ niệm
experience (n)
trải nghiệm
spotlessly (adv)
không tì vết
exchange opinions (v.phr)
trao đổi ý kiến
get into top university (v.phr)
đỗ vào trường đại học hàng đầu
family value (n.phr)
giá trị gia đình
pass on = pass down = hand down (phr.v)
lưu truyền
traditional (adj)
truyền thống
respect (n, v)
sự tôn trọng / tôn trọng
wealth of something (n)
sự giàu có / nhiều
table manners (n.phr)
quy tắc ứng xử trên bàn ăn
respectively (adv)
lần lượt là
run a washing machine (v.phr)
vận hành máy giặt
regularly (adv)
một cách thường xuyên
be away on business (phrase)
đi công tác xa
sports field (n.phr)
sân chơi thể thao
prepare (v)
chuẩn bị
study for exams (v.phr)
học cho kì thi
divide (v)
phân chia, phân công
housework (n)
việc nhà
household chores (n.p)
việc nhà
homemaker (n)
nội trợ
breadwinner (n)
trụ cột tài chính
equally (adv)
công bằng, bình đẳng
shop for groceries (v.phr)
mua thực phẩm
grocery (n)
thực phẩm
heavy-lifting (n)
công việc mang vác nặng
do the cooking (v.phr)
nấu ăn
do the heavy lifting (v.phr)
làm công việc mang vác nặng
do the laundry (v.phr)
làm công việc giặt giũ
do the washing up (v.phr)
rửa chén/ bát
put out the rubbish (v.phr)
vứt rác
support (v)
ủng hộ, hỗ trợ
look after (phr.v)
chăm sóc = take care of
tidy up (vp )
dọn dẹp
responsibility (n)
trách nhiệm
husband (n)
chồng
wife (n)
vợ
life skill (n.phr)
kỹ năng sống
gratitude (n)
lòng biết ơn
appreciate (v)
đánh giá cao, đề cao
strengthen (v)
tăng cường
bond (n)
sự gắn kết
benefit (n)
lợi ích
character (n)
tính cách
encourage (v)
khuyến khích
share (v)
chia sẻ