Thẻ ghi nhớ: Manabou 9 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:10 PM on 3/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

阪神淡路大震災

はんしんあわじだいしんさい Đại động đất Hanshin - Awaji

2
New cards

元年

がんねん Năm đầu của niên hiệu

3
New cards

ゆとり

ゆとり Sự dư dả, khoảng thong thả

4
New cards

震災

しんさい Thảm họa động đất

5
New cards

関西

かんさい Khu vực Kansai

6
New cards

地区

ちく Khu vực, địa bàn

7
New cards

被災者

ひさいしゃ Người bị ảnh hưởng bởi thiên tai

8
New cards

炊き出し

たきだし Phát cháo, phát đồ ăn cứu trợ

9
New cards

給水

きゅうすい Cung cấp nước

10
New cards

娯楽

ごらく Giải trí

11
New cards

大規模(な)

だいきぼ(な) Quy mô lớn

12
New cards

展開

てんかい Triển khai, mở rộng

13
New cards

意欲

いよく Ý chí, động lực

14
New cards

法人格

ほうじんかく Tư cách pháp nhân

15
New cards

認める

みとめる Công nhận, thừa nhận

16
New cards

特定非営利活動促進法(NPO法)

とくていひえいりかつどうそくしんほう Luật thúc đẩy hoạt động phi lợi nhuận (Luật NPO)

17
New cards

施行

しこう Thi hành, thực thi (luật)

18
New cards

基礎

きそ Nền tảng, cơ sở

19
New cards

制約

せいやく Sự hạn chế, ràng buộc

20
New cards

継続的(な)

けいぞくてき(な) Mang tính liên tục, lâu dài

21
New cards

障害者

しょうがいしゃ Người khuyết tật

22
New cards

自発的(な)

じはつてき(な) Tự phát, tự nguyện

23
New cards

上乗せ

うわのせ Cộng thêm, tăng thêm

24
New cards

マッチングギフト

まっちんぐぎふと Hình thức quyên góp "matching gift" (công ty góp thêm tương ứng)

25
New cards

一役買う

ひとやくかう Đóng góp một phần vai trò

26
New cards

浸透

しんとう Sự thấm sâu, lan tỏa

27
New cards

気軽(な)

きがる(な) Thoải mái, dễ dàng

28
New cards

会社勤め

かいしゃづとめ Làm việc cho công ty

29
New cards

勤労者

きんろうしゃ Người lao động

30
New cards

奨励

しょうれい Khuyến khích

31
New cards

鍛える

きたえる Rèn luyện, trau dồi

32
New cards

スキル

すきる Kỹ năng

33
New cards

大いに

おおいに Rất, hết sức

34
New cards

刺激

しげき Kích thích, tác động

35
New cards

特別支援学校

とくべつしえんがっこう Trường giáo dục đặc biệt

36
New cards

サマースクール

さまーすくーる Trường hè

37
New cards

引率

いんそつ Dẫn đoàn, hướng dẫn đi kèm

38
New cards

ともすれば

ともすれば Nếu không cẩn thận thì, dễ có xu hướng

39
New cards

奉仕

ほうし Phụng sự, phục vụ

40
New cards

命令

めいれい Mệnh lệnh

41
New cards

意義

いぎ Ý nghĩa, giá trị

42
New cards

角度

かくど Góc độ, quan điểm

43
New cards

収穫

しゅうかく Thu hoạch, thành quả

44
New cards

無償

むしょう Miễn phí, không thù lao