Reading Test 2.2

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

36 Terms

1
New cards

principled (adj)

có nguyên tắc

2
New cards

superior (adj)

vượt trội, ưu việt

3
New cards

respect (n)

khía cạnh, phương diện = aspect

4
New cards

abuse (n)

sự lạm dụng, ngược đãi

5
New cards

program (v)

lập trình, lập kế hoạch cho

6
New cards

shortcoming (n)

khuyết điểm, thiếu sót

7
New cards

interest (n)

lợi ích = benefit

8
New cards

prospect (n)

triển vọng, viễn cảnh

9
New cards

allocate (v)

phân bổ, cấp phát

10
New cards

discrimination (n)

sự phân biệt đối xử

11
New cards

align (v)

điều chỉnh cho phù hợp

12
New cards

police (v)

kiểm soát, giám sát, duy trì trật tự

13
New cards

astonishing (adj)

đáng kinh ngạc

14
New cards

accomplishment (n)

thành tựu, sự hoàn thành

15
New cards

prodigious (adj)

phi thường, khổng lồ, đáng kinh ngạc

16
New cards

constraint (n)

sự hạn chế, ràng buộc

17
New cards

canal (n)

kênh đào

18
New cards

accomplish (v)

hoàn thành, đạt được

19
New cards

remarkable (adj)

đáng chú ý, nổi bật

20
New cards

accelerate (v)

tăng tốc, thúc đẩy

21
New cards

specify (v)

chỉ rõ, cụ thể hóa

22
New cards

disastrous (adj)

thảm khốc, tai hại

23
New cards

intend (v)

dự định, có ý định

24
New cards

be in deep trouble

gặp rắc rối lớn

25
New cards

amplify (v)

khuếch đại, làm tăng lên

26
New cards

nature (n)

bản chất (con người)

27
New cards

sufficient (adj)

đủ, đầy đủ

28
New cards

clarity (n)

sự rõ ràng

29
New cards

direction (n)

phương hướng, hướng dẫn

30
New cards

suffering (n)

sự đau khổ, nỗi đau

31
New cards

autonomy (n)

quyền tự chủ, sự tự trị

32
New cards

take for granted (v)

coi là điều hiển nhiên

33
New cards

discourage (v)

làm nản lòng, ngăn cản

34
New cards

in favour of

ủng hộ, tán thành

35
New cards

far-fetched (adj)

khó tin, không thực tế, xa vời

36
New cards

set aside (v)

để dành, gác sang một bên