b35 gtc hsk5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:14 PM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

炎热

yánrè | tt. | nóng bức

2
New cards

xiē | đgt. | nghỉ ngơi

3
New cards

开水

kāishuǐ | dt. | nước sôi

4
New cards

冰激凌

bīngjīlíng | dt. | kem

5
New cards

肌肉

jīròu | dt. | bắp thịt, cơ bắp

6
New cards

恢复

huīfù | đgt. | phục hồi, khôi phục

7
New cards

湿润

shīrùn | tt. | ẩm ướt

8
New cards

荫凉

yìnliáng | tt. | râm mát

9
New cards

指挥

zhǐhuī | đgt. | chỉ huy, điều khiển

10
New cards

赶快

gǎnkuài | phó. | mau mau, nhanh chóng

11
New cards

汗腺

hànxiàn | dt. | tuyến mồ hôi

12
New cards

毛孔

máokǒng | dt. | lỗ chân lông

13
New cards

mào | đgt. | bốc lên, toát ra

14
New cards

piàn | lượng./dt. | tấm, mảnh

15
New cards

常识

chángshí | dt. | kiến thức thông thường

16
New cards

gēn | dt. | rễ cây

17
New cards

吸收

xīshōu | đgt. | hấp thu, hút

18
New cards

控制

kòngzhì | đgt. | kiểm soát, điều khiển

19
New cards

成分

chéngfèn | dt. | thành phần

20
New cards

shāo | dt. | ngọn cây

21
New cards

管子

guǎnzi | dt. | ống, ống dẫn

22
New cards

玻璃

bōli | dt. | thủy tinh, kính

23
New cards

测验

cèyàn | đgt./dt. | kiểm tra; bài kiểm tra

24
New cards

根本

gēnběn | phó. | tuyệt nhiên, hoàn toàn không

25
New cards

枝干

zhīgàn | dt. | cành và thân cây

26
New cards

释放

shìfàng | đgt. | phóng thích, tỏa ra

27
New cards

自动

zìdòng | phó./tt. | tự động

28
New cards

补充

bǔchōng | đgt. | bổ sung, cung cấp thêm

29
New cards

chōu | đgt. | rút ra, hút

30
New cards

蒸腾

zhēngténg | đgt. | bốc hơi

31
New cards

特殊

tèshū | tt. | đặc biệt, đặc thù

32
New cards

内部

nèibù | dt. | nội bộ, bên trong

33
New cards

系统

xìtǒng | dt. | hệ thống

34
New cards

状况

zhuàngkuàng | dt. | tình hình, tình trạng

35
New cards

秩序

zhìxù | dt. | trật tự

36
New cards

老鼠

lǎoshǔ | dt. | chuột

37
New cards

蜜蜂

mìfēng | dt. | ong

38
New cards

shé | dt. | rắn

39
New cards

狮子

shīzi | dt. | sư tử

40
New cards

兔子

tùzi | dt. | thỏ

41
New cards

大象

dàxiàng | dt. | voi

42
New cards

猴子

hóuzi | dt. | khỉ

43
New cards

zhū | dt. | lợn