1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
炎热
yánrè | tt. | nóng bức
歇
xiē | đgt. | nghỉ ngơi
开水
kāishuǐ | dt. | nước sôi
冰激凌
bīngjīlíng | dt. | kem
肌肉
jīròu | dt. | bắp thịt, cơ bắp
恢复
huīfù | đgt. | phục hồi, khôi phục
湿润
shīrùn | tt. | ẩm ướt
荫凉
yìnliáng | tt. | râm mát
指挥
zhǐhuī | đgt. | chỉ huy, điều khiển
赶快
gǎnkuài | phó. | mau mau, nhanh chóng
汗腺
hànxiàn | dt. | tuyến mồ hôi
毛孔
máokǒng | dt. | lỗ chân lông
冒
mào | đgt. | bốc lên, toát ra
片
piàn | lượng./dt. | tấm, mảnh
常识
chángshí | dt. | kiến thức thông thường
根
gēn | dt. | rễ cây
吸收
xīshōu | đgt. | hấp thu, hút
控制
kòngzhì | đgt. | kiểm soát, điều khiển
成分
chéngfèn | dt. | thành phần
梢
shāo | dt. | ngọn cây
管子
guǎnzi | dt. | ống, ống dẫn
玻璃
bōli | dt. | thủy tinh, kính
测验
cèyàn | đgt./dt. | kiểm tra; bài kiểm tra
根本
gēnběn | phó. | tuyệt nhiên, hoàn toàn không
枝干
zhīgàn | dt. | cành và thân cây
释放
shìfàng | đgt. | phóng thích, tỏa ra
自动
zìdòng | phó./tt. | tự động
补充
bǔchōng | đgt. | bổ sung, cung cấp thêm
抽
chōu | đgt. | rút ra, hút
蒸腾
zhēngténg | đgt. | bốc hơi
特殊
tèshū | tt. | đặc biệt, đặc thù
内部
nèibù | dt. | nội bộ, bên trong
系统
xìtǒng | dt. | hệ thống
状况
zhuàngkuàng | dt. | tình hình, tình trạng
秩序
zhìxù | dt. | trật tự
老鼠
lǎoshǔ | dt. | chuột
蜜蜂
mìfēng | dt. | ong
蛇
shé | dt. | rắn
狮子
shīzi | dt. | sư tử
兔子
tùzi | dt. | thỏ
大象
dàxiàng | dt. | voi
猴子
hóuzi | dt. | khỉ
猪
zhū | dt. | lợn