1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
effortless
dễ dàng
fragmented concept
khái niệm rời rạc, vụn vặt
intergration
sự tích hợp
document generation
tạo tài liệu tự động
retrieve data/memory
lấy lại dữ liệu/kí ức
invoice
hóa đơn
correspondence
thư tín, thư trả lời
seamless
liền mạch
synchronization
sự đồng bộ
operating system
hệ điều hành
amplify
khuếch đại
in the face of
đối mặt, đương đầu
in the light of
bởi vì, xét đến
in the realm of
ở lĩnh vực
in the prime of
ở thời kì đỉnh cao
opt-in
tự chọn tham gia
unveil = incover
mở ra, khám phá
unparalleled
vô song, chưa từng có
grandeur
vẻ hùng vĩ
artefact
đồ tạo tác
chariot
xe chiến mã
lift the veil
mở màn, vén mài
reign
vương triều
colossal statue
sừng sững, đồ sộ
state-of-the-art
hiện đại
splendor
nguy nga, tráng lệ
panoramic view/vista
toàn cảnh
a monumental staircase
cầu thang đồ sộ
adorn with = refurbish
trang trí
a perfect fusion of ancient heritage
một sự kết nối hoàn hảo của di sản văn hóa cổ
fusion
cầu chì
enduring legacy
di sản lâu đời
seize
chộp lấy, nắm bắt
a wondrous space
một không gian lộng lẫy
a magnificent chapter of history
một chương sử hoành tráng
reflect on my experience
suy ngẫm về các trải nghiệm
specify
làm sáng tỏ
submission procedure
quá trình nộp
offset
bù lại
necessitate
cần có
overcome my fear
vượt qua nỗi sợ hãi
feel short of the required standard
chưa đủ so với yêu cầu đặt ra
articulate
rõ ràng
intuitive bond
sự kết nối trực giác
exchange framwork
khuôn khổ trao đổi
conceptualize
khái quát hóa
reciprocal
tương hỗ
insofar as
đến mức mà
exceed
vượt quá
utilitarian len
ống kính thực dụng
moral dimension
khía cạnh đạo đức
define
định nghĩa
anthropological
nhân chủng học
ranching community
cộng đồng chăn nuôi
empirical findings
kết quả thực nghiệm
fortify
tăng cường, củng cố
collective resilience
sự nỗ lực tập thể
echo
tiếng vang/vang lại
interplay
sự tương tác
disclose
mở ra, tiết lộ
intricacy = complexity = complication
sự phức tạp
meticulous
tỉ mỉ
robust framework of shared trust
khuôn khổ bền vững của niềm tin lẫn nhau
mere friendship
chỉ là tình bạn
mutual faith
sự chung thủy lẫn nhau
altruistic
lòng vị tha
alliance
liên minh
entail
kéo theo
strike a balance
đạt được sự cân bằng
pulsate
rung động
antithetical
đối lập
the sliver of green
mảng màu xanh
hardy bird
chim ngoan cường
a steep price
giá cao chót vót
incessant expansion
mở rộng liên tục
unbated
không giảm
apartment block
khu chung cư
relentless march of unbanization
sự phát triển đô thị hóa không ngừng