word choice

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:29 PM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

Amount to

tương đương với, gần như là

2
New cards

Indelibly

một cách không thể xóa nhòa, không thể quên

3
New cards

Perpetually

liên tục, vĩnh viễn, không ngừng

4
New cards

Inextricably

không thể tách rời

5
New cards

Repressive

mang tính đàn áp, kìm hãm

6
New cards

Exclusive

độc quyền; chỉ dành riêng

7
New cards

Run in your blood

là bản năng/điều có sẵn trong máu (do gia đình, di truyền)

8
New cards

Set your heart on sth

rất mong muốn, quyết tâm đạt được cái gì

9
New cards

In your good/bad books

được yêu quý / bị ghét, bị đánh giá xấu

10
New cards

Give sb an edge

cho ai lợi thế

11
New cards

Exertion

sự nỗ lực, cố gắng (thường về thể chất)

12
New cards

Fringe

rìa, phần ngoài lề

13
New cards

Stand by sth

giữ vững quan điểm, ủng hộ cái gì

14
New cards

Stuck at sth

bị kẹt, không tiến bộ trong việc gì

15
New cards

Go back on sth

nuốt lời, không giữ lời hứa

16
New cards

Hold onto/on sth

giữ chặt, không buông

17
New cards

Off the beaten track

nơi hẻo lánh, ít người biết đến

18
New cards

Be that as it may

dù thế nào đi nữa, tuy vậy (anyway, even so,…)

19
New cards

Many a time

nhiều lần