Thẻ ghi nhớ: SAT VOCAB literature 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:12 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

extrapolation

sự ngoại suy

<p>sự ngoại suy</p>
2
New cards

woodpecker

chim gõ kiến

<p>chim gõ kiến</p>
3
New cards

carnivore

động vật ăn thịt

<p>động vật ăn thịt</p>
4
New cards

vigilantly (adv)

một cách thận trọng

5
New cards

proactive

chủ động

6
New cards

coupon

phiếu giảm giá

<p>phiếu giảm giá</p>
7
New cards

crevice (n)

đường nứt, kẽ hở

<p>đường nứt, kẽ hở</p>
8
New cards

methodology

phương pháp luận

<p>phương pháp luận</p>
9
New cards

juvenile (adj)

thuộc về trẻ con/ chưa trưởng thành/ con non (động vật)

10
New cards

sobering (adj)

đáng suy ngẫm, cảnh tỉnh

11
New cards

fanfare

khúc nhạc chào mừng/ sự phô trương, rầm rộ

12
New cards

elusive

khó nắm bắt, khó hiểu

13
New cards

punctilious

cầu toàn, tỉ mỉ

14
New cards

ramification

hệ quả, sự phân nhánh

15
New cards

decrepit

già yếu/ xuống cấp, tồi tàn

16
New cards

inertia

sự trì trệ/ quán tính

17
New cards

retard (v)

kìm hãm, trì hoãn

18
New cards

scheming (adj)

xảo quyệt, mưu mô

19
New cards

viable (adj)

khả thi, có thể sống được

20
New cards

machination

âm mưu

<p>âm mưu</p>
21
New cards

entrench (v)

cố thủ, ăn sâu

22
New cards

institutional

thuộc cơ quan, tổ chức

23
New cards

spectral (adj)

thuộc về ma quỷ/ thuộc về quang phổ

<p>thuộc về ma quỷ/ thuộc về quang phổ</p>
24
New cards

scaffold

giàn giáo

<p>giàn giáo</p>
25
New cards

demonstrator

người biểu tình, người thuyết minh

<p>người biểu tình, người thuyết minh</p>
26
New cards

grimy (adj)

đầy bụi bẩn

<p>đầy bụi bẩn</p>
27
New cards

undergrowth

bụi rậm, tầng cây thấp

<p>bụi rậm, tầng cây thấp</p>
28
New cards

deviation

sự lệch hướng/ độ lệch

29
New cards

discard

loại bỏ, vứt bỏ

30
New cards

wane (v)

suy yếu, giảm dần

<p>suy yếu, giảm dần</p>
31
New cards

deftly (adv)

một cách khéo léo, thuần thục

32
New cards

insidious

ngấm ngầm, âm ỉ, làm hại 1 cách từ từ

33
New cards

tweed

vải thô

<p>vải thô</p>
34
New cards

shortcoming

khuyết điểm

<p>khuyết điểm</p>
35
New cards

aptitude (n)

năng khiếu, thiên bẩm

<p>năng khiếu, thiên bẩm</p>
36
New cards

statistical

thuộc về thống kê

37
New cards

cavalier (adj)

hờ hững, thờ ơ

38
New cards

appalled (adj)

kinh hãi, sững sờ

<p>kinh hãi, sững sờ</p>
39
New cards

tally (n)

sự kiểm đếm

40
New cards

alleviate (v)

làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, xoa dịu

41
New cards

arid (adj)

khô cằn, khô khan,

<p>khô cằn, khô khan,</p>
42
New cards

allay (v)

làm giảm bớt, trấn tĩnh, xoa dịu

<p>làm giảm bớt, trấn tĩnh, xoa dịu</p>
43
New cards

elicit

gợi ra, khơi thông tin, cảm xúc

44
New cards

anomaly (n)

sự bất thường, hiện tượng lạ

<p>sự bất thường, hiện tượng lạ</p>
45
New cards

manifold (adj)

đa dạng, nhiều (formal)

46
New cards

proximity

sự gần gũi/ sự gần (không gian, thời gian)

47
New cards

bequeath

để lại di sản, tài sản/ truyền lại kiến thức, giá trị

<p>để lại di sản, tài sản/ truyền lại kiến thức, giá trị</p>
48
New cards

discontent

sự bất mãn, không hài lòng

<p>sự bất mãn, không hài lòng</p>
49
New cards

tiresome (adj)

phiền toái

<p>phiền toái</p>
50
New cards

deviate (v)

lệch khỏi, chệch khỏi

<p>lệch khỏi, chệch khỏi</p>
51
New cards

rigorous

khắt khe/ cầu toàn, tỉ mỉ

<p>khắt khe/ cầu toàn, tỉ mỉ</p>
52
New cards

horde (n)

đám đông, lũ

<p>đám đông, lũ</p>
53
New cards

brood (v)

nghiền ngẫm, ưu tư ủ rũ/ ấp trứng

<p>nghiền ngẫm, ưu tư ủ rũ/ ấp trứng</p>
54
New cards

gape (n)

sự há hốc mồm

<p>sự há hốc mồm</p>
55
New cards

aggregate (n,v,adj)

tổng hợp, tập hợp, gộp

<p>tổng hợp, tập hợp, gộp</p>
56
New cards

gaunt (adj)

hốc hác, xơ xác

<p>hốc hác, xơ xác</p>
57
New cards

wield (v)

sử dụng vũ khí/ to have and use power

<p>sử dụng vũ khí/ to have and use power</p>
58
New cards

forum (n)

diễn đàn, hội thảo

<p>diễn đàn, hội thảo</p>
59
New cards

drowse (v)

thiu thiu ngủ, ngủ gật

<p>thiu thiu ngủ, ngủ gật</p>
60
New cards

plausible

hợp lý, đáng tin cậy

61
New cards

fallible (adj)

có thể phạm sai lầm

62
New cards

stature

tầm vóc/ địa vị

<p>tầm vóc/ địa vị</p>
63
New cards

feudal (adj)

phong kiến

<p>phong kiến</p>
64
New cards

shabby

tồi tàn, cũ nát, xuề xòa

<p>tồi tàn, cũ nát, xuề xòa</p>
65
New cards

squat (adj)

thấp, mập mạp

66
New cards

roam (v)

lang thang/ đảo mắt quanh

<p>lang thang/ đảo mắt quanh</p>
67
New cards

entrust (v)

giao phó, ủy thác

68
New cards

swift

mau, nhanh, lẹ

69
New cards

aspiration

khát vọng, hoài bão/ hơi thở

<p>khát vọng, hoài bão/ hơi thở</p>
70
New cards

flicker (v)

nhấp nháy, lập lòe, chớp sáng

71
New cards

majestic

hùng vĩ, tráng lệ

72
New cards

bachelor

cử nhân/ trai tân

73
New cards

vigorous

mạnh mẽ, sôi nổi, giàu sức sống

<p>mạnh mẽ, sôi nổi, giàu sức sống</p>
74
New cards

gravel

đá sỏi

<p>đá sỏi</p>
75
New cards

discreet (adj)

ý tứ, thận trọng trong lời nói

76
New cards

oppressed

bị áp bức, đàn áp

77
New cards

notorious

nổi tiếng vì điều xấu

<p>nổi tiếng vì điều xấu</p>
78
New cards

alight (adj)

bừng sáng, bừng cháy

79
New cards

acquisition

sự giành được, sự tiếp thu, sự mua lại

80
New cards

stall (n)

quầy hàng, chuồng (ngựa, bò), chỗ ngồi (trong nhà hát)

81
New cards

smash (v)

đập vỡ, đập mạnh, tông mạnh vào

<p>đập vỡ, đập mạnh, tông mạnh vào</p>
82
New cards

threshold

ngưỡng cửa/ điểm bắt đầu, ngưỡng

83
New cards

fugitive

kẻ trốn chạy luật pháp

84
New cards

affair

vụ việc, chuyện (tình cảm)/ công việc, vấn đề (chính trị, xã hội)

85
New cards

escort (n)

người hộ tống

<p>người hộ tống</p>
86
New cards

rally

cuộc tập hợp, buổi mít tinh/ sự phục hồi

87
New cards

corporation

công ty lớn, tập đoàn, doanh nghiệp

88
New cards

handkerchief

khăn tay, khăn mùi soa

<p>khăn tay, khăn mùi soa</p>
89
New cards

solitary (adj)

cô độc, một mình

90
New cards

spur

cái thúc đẩy, sự kích thích, sự khích lệ

91
New cards

circulate

lưu thông, tuần hoàn/ lan truyền

92
New cards

earnest

đứng đắn, chân thành

93
New cards

endeavor

nỗ lực

94
New cards

dictate (v)

ra lệnh, chỉ huy

95
New cards

console (v)

an ủi

96
New cards

melancholy

nỗi sầu muộn

<p>nỗi sầu muộn</p>
97
New cards

flatter

tâng bốc, nịnh hót

98
New cards

guise

vỏ bọc, lốt (che giấu sự thật)

99
New cards

shed (v)

rơi, rụng/ lột bỏ, trút bỏ

100
New cards

attribute (v)

cho là do, quy cho, gán cho