Từ vựng TOPIK 2 Phần 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:48 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

어른 = 성인

Người lớn

2
New cards

세계

Thế giới

3
New cards

유치원

Mẫu giáo, mầm non

4
New cards

관광객

Khách du lịch

5
New cards

돈을 벌다

Kiếm tiền

6
New cards

불쌍하다

Tội nghiệp, đáng thương

7
New cards

태풍

Cơn bão

8
New cards

발음

Phát âm

9
New cards

넣다

Cho vào, bỏ vào

10
New cards

종이

Giấy

11
New cards

방송

Phát sóng, phát thanh

12
New cards

모양

Hình dáng, hình dạng (vật)

13
New cards

모습

Hình ảnh, dáng vẻ (người)

14
New cards

계란 = 달걀

Trứng

15
New cards

통장

Sổ ngân hàng, sổ tài khoản

16
New cards

정원을 가꾸다

Làm vườn

17
New cards

수첩

Sổ tay

18
New cards

심다 (나무, 꽃)

Trồng (cây, hoa)

19
New cards

포함

Bao gồm, bao hàm

20
New cards

젊다 (a)

Trẻ

21
New cards

자유 (n)

Tự do

22
New cards

자유롭다 (a)

Tự do

23
New cards
24
New cards

돌보다

Chăm sóc

25
New cards

어린이, 아이, 아기

Trẻ em, đứa bé, đứa trẻ

26
New cards

마음에 들다

Thích, hài lòng, vừa ý

27
New cards

방법

Cách, phương pháp

28
New cards

확인하다

Xác nhận

29
New cards

느리다 # 빠르다

Chậm # nhanh

30
New cards

천천히 # 빨리

Chậm # nhanh

31
New cards

음식점

Quán ăn

32
New cards

신분증

Chứng minh thư, căn cước công dân

33
New cards

유행

Thịnh hành, phổ biến, trend

34
New cards

화분

Chậu hoa

35
New cards

흙 = 땅

Đất

36
New cards

물을 주다

Tưới nước

37
New cards

봉사활동

Hoạt động tình nguyện

38
New cards

계획을 세우다

Lập kế hoạch, lên kế hoạch

39
New cards

빌려주다

Cho mượn

40
New cards

동네, 마을

Làng, xóm