1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
startling
adj. kinh ngạc
compound
adj. kép
tempt
v. lôi cuốn
instantly
adj. ngay lập tức
friction
n. sự xích mích
sector
n. lĩnh vực, ngành
ore
n. quặng
bulky
adj. cồng kềnh, to lớn
relatively
adv. 1 cách tương đối
disproportionate
adj. ko cân đối
disk-drive
n. ổ đĩa máy tính
drive
n. ổ đĩa
pose
v. đặt ra, đưa ra (câu hỏi, đe dọa,…)
compact disc
n. đĩa CD
freight
n.= good= cargo: hàng hóa ( chuyên chở bằng thuyền hoặc máy bay)
handling
n. việc xử lý
deregulation
n. việc bãi bỏ quy định
swift
adj. nhanh
shipment
n. lô hàng
crane
n. cần cẩu
load
v. chất hàng
unload
v. dỡ hàng
capsize
v. lật úp (thuyền)
dual
adj. = compound : kép
deck
n. boong
vessel
n. tàu ,thuyền lớn (chở hàng)
intense
adj. cường độ cao (=heavy)
dock
n. bến tàu = harbour
firm
adj. kiên quyết
tariff
n. thuế hải quan
in charge of sth/s.o
responsible for s.o or sth
by and large
tổng thể
haulier
n. cty vận chuyển
haul
v. vận chuyển
albeit
conjunction. mặc dù
gain
n. lợi nhuận = profit
sự tăng lên
toleration
n. sự khoan dung
monopoly
n. sự độc quyền
deter
.v cản trở = hinder
streamline
v. hợp lí hóa