1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
constantly
liên tục / luôn luôn
productivity
năng suất
fatigue
sự mệt mỏi
consistent
đều đặn / nhất quán
interfere with
cản trở / gây ảnh hưởng đến
rhythm
nhịp điệu
sudden energy crashes
sự tụt năng lượng đột ngột
incorporate
kết hợp / đưa vào
bursts of movement
những khoảng vận động ngắn
stretching
động tác giãn cơ
participate
tham gia
calming techniques
kỹ thuật thư giãn / làm dịu
breathing exercises
bài tập hít thở
refreshed
tỉnh táo / sảng khoái trở lại
ultra processed foods
thực phẩm siêu chế biến
processed foods
thực phẩm chế biến sẵn
soft
nhẹ / mềm
light
nhẹ
slight
nhỏ / hơi nhẹ
mild
nhẹ / vừa phải
another
một cái khác
the others
những cái còn lại
other
khác
others
những người / vật khác
at ease
thoải mái
in charge
chịu trách nhiệm
on track
đúng hướng
off balance
mất cân bằng