1/161
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stuntman
/ˈstʌntmæn/
(n) diễn viên đóng thế.
don
/dɒn/
(v) mặc vào, đeo vào (quần áo, mũ).
make-up
/ˈmeɪk-ʌp/
(n) bản chất, tính cách (những phẩm chất tạo nên con người).
adrenaline
/əˈdrenəlɪn/
(n) hóc môn adrenaline (tiết ra khi sợ hãi hoặc phấn khích).
rush
/rʌʃ/
(n) sự hưng phấn đột ngột, cảm giác mạnh.
specification
/ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/
(n) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết hướng dẫn cách chế tạo.
rung
/rʌŋ/
(n) bậc thang (của một cái thang).
rim
/rɪm/
(n) vành, mép (của vật hình tròn như bánh xe, cốc).
intact
/ɪnˈtækt/
(adj) còn nguyên vẹn, không bị hư hại.
spinning
/ˈspɪnɪŋ/
(n) môn đạp xe trong nhà.
game
/ɡeɪm/
(adj) sẵn sàng thử thách, có máu mê (mạo hiểm, mới lạ).
wingsuit
/ˈwɪŋsuːt/
(n) bộ đồ bay (có cánh để nhảy dù).
have what it takes
/hæv wɒt ɪt teɪks/
(expr) có đủ phẩm chất/năng lực cần thiết để thành công.
touch down
/tʌtʃ daʊn/
(phr v) hạ cánh, tiếp đất.
give the go-ahead
/ɡɪv ðə ɡəʊ-əˈhed/
(expr) cho phép thực hiện, bật đèn xanh.
bear in mind
/beər ɪn maɪnd/
(expr) ghi nhớ, xem xét, lưu ý.
bend
/bend/
(v) uốn cong, gập người.
upright
/ˈʌpraɪt/
(adv) ở tư thế thẳng đứng.
footboard
/ˈfʊtbɔːd/
(n) tấm để chân (trên xe khách, tàu hỏa).
inner
/ˈɪnə(r)/
(adj) bên trong.
handle
/ˈhændl/
(n) tay cầm, cán.
outer
/ˈaʊtə(r)/
(adj) bên ngoài.
stride
/straɪd/
(n) sải chân, bước tiến.
buckle
/ˈbʌkl/
(n) khóa thắt lưng, khóa cài.
binding
/ˈbaɪndɪŋ/
(n) dây buộc, dải băng kết nối.
screw
/skruː/
(n) đinh vít.
bolt
/bəʊlt/
(n) bu lông.
utmost
/ˈʌtməʊst/
(adj) cực kỳ, hết sức, tột bậc.
adhere (to)
/ədˈhɪə(r) (tə)/
(v) tuân thủ, bám sát (hướng dẫn, quy tắc).
ensure
/ɪnˈʃɔː(r)/
(v) đảm bảo.
reverse
/rɪˈvɜːs/
(v) đảo ngược.
incur
/ɪnˈkɜː(r)/
(v) chuốc lấy, gánh chịu (điều không may do mình làm).
firmly
/ˈfɜːmli/
(adv) một cách vững chắc, chặt chẽ.
tighten
/ˈtaɪtn/
(v) thắt chặt.
fasten
/ˈfɑːsn/
(v) buộc chặt, cài chặt.
at regular intervals
/ət ˈreɡjələr ˈɪntəvlz/
(expr) đều đặn, theo khoảng thời gian cố định.
maintenance
/ˈmeɪntənəns/
(n) sự bảo trì, bảo dưỡng.
perception
/pəˈsepʃn/
(n) sự nhận thức, cách nhìn nhận.
embrace
/ɪmˈbreɪs/
(v) đón nhận nồng nhiệt (ý tưởng, rủi ro).
safety-conscious
/ˈseɪfti-ˌkɒnʃəs/
(adj) có ý thức an toàn.
long-time
/ˈlɒŋ-taɪm/
(adj) lâu năm.
pursuit
/pəˈsjuːt/
(n) hoạt động theo đuổi, sở thích.
natural ceiling
/ˈnætʃrəl ˈsiːlɪŋ/
(expr) giới hạn tự nhiên (ngưỡng tối đa của khả năng).
hold sb back
/həʊld ˈsʌmbədi bæk/
(phr v) ngăn cản, kìm hãm ai đó.
tolerance
/ˈtɒlərəns/
(n) khả năng chịu đựng.
crave
/kreɪv/
(v) khao khát, thèm muốn mãnh liệt.
perceive
/pəˈsiːv/
(v) nhận thức, nhìn nhận (theo một cách cụ thể).
thrill-seeking
/ˈθrɪl-ˌsiːkɪŋ/
(adj) tìm kiếm cảm giác mạnh.
minimise
/ˈmɪnɪmaɪz/
(v) giảm thiểu đến mức tối đa.
precaution
/prɪˈkɔːʃn/
(n) sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa.
feasible
/ˈfiːzəbl/
(adj) khả thi.
reassure
/ˌriːəˈʃɔː(r)/
(v) làm cho yên tâm, trấn an.
be cut out
/bi kʌt aʊt/
(phr v) phù hợp với (công việc, vai trò).
burning desire
/ˈbɜːnɪŋ dɪˈzaɪə(r)/
(expr) khao khát cháy bỏng.
be entitled
/bɪ ɪnˈtaɪtld/
(expr) có quyền làm gì/hưởng gì.
broadcast
/ˈbrɔːdkɑːst/
(n) chương trình phát sóng.
wits
/wɪts/
(pl n) sự nhanh trí, khả năng ứng biến nhanh.
come in handy
/kʌm ɪn ˈhændi/
(expr) có ích, tiện lợi khi cần.
with a view to
/wɪð ə vjuː tə/
(expr) với mục đích, ý định làm gì.
internship
/ˈɪntɜːnʃɪp/
(n) kỳ thực tập.
commentator
/ˈkɒmənteɪtə(r)/
(n) bình luận viên.
interpreter
/ɪnˈtɜːprətə(r)/
(n) thông dịch viên.
observer
/əbˈzɜːvə(r)/
(n) người quan sát.
cover
/ˈkʌvə(r)/
(v) tường thuật, đưa tin (về một sự kiện).
steer
/stɪə(r)/
(v) lái, điều khiển (xe).
figure
/ˈfɪɡə(r)/
(n) nhân vật, hình thể.
captivating
/ˈkæptɪveɪtɪŋ/
(adj) quyến rũ, làm say đắm.
charming
/ˈtʃɑːmɪŋ/
(adj) duyên dáng, lôi cuốn.
dazzling
/ˈdæzlɪŋ/
(adj) lộng lẫy, cực kỳ ấn tượng.
pleasing
/ˈpliːzɪŋ/
(adj) dễ chịu, làm hài lòng.
admirer
/ədˈmaɪərə(r)/
(n) người hâm mộ, người ngưỡng mộ.
relay race
/ˈriːleɪ reɪs/
(n) chạy tiếp sức.
serve
/sɜːv/
(v) giao bóng (trong tennis).
ace
/eɪs/
(n) cú giao bóng ăn điểm trực tiếp (tennis).
round
/raʊnd/
(n) vòng đấu.
set
/set/
(n) hiệp đấu (tennis).
club
/klʌb/
(n) gậy đánh golf.
bat
/bæt/
(n) gậy đánh bóng (bóng chày, cricket).
drive
/draɪv/
(n) cú đánh bóng mạnh.
steady
/ˈstedi/
(v) làm cho bình tĩnh lại, ổn định tư thế.
shoot
/ʃuːt/
(v) sút bóng, ném bóng (vào rổ/lưới).
toss
/tɒs/
(v) quăng, ném.
buzzer
/ˈbʌzə(r)/
(n) còi báo hiệu kết thúc trận đấu.
lead
/liːd/
(n) vị trí dẫn đầu.
baton
/ˈbætɒn/
(n) gậy tiếp sức.
lane
/leɪn/
(n) đường chạy, làn bơi.
lap
/læp/
(n) một vòng (sân chạy hoặc hồ bơi).
writhe in agony
/raɪð ɪn ˈæɡəni/
(expr) quằn quại trong đau đớn.
umpire
/ˈʌmpaɪə(r)/
(n) trọng tài (tennis, cricket).
diving
/ˈdaɪvɪŋ/
(n) hành động giả vờ ngã (trong bóng đá).
dribbling
/ˈdrɪblɪŋ/
(n) kỹ thuật lừa bóng, rê bóng.
conquer
/ˈkɒŋkə(r)/
(v) chinh phục, đánh bại.
contend
/kənˈtend/
(v) cạnh tranh, tranh giành.
bolt
/bəʊlt/
(v) chạy vụt đi, lao đi nhanh.
dash
/dæʃ/
(v) lao tới, chạy nhanh.
sprint
/sprɪnt/
(v) chạy nước rút.
bounce
/baʊns/
(v) nảy lên.
bowl
/bəʊl/
(v) ném bóng (trong cricket).
pitch
/pɪtʃ/
(v) ném bóng (trong bóng chày).
row
/rəʊ/
(v) chèo thuyền.