Unit 11 - Sports Crazy!

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/161

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:33 AM on 3/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

162 Terms

1
New cards

stuntman

/ˈstʌntmæn/

(n) diễn viên đóng thế.

2
New cards

don

/dɒn/

(v) mặc vào, đeo vào (quần áo, mũ).

3
New cards

make-up

/ˈmeɪk-ʌp/

(n) bản chất, tính cách (những phẩm chất tạo nên con người).

4
New cards

adrenaline

/əˈdrenəlɪn/

(n) hóc môn adrenaline (tiết ra khi sợ hãi hoặc phấn khích).

5
New cards

rush

/rʌʃ/

(n) sự hưng phấn đột ngột, cảm giác mạnh.

6
New cards

specification

/ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/

(n) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết hướng dẫn cách chế tạo.

7
New cards

rung

/rʌŋ/

(n) bậc thang (của một cái thang).

8
New cards

rim

/rɪm/

(n) vành, mép (của vật hình tròn như bánh xe, cốc).

9
New cards

intact

/ɪnˈtækt/

(adj) còn nguyên vẹn, không bị hư hại.

10
New cards

spinning

/ˈspɪnɪŋ/

(n) môn đạp xe trong nhà.

11
New cards

game

/ɡeɪm/

(adj) sẵn sàng thử thách, có máu mê (mạo hiểm, mới lạ).

12
New cards

wingsuit

/ˈwɪŋsuːt/

(n) bộ đồ bay (có cánh để nhảy dù).

13
New cards

have what it takes

/hæv wɒt ɪt teɪks/

(expr) có đủ phẩm chất/năng lực cần thiết để thành công.

14
New cards

touch down

/tʌtʃ daʊn/

(phr v) hạ cánh, tiếp đất.

15
New cards

give the go-ahead

/ɡɪv ðə ɡəʊ-əˈhed/

(expr) cho phép thực hiện, bật đèn xanh.

16
New cards

bear in mind

/beər ɪn maɪnd/

(expr) ghi nhớ, xem xét, lưu ý.

17
New cards

bend

/bend/

(v) uốn cong, gập người.

18
New cards

upright

/ˈʌpraɪt/

(adv) ở tư thế thẳng đứng.

19
New cards

footboard

/ˈfʊtbɔːd/

(n) tấm để chân (trên xe khách, tàu hỏa).

20
New cards

inner

/ˈɪnə(r)/

(adj) bên trong.

21
New cards

handle

/ˈhændl/

(n) tay cầm, cán.

22
New cards

outer

/ˈaʊtə(r)/

(adj) bên ngoài.

23
New cards

stride

/straɪd/

(n) sải chân, bước tiến.

24
New cards

buckle

/ˈbʌkl/

(n) khóa thắt lưng, khóa cài.

25
New cards

binding

/ˈbaɪndɪŋ/

(n) dây buộc, dải băng kết nối.

26
New cards

screw

/skruː/

(n) đinh vít.

27
New cards

bolt

/bəʊlt/

(n) bu lông.

28
New cards

utmost

/ˈʌtməʊst/

(adj) cực kỳ, hết sức, tột bậc.

29
New cards

adhere (to)

/ədˈhɪə(r) (tə)/

(v) tuân thủ, bám sát (hướng dẫn, quy tắc).

30
New cards

ensure

/ɪnˈʃɔː(r)/

(v) đảm bảo.

31
New cards

reverse

/rɪˈvɜːs/

(v) đảo ngược.

32
New cards

incur

/ɪnˈkɜː(r)/

(v) chuốc lấy, gánh chịu (điều không may do mình làm).

33
New cards

firmly

/ˈfɜːmli/

(adv) một cách vững chắc, chặt chẽ.

34
New cards

tighten

/ˈtaɪtn/

(v) thắt chặt.

35
New cards

fasten

/ˈfɑːsn/

(v) buộc chặt, cài chặt.

36
New cards

at regular intervals

/ət ˈreɡjələr ˈɪntəvlz/

(expr) đều đặn, theo khoảng thời gian cố định.

37
New cards

maintenance

/ˈmeɪntənəns/

(n) sự bảo trì, bảo dưỡng.

38
New cards

perception

/pəˈsepʃn/

(n) sự nhận thức, cách nhìn nhận.

39
New cards

embrace

/ɪmˈbreɪs/

(v) đón nhận nồng nhiệt (ý tưởng, rủi ro).

40
New cards

safety-conscious

/ˈseɪfti-ˌkɒnʃəs/

(adj) có ý thức an toàn.

41
New cards

long-time

/ˈlɒŋ-taɪm/

(adj) lâu năm.

42
New cards

pursuit

/pəˈsjuːt/

(n) hoạt động theo đuổi, sở thích.

43
New cards

natural ceiling

/ˈnætʃrəl ˈsiːlɪŋ/

(expr) giới hạn tự nhiên (ngưỡng tối đa của khả năng).

44
New cards

hold sb back

/həʊld ˈsʌmbədi bæk/

(phr v) ngăn cản, kìm hãm ai đó.

45
New cards

tolerance

/ˈtɒlərəns/

(n) khả năng chịu đựng.

46
New cards

crave

/kreɪv/

(v) khao khát, thèm muốn mãnh liệt.

47
New cards

perceive

/pəˈsiːv/

(v) nhận thức, nhìn nhận (theo một cách cụ thể).

48
New cards

thrill-seeking

/ˈθrɪl-ˌsiːkɪŋ/

(adj) tìm kiếm cảm giác mạnh.

49
New cards

minimise

/ˈmɪnɪmaɪz/

(v) giảm thiểu đến mức tối đa.

50
New cards

precaution

/prɪˈkɔːʃn/

(n) sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa.

51
New cards

feasible

/ˈfiːzəbl/

(adj) khả thi.

52
New cards

reassure

/ˌriːəˈʃɔː(r)/

(v) làm cho yên tâm, trấn an.

53
New cards

be cut out

/bi kʌt aʊt/

(phr v) phù hợp với (công việc, vai trò).

54
New cards

burning desire

/ˈbɜːnɪŋ dɪˈzaɪə(r)/

(expr) khao khát cháy bỏng.

55
New cards

be entitled

/bɪ ɪnˈtaɪtld/

(expr) có quyền làm gì/hưởng gì.

56
New cards

broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/

(n) chương trình phát sóng.

57
New cards

wits

/wɪts/

(pl n) sự nhanh trí, khả năng ứng biến nhanh.

58
New cards

come in handy

/kʌm ɪn ˈhændi/

(expr) có ích, tiện lợi khi cần.

59
New cards

with a view to

/wɪð ə vjuː tə/

(expr) với mục đích, ý định làm gì.

60
New cards

internship

/ˈɪntɜːnʃɪp/

(n) kỳ thực tập.

61
New cards

commentator

/ˈkɒmənteɪtə(r)/

(n) bình luận viên.

62
New cards

interpreter

/ɪnˈtɜːprətə(r)/

(n) thông dịch viên.

63
New cards

observer

/əbˈzɜːvə(r)/

(n) người quan sát.

64
New cards

cover

/ˈkʌvə(r)/

(v) tường thuật, đưa tin (về một sự kiện).

65
New cards

steer

/stɪə(r)/

(v) lái, điều khiển (xe).

66
New cards

figure

/ˈfɪɡə(r)/

(n) nhân vật, hình thể.

67
New cards

captivating

/ˈkæptɪveɪtɪŋ/

(adj) quyến rũ, làm say đắm.

68
New cards

charming

/ˈtʃɑːmɪŋ/

(adj) duyên dáng, lôi cuốn.

69
New cards

dazzling

/ˈdæzlɪŋ/

(adj) lộng lẫy, cực kỳ ấn tượng.

70
New cards

pleasing

/ˈpliːzɪŋ/

(adj) dễ chịu, làm hài lòng.

71
New cards

admirer

/ədˈmaɪərə(r)/

(n) người hâm mộ, người ngưỡng mộ.

72
New cards

relay race

/ˈriːleɪ reɪs/

(n) chạy tiếp sức.

73
New cards

serve

/sɜːv/

(v) giao bóng (trong tennis).

74
New cards

ace

/eɪs/

(n) cú giao bóng ăn điểm trực tiếp (tennis).

75
New cards

round

/raʊnd/

(n) vòng đấu.

76
New cards

set

/set/

(n) hiệp đấu (tennis).

77
New cards

club

/klʌb/

(n) gậy đánh golf.

78
New cards

bat

/bæt/

(n) gậy đánh bóng (bóng chày, cricket).

79
New cards

drive

/draɪv/

(n) cú đánh bóng mạnh.

80
New cards

steady

/ˈstedi/

(v) làm cho bình tĩnh lại, ổn định tư thế.

81
New cards

shoot

/ʃuːt/

(v) sút bóng, ném bóng (vào rổ/lưới).

82
New cards

toss

/tɒs/

(v) quăng, ném.

83
New cards

buzzer

/ˈbʌzə(r)/

(n) còi báo hiệu kết thúc trận đấu.

84
New cards

lead

/liːd/

(n) vị trí dẫn đầu.

85
New cards

baton

/ˈbætɒn/

(n) gậy tiếp sức.

86
New cards

lane

/leɪn/

(n) đường chạy, làn bơi.

87
New cards

lap

/læp/

(n) một vòng (sân chạy hoặc hồ bơi).

88
New cards

writhe in agony

/raɪð ɪn ˈæɡəni/

(expr) quằn quại trong đau đớn.

89
New cards

umpire

/ˈʌmpaɪə(r)/

(n) trọng tài (tennis, cricket).

90
New cards

diving

/ˈdaɪvɪŋ/

(n) hành động giả vờ ngã (trong bóng đá).

91
New cards

dribbling

/ˈdrɪblɪŋ/

(n) kỹ thuật lừa bóng, rê bóng.

92
New cards

conquer

/ˈkɒŋkə(r)/

(v) chinh phục, đánh bại.

93
New cards

contend

/kənˈtend/

(v) cạnh tranh, tranh giành.

94
New cards

bolt

/bəʊlt/

(v) chạy vụt đi, lao đi nhanh.

95
New cards

dash

/dæʃ/

(v) lao tới, chạy nhanh.

96
New cards

sprint

/sprɪnt/

(v) chạy nước rút.

97
New cards

bounce

/baʊns/

(v) nảy lên.

98
New cards

bowl

/bəʊl/

(v) ném bóng (trong cricket).

99
New cards

pitch

/pɪtʃ/

(v) ném bóng (trong bóng chày).

100
New cards

row

/rəʊ/

(v) chèo thuyền.

Explore top notes

note
Digital Electronics
Updated 493d ago
0.0(0)
note
Chapter 18: Fires and Explosives
Updated 1082d ago
0.0(0)
note
DNA Repair
Updated 1317d ago
0.0(0)
note
Chapter 7.1
Updated 1242d ago
0.0(0)
note
Chapter 13: Light
Updated 1034d ago
0.0(0)
note
business + economics
Updated 156d ago
0.0(0)
note
Digital Electronics
Updated 493d ago
0.0(0)
note
Chapter 18: Fires and Explosives
Updated 1082d ago
0.0(0)
note
DNA Repair
Updated 1317d ago
0.0(0)
note
Chapter 7.1
Updated 1242d ago
0.0(0)
note
Chapter 13: Light
Updated 1034d ago
0.0(0)
note
business + economics
Updated 156d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
WIP 101-125
500
Updated 1153d ago
0.0(0)
flashcards
The Civil War
21
Updated 438d ago
0.0(0)
flashcards
element test science
57
Updated 1085d ago
0.0(0)
flashcards
El Trabajo (Realidades 3: 5-1)
96
Updated 1057d ago
0.0(0)
flashcards
Chemistry Quiz 3.2 Table
41
Updated 919d ago
0.0(0)
flashcards
WIP 101-125
500
Updated 1153d ago
0.0(0)
flashcards
The Civil War
21
Updated 438d ago
0.0(0)
flashcards
element test science
57
Updated 1085d ago
0.0(0)
flashcards
El Trabajo (Realidades 3: 5-1)
96
Updated 1057d ago
0.0(0)
flashcards
Chemistry Quiz 3.2 Table
41
Updated 919d ago
0.0(0)