Full Kanji N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/311

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:06 PM on 4/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

312 Terms

1
New cards

お酒

Rượu, đồ có cồn - おさけ

<p>Rượu, đồ có cồn - おさけ</p>
2
New cards

日本酒

Rượu Nhật - にほんしゅ

<p>Rượu Nhật - にほんしゅ</p>
3
New cards

梅酒

Rượu mơ - うめしゅ

<p>Rượu mơ - うめしゅ</p>
4
New cards

作ります

Làm, tạo ra - つくります

<p>Làm, tạo ra - つくります</p>
5
New cards

作文

Bài văn - さくぶん

<p>Bài văn - さくぶん</p>
6
New cards

乗り物

Phương tiện giao thông - のりもの

<p>Phương tiện giao thông - のりもの</p>
7
New cards

博物館

Bảo tàng - はくぶつかん

<p>Bảo tàng - はくぶつかん</p>
8
New cards

荷物

Hành lý - にもつ

<p>Hành lý - にもつ</p>
9
New cards

お茶

Trà (chè) - おちゃ

<p>Trà (chè) - おちゃ</p>
10
New cards

喫茶店

Quán cà phê, tiệm giải khát - きっさてん

<p>Quán cà phê, tiệm giải khát - きっさてん</p>
11
New cards

持ちます

Cầm, mang / Có, sở hữu - もちます

<p>Cầm, mang / Có, sở hữu - もちます</p>
12
New cards

持ってきます

Mang theo, mang đến - もってきます

<p>Mang theo, mang đến - もってきます</p>
13
New cards

お願いします

Làm ơn, vui lòng (yêu cầu) - おねがいします

<p>Làm ơn, vui lòng (yêu cầu) - おねがいします</p>
14
New cards

お願い

Yêu cầu, điều nhờ vả - おねがい

<p>Yêu cầu, điều nhờ vả - おねがい</p>
15
New cards

願い事

Mong ước, ước nguyện - ねがいごと

<p>Mong ước, ước nguyện - ねがいごと</p>
16
New cards

資料

Tài liệu - しりょう

<p>Tài liệu - しりょう</p>
17
New cards

料金

Tiền phí - りょうきん

<p>Tiền phí - りょうきん</p>
18
New cards

理由

Lí do - りゆう

<p>Lí do - りゆう</p>
19
New cards

無理

Vô lí, quá sức, quá khả năng - むり

<p>Vô lí, quá sức, quá khả năng - むり</p>
20
New cards

料理

Món ăn - りょうり

<p>Món ăn - りょうり</p>
21
New cards

Hương vị - あじ

<p>Hương vị - あじ</p>
22
New cards

地味(な)

Giản dị, đơn giản - じみ

<p>Giản dị, đơn giản - じみ</p>
23
New cards

Màu sắc - いろ

<p>Màu sắc - いろ</p>
24
New cards

色々

Nhiều, phong phú - いろいろ

<p>Nhiều, phong phú - いろいろ</p>
25
New cards

野菜

Rau - やさい

<p>Rau - やさい</p>
26
New cards

Bên trong - なか

<p>Bên trong - なか</p>
27
New cards

仕事中

Đang làm việc - しごとちゅう

<p>Đang làm việc - しごとちゅう</p>
28
New cards

中止します

Dừng, hủy bỏ, hoãn lại - ちゅうしします

<p>Dừng, hủy bỏ, hoãn lại - ちゅうしします</p>
29
New cards

中心

Trung tâm - ちゅうしん

<p>Trung tâm - ちゅうしん</p>
30
New cards

一年中

Cả năm - いちねんじゅう

<p>Cả năm - いちねんじゅう</p>
31
New cards

入ります

Đi vào - はいります

<p>Đi vào - はいります</p>
32
New cards

入っています

Có chứa, đựng - はいっています

<p>Có chứa, đựng - はいっています</p>
33
New cards

入れます

Cho vào, bỏ vào - いれます

<p>Cho vào, bỏ vào - いれます</p>
34
New cards

入学

Nhập học - にゅうがく

<p>Nhập học - にゅうがく</p>
35
New cards

会います

Gặp gỡ - あいます

<p>Gặp gỡ - あいます</p>
36
New cards

二次会

Tăng 2 - にじかい

<p>Tăng 2 - にじかい</p>
37
New cards

社会

Xã hội - しゃかい

<p>Xã hội - しゃかい</p>
38
New cards

会社員

Nhân viên công ty - かいしゃいん

<p>Nhân viên công ty - かいしゃいん</p>
39
New cards

入社

Vào công ty - にゅうしゃ

<p>Vào công ty - にゅうしゃ</p>
40
New cards

本社

Trụ sở - ほんしゃ

<p>Trụ sở - ほんしゃ</p>
41
New cards

神社

Đền thờ - じんじゃ

<p>Đền thờ - じんじゃ</p>
42
New cards

支社

Chi nhánh - ししゃ

<p>Chi nhánh - ししゃ</p>
43
New cards

出ます

Đi ra, xuất hiện - でます

<p>Đi ra, xuất hiện - でます</p>
44
New cards

出かけます

Ra ngoài - でかけます

<p>Ra ngoài - でかけます</p>
45
New cards

出します

Gửi, đưa ra, nộp - だします

<p>Gửi, đưa ra, nộp - だします</p>
46
New cards

出張

Công tác - しゅっちょう

<p>Công tác - しゅっちょう</p>
47
New cards

出発

Xuất phát - しゅっぱつ

<p>Xuất phát - しゅっぱつ</p>
48
New cards

発音

Phát âm - はつおん

<p>Phát âm - はつおん</p>
49
New cards

Bầu trời - そら

<p>Bầu trời - そら</p>
50
New cards

空間

Không gian - くうかん

<p>Không gian - くうかん</p>
51
New cards

空気

Không khí - くうき

<p>Không khí - くうき</p>
52
New cards

Cảng (biển) - みなと

<p>Cảng (biển) - みなと</p>
53
New cards

空港

Sân bay - くうこう

<p>Sân bay - くうこう</p>
54
New cards

着きます

Đến nơi - つきます

<p>Đến nơi - つきます</p>
55
New cards

着ます

Mặc - きます

<p>Mặc - きます</p>
56
New cards

到着

Đến nơi (hạ cánh) - とうちゃく

<p>Đến nơi (hạ cánh) - とうちゃく</p>
57
New cards

Cơ thể - からだ

<p>Cơ thể - からだ</p>
58
New cards

全体

Toàn bộ các phần - ぜんたい

<p>Toàn bộ các phần - ぜんたい</p>
59
New cards

Đầu - あたま

<p>Đầu - あたま</p>
60
New cards

Mắt - め

<p>Mắt - め</p>
61
New cards

目的

Mục đích - もくてき

<p>Mục đích - もくてき</p>
62
New cards

目次

Phụ lục - もくじ

<p>Phụ lục - もくじ</p>
63
New cards

Tai - みみ

<p>Tai - みみ</p>
64
New cards

Bên/phía trên - うえ

<p>Bên/phía trên - うえ</p>
65
New cards

上手

Giỏi - じょうず

<p>Giỏi - じょうず</p>
66
New cards

Bên/phía dưới - した

67
New cards

下手

Kém - へた

<p>Kém - へた</p>
68
New cards

Tay - て

<p>Tay - て</p>
69
New cards

歌手

Ca sĩ - かしゅ

<p>Ca sĩ - かしゅ</p>
70
New cards

運転手

Tài xế - うんてんしゅ

<p>Tài xế - うんてんしゅ</p>
71
New cards

苦手

Kém, yếu, không hợp, sợ - にがて

<p>Kém, yếu, không hợp, sợ - にがて</p>
72
New cards

選手

Tuyển thủ - せんしゅ

<p>Tuyển thủ - せんしゅ</p>
73
New cards

Chân - あし

<p>Chân - あし</p>
74
New cards

足ります

Đủ - たります

<p>Đủ - たります</p>
75
New cards

二足

2 đôi (giày, tất,..) - にそく

<p>2 đôi (giày, tất,..) - にそく</p>
76
New cards

毎日

Mỗi ngày - まいにち

<p>Mỗi ngày - まいにち</p>
77
New cards

毎週

Mỗi tuần - まいしゅう

<p>Mỗi tuần - まいしゅう</p>
78
New cards

週末

Cuối tuần - しゅうまつ

<p>Cuối tuần - しゅうまつ</p>
79
New cards

元気

Khỏe mạnh - げんき

<p>Khỏe mạnh - げんき</p>
80
New cards

起きます

Thức dậy - おきます

<p>Thức dậy - おきます</p>
81
New cards

歩きます

Đi bộ - あるきます

<p>Đi bộ - あるきます</p>
82
New cards

散歩します

Đi dạo - さんぽします

<p>Đi dạo - さんぽします</p>
83
New cards

走ります

Chạy - はしります

<p>Chạy - はしります</p>
84
New cards

泳ぎます

Bơi - およぎます

<p>Bơi - およぎます</p>
85
New cards

Bên ngoài - そと

<p>Bên ngoài - そと</p>
86
New cards

外食

Ăn ở ngoài - がいしょく

<p>Ăn ở ngoài - がいしょく</p>
87
New cards

祭り

Lễ hội - まつり

<p>Lễ hội - まつり</p>
88
New cards

参ります

Thăm, đi đến - まいります

<p>Thăm, đi đến - まいります</p>
89
New cards

参加します

Tham gia - さんかします

<p>Tham gia - さんかします</p>
90
New cards

若者

Người trẻ - わかもの

<p>Người trẻ - わかもの</p>
91
New cards

参加者

Người tham gia - さんかしゃ

<p>Người tham gia - さんかしゃ</p>
92
New cards

研究者

Nhà nghiên cứu - けんきゅうしゃ

<p>Nhà nghiên cứu - けんきゅうしゃ</p>
93
New cards

急ぎます

Vội, gấp - いそぎます

<p>Vội, gấp - いそぎます</p>
94
New cards

救急車

Xe cấp cứu - きゅうきゅうしゃ

<p>Xe cấp cứu - きゅうきゅうしゃ</p>
95
New cards

決めます

Quyết định - きめます

<p>Quyết định - きめます</p>
96
New cards

決まります

Được quyết định - きまります

<p>Được quyết định - きまります</p>
97
New cards

決意

Ý chí - けつい

<p>Ý chí - けつい</p>
98
New cards

決心

Quyết tâm - けっしん

<p>Quyết tâm - けっしん</p>
99
New cards

知ります

Biết - しります

<p>Biết - しります</p>
100
New cards

お知らせ

Thông báo - おしらせ

<p>Thông báo - おしらせ</p>