1/311
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
お酒
Rượu, đồ có cồn - おさけ

日本酒
Rượu Nhật - にほんしゅ

梅酒
Rượu mơ - うめしゅ

作ります
Làm, tạo ra - つくります

作文
Bài văn - さくぶん

乗り物
Phương tiện giao thông - のりもの

博物館
Bảo tàng - はくぶつかん

荷物
Hành lý - にもつ

お茶
Trà (chè) - おちゃ

喫茶店
Quán cà phê, tiệm giải khát - きっさてん

持ちます
Cầm, mang / Có, sở hữu - もちます

持ってきます
Mang theo, mang đến - もってきます

お願いします
Làm ơn, vui lòng (yêu cầu) - おねがいします

お願い
Yêu cầu, điều nhờ vả - おねがい

願い事
Mong ước, ước nguyện - ねがいごと

資料
Tài liệu - しりょう

料金
Tiền phí - りょうきん

理由
Lí do - りゆう

無理
Vô lí, quá sức, quá khả năng - むり

料理
Món ăn - りょうり

味
Hương vị - あじ

地味(な)
Giản dị, đơn giản - じみ

色
Màu sắc - いろ

色々
Nhiều, phong phú - いろいろ

野菜
Rau - やさい

中
Bên trong - なか

仕事中
Đang làm việc - しごとちゅう

中止します
Dừng, hủy bỏ, hoãn lại - ちゅうしします

中心
Trung tâm - ちゅうしん

一年中
Cả năm - いちねんじゅう

入ります
Đi vào - はいります

入っています
Có chứa, đựng - はいっています

入れます
Cho vào, bỏ vào - いれます

入学
Nhập học - にゅうがく

会います
Gặp gỡ - あいます

二次会
Tăng 2 - にじかい

社会
Xã hội - しゃかい

会社員
Nhân viên công ty - かいしゃいん

入社
Vào công ty - にゅうしゃ

本社
Trụ sở - ほんしゃ

神社
Đền thờ - じんじゃ

支社
Chi nhánh - ししゃ

出ます
Đi ra, xuất hiện - でます

出かけます
Ra ngoài - でかけます

出します
Gửi, đưa ra, nộp - だします

出張
Công tác - しゅっちょう

出発
Xuất phát - しゅっぱつ

発音
Phát âm - はつおん

空
Bầu trời - そら

空間
Không gian - くうかん

空気
Không khí - くうき

港
Cảng (biển) - みなと

空港
Sân bay - くうこう

着きます
Đến nơi - つきます

着ます
Mặc - きます

到着
Đến nơi (hạ cánh) - とうちゃく

体
Cơ thể - からだ

全体
Toàn bộ các phần - ぜんたい

頭
Đầu - あたま

目
Mắt - め

目的
Mục đích - もくてき

目次
Phụ lục - もくじ

耳
Tai - みみ

上
Bên/phía trên - うえ

上手
Giỏi - じょうず

下
Bên/phía dưới - した
下手
Kém - へた

手
Tay - て

歌手
Ca sĩ - かしゅ

運転手
Tài xế - うんてんしゅ

苦手
Kém, yếu, không hợp, sợ - にがて

選手
Tuyển thủ - せんしゅ

足
Chân - あし

足ります
Đủ - たります

二足
2 đôi (giày, tất,..) - にそく

毎日
Mỗi ngày - まいにち

毎週
Mỗi tuần - まいしゅう

週末
Cuối tuần - しゅうまつ

元気
Khỏe mạnh - げんき

起きます
Thức dậy - おきます

歩きます
Đi bộ - あるきます

散歩します
Đi dạo - さんぽします

走ります
Chạy - はしります

泳ぎます
Bơi - およぎます

外
Bên ngoài - そと

外食
Ăn ở ngoài - がいしょく

祭り
Lễ hội - まつり

参ります
Thăm, đi đến - まいります

参加します
Tham gia - さんかします

若者
Người trẻ - わかもの

参加者
Người tham gia - さんかしゃ

研究者
Nhà nghiên cứu - けんきゅうしゃ

急ぎます
Vội, gấp - いそぎます

救急車
Xe cấp cứu - きゅうきゅうしゃ

決めます
Quyết định - きめます

決まります
Được quyết định - きまります

決意
Ý chí - けつい

決心
Quyết tâm - けっしん

知ります
Biết - しります

お知らせ
Thông báo - おしらせ
