1/102
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Assumption (n)
Sự giả định
Ex: The plan is based on the __________ that prices will rise.
(Kế hoạch dựa trên giả định rằng giá sẽ tăng.)
Assuming that (conj)
Giả sử rằng
Ex: __________ we finish early, we can go for a drink.
(Giả sử rằng chúng ta hoàn thành sớm, chúng ta có thể đi uống nước.)
Unassuming (adj)
Khiêm tốn
Ex: Despite her fame, she remained __________.
(Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn __________.)
Assumed (adj)
Được cho là đúng
Ex: He took on his __________ responsibilities as manager.
(Anh ấy đảm nhận những trách nhiệm được cho là đúng với vai trò quản lý.)
Belief (n)
Niềm tin
Ex: She held a strong __________ in justice.
(Cô ấy có một niềm tin mạnh mẽ vào công lý.)
Disbelief (n)
Sự hoài nghi, sự hoang mang
Ex: He stared in __________ at the news.
(Anh ấy nhìn chằm chằm trong sự hoài nghi trước tin tức đó.)
Believer (n)
Tín đồ
Ex: She's a firm __________ in hard work.
(Cô ấy là một tín đồ trung thành của sự chăm chỉ.)
Unbeliever (n)
Người hoài nghi
Ex: He was branded an __________ for questioning the doctrine.
(Anh ấy bị gán mác là một người hoài nghi vì chất vấn giáo lý.)
Disbelieve (v)
Không tin
Ex: She chose to __________ the rumors.
(Cô ấy chọn không tin những tin đồn.)
Disbelieving (adj)
Không tin được, lạ kỳ
Ex: He gave her a __________ look.
(Anh ta nhìn cô ấy với ánh mắt không tin nổi.)
Unbelievably (adv)
Khó tin
Ex: The food was __________ good.
(Món ăn ngon đến khó tin.)
Brilliance (n)
Sự tài giỏi, lỗi lạc
Ex: Her academic __________ impressed everyone.
(Sự lỗi lạc học thuật của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.)
Brilliantly (adv)
Sáng chói, lỗi lạc
Ex: The team played __________.
(Đội chơi một cách xuất sắc.)
Conceptualize (v)
Khái niệm hóa
Ex: It's hard to __________ such abstract ideas.
(Rất khó để khái niệm hóa những ý tưởng trừu tượng như vậy.)
Concept (n)
Khái niệm (nguyên tắc)
Ex: Freedom is a difficult __________ to define.
(Tự do là một khái niệm khó định nghĩa.)
Conception (n)
Ý niệm (cảm giác ai đó)
Ex: His __________ of love is very traditional.
(Ý niệm của anh ấy về tình yêu rất truyền thống.)
Conceptual (adj)
Thuộc quan niệm, nhận thức
Ex: They faced some __________ problems.
(Họ gặp một vài vấn đề mang tính nhận thức.)
Inconceivable (adj)
Không thể tưởng tượng được
Ex: It's __________ that anyone could be so cruel.
(Thật không thể tưởng tượng được là ai đó có thể độc ác như vậy.)
Conceivable (adj)
Tưởng tượng được
Ex: It's __________ that she will resign.
(Có thể tưởng tượng được rằng cô ấy sẽ từ chức.)
Confusion (n)
Sự bối rối
Ex: There was complete __________ after the announcement.
(Có một sự bối rối hoàn toàn sau thông báo đó.)
Confused (adj)
Bối rối
Ex: She looked __________ by the question.
(Cô ấy trông có vẻ bối rối trước câu hỏi.)
Confusing (adj)
Mơ hồ
Ex: The instructions were __________.
(Hướng dẫn thật mơ hồ.)
Conclusion (n)
Sự kết luận, sự kết án
Ex: We came to the __________ that he was guilty.
(Chúng tôi đi đến kết luận rằng anh ta có tội.)
Convinced (adj)
Bị thuyết phục
Ex: I'm __________ he's lying.
(Tôi bị thuyết phục rằng anh ta đang nói dối.)
Unconvinced (adj)
Không thuyết phục
Ex: They remained __________ by his explanation.
(Họ vẫn không bị thuyết phục bởi lời giải thích của anh ta.)
Convincing (adj)
Thuyết phục
Ex: She gave a very __________ argument.
(Cô ấy đưa ra một lập luận rất thuyết phục.)
Unconvincing (adj)
Thiếu thuyết phục
Ex: His story was totally __________.
(Câu chuyện của anh ta hoàn toàn thiếu thuyết phục.)
Decision (n)
Sự quyết định
Ex: It was a tough __________ to make.
(Đó là một quyết định khó khăn.)
Decider (n)
Trận đấu quyết định
Ex: The final match will be the __________.
(Trận cuối cùng sẽ là trận quyết định.)
Decisiveness (n)
Tính quả quyết
Ex: He acted with great __________.
(Anh ta hành động với sự quả quyết cao.)
Deciding (adj)
Có tác dụng quyết định
Ex: The __________ goal came in the last minute.
(Bàn thắng quyết định đến ở phút cuối cùng.)
Decide (v)
Quyết định, xác định
Ex: We need to __________ what to do next.
(Chúng ta cần quyết định việc cần làm tiếp theo.)
Decided (adj)
Rõ ràng, dứt khoát
Ex: He spoke with a __________ tone.
(Anh ta nói với giọng điệu rất dứt khoát.)
Undecided about (a)
Lưỡng lự, do dự
Ex: I'm still __________ the job offer.
(Tôi vẫn còn lưỡng lự về lời mời làm việc.)
Definition (n)
Định nghĩa
Ex: What's the __________ of this term?
(Định nghĩa của thuật ngữ này là gì?)
Defined (adj)
Được định nghĩa rõ
Ex: The roles are clearly __________.
(Các vai trò được định nghĩa rõ ràng.)
Definite (adj)
Cuối cùng, tất yếu, dứt khoát
Ex: We need a __________ answer.
(Chúng tôi cần một câu trả lời dứt khoát.)
Definitely (adv)
Dứt khoát, rõ ràng, chắc chắn
Ex: I will __________ come to the party.
(Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc.)
Indefinite (adj)
Mập mờ/không rõ ràng
Ex: The project is on hold for an __________ period.
(Dự án bị hoãn trong một thời gian không xác định.)
Doubter (n)
Người đa nghi/nghi ngờ
Ex: He was a __________ of modern science.
(Anh ta là một người hoài nghi khoa học hiện đại.)
Doubtful (adj)
Đáng ngờ
Ex: His explanation sounded __________.
(Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ đáng ngờ.)
Undoubted (adj)
Chân chính, rõ ràng
Ex: He is the __________ leader of the team.
(Anh ấy là nhà lãnh đạo rõ ràng của đội.)
Doubtless (adv)
Không còn nghi ngờ
Ex: __________, she will win the prize.
(Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy sẽ giành giải thưởng.)
Explanation (n)
Sự giải thích
Ex: He gave a clear __________ of the rules.
(Anh ấy đưa ra một lời giải thích rõ ràng về các quy tắc.)
Explanatory (adj)
Đưa ra giải thích
Ex: The diagram is purely __________.
(Sơ đồ này hoàn toàn mang tính giải thích.)
Unexplained (adj)
Chưa được giải thích
Ex: The cause of the fire is still __________.
(Nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa được giải thích.)
Explicable (adj)
Có thể hiểu được, giải thích được
Ex: His actions are __________ in that context.
(Hành động của anh ta có thể giải thích được trong hoàn cảnh đó.)
Inexplicable (adj)
Lý do, nguyên nhân chưa được biết, chưa được giải thích
Ex: The disappearance was totally __________.
(Sự biến mất hoàn toàn không thể giải thích được.)
Imagination (n)
Sự tưởng tượng
Ex: The story captured the reader's __________.
(Câu chuyện thu hút trí tưởng tượng của người đọc.)
Imagining(s) (n)
Điều bạn tưởng tượng trong đầu
Ex: These fears are just your __________.
(Những nỗi sợ này chỉ là sự tưởng tượng của bạn.)
Imaginary (adj)
Tưởng tượng, không có thật
Ex: Children often have __________ friends.
(Trẻ em thường có những người bạn tưởng tượng.)
Imaginative (adj)
Có trí tưởng tượng
Ex: She's a very __________ writer.
(Cô ấy là một nhà văn rất giàu trí tưởng tượng.)
Imaginable (adj)
Có thể hình dung được
Ex: They gave us every comfort __________.
(Họ cho chúng tôi mọi sự tiện nghi có thể tưởng tượng được.)
Unimaginative (adj)
Không có trí tưởng tượng
Ex: His design is dull and __________.
(Thiết kế của anh ta nhàm chán và thiếu sáng tạo.)
Judgement (n)
Sự phán đoán
Ex: You must trust your own __________.
(Bạn phải tin vào sự phán đoán của chính mình.)
Judiciary (n)
Thẩm phán/tư pháp
Ex: The __________ should be independent.
(Ngành tư pháp nên độc lập.)
Judicious (adj)
Sáng suốt, khôn ngoan
Ex: It was a __________ decision.
(Đó là một quyết định sáng suốt.)
Judgemental (adj)
Có phê phán/thuộc tòa án
Ex: Try not to be too __________.
(Cố gắng đừng quá phán xét.)
Judgementally (adv)
Một cách đầy định kiến
Ex: She looked at me __________.
(Cô ấy nhìn tôi một cách định kiến.)
Logical (adj)
Có lý
Ex: That was a __________ conclusion.
(Đó là một kết luận có lý.)
Illogical (adj)
Thiếu logic
Ex: Your argument is completely __________.
(Lý lẽ của bạn hoàn toàn thiếu logic.)
Opinionated (adj)
Bảo thủ
Ex: He's too __________ to listen to others.
(Anh ta quá bảo thủ để lắng nghe người khác.)
Rationale (n)
Hợp lý hóa
Ex: What's the __________ behind your decision?
(Đâu là lý do hợp lý cho quyết định của bạn?)
Rationalisation (n)
Sự hợp lý hóa
Ex: The company made a __________ of its services.
(Công ty đã thực hiện một sự hợp lý hóa dịch vụ của mình.)
Rationalist (n)
Người theo chủ nghĩa duy lý
Ex: As a __________, he rejected superstition.
(Là một người duy lý, anh ấy bác bỏ mê tín.)
Rationality (n)
Sự hợp lý
Ex: We questioned the __________ of the decision.
(Chúng tôi nghi ngờ về tính hợp lý của quyết định.)
Rational (adj)
Có lý trí, hợp lý
Ex: It's hard to be __________ when you're angry.
(Thật khó để giữ lý trí khi bạn đang tức giận.)
Irrationality (n)
Sự không hợp lý, phi lý
Ex: The policy was based on sheer __________.
(Chính sách này dựa trên sự phi lý hoàn toàn.)
Irrational (adj)
Không hợp lý
Ex: His fear of dogs is completely __________.
(Nỗi sợ chó của anh ta hoàn toàn không hợp lý.)
Rationalism (n)
Chủ nghĩa duy lý
Ex: __________ emphasizes reason as the primary source of knowledge.
(Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh lý trí là nguồn tri thức chính.)
Reasoning (n)
Sự lập luận
Ex: Her __________ was clear and logical.
(Lập luận của cô ấy rõ ràng và hợp lý.)
Reasonableness (n)
Tính hợp lý
Ex: We admired the __________ of his decision.
(Chúng tôi ngưỡng mộ tính hợp lý trong quyết định của anh ấy.)
Reasonable (adj)
Hợp lý
Ex: The price seems quite __________.
(Mức giá có vẻ khá hợp lý.)
Unreasonable (adj)
Vô lý
Ex: You're being totally __________.
(Bạn đang cư xử hoàn toàn vô lý.)
Reasoned (adj)
Trình bày hợp lý, chặt chẽ
Ex: He gave a carefully __________ argument.
(Anh ta đưa ra một lập luận được trình bày hợp lý.)
Sanity (n)
Sự tỉnh táo, sự minh mẫn
Ex: She managed to keep her __________ during the crisis.
(Cô ấy giữ được sự tỉnh táo trong suốt khủng hoảng.)
Insanity (n)
Sự điên, mất trí
Ex: He was found not guilty by reason of __________.
(Anh ta được tuyên trắng án vì mất trí.)
Insane (adj)
Điên mất trí
Ex: That idea is totally __________!
(Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ!)
Insanely (adv)
Một cách điên rồ
Ex: She was __________ jealous.
(Cô ấy ghen một cách điên cuồng.)
Sensitive (adj)
Làm cho nhạy, làm cho cảm động
Ex: He's very __________ to criticism.
(Anh ta rất nhạy cảm với lời chỉ trích.)
Desensitize (v)
Làm chai lì cảm giác
Ex: Violent movies may __________ people.
(Phim bạo lực có thể làm chai lì cảm xúc con người.)
Sensation (n)
Cảm giác (của cơ thể)
Ex: He lost all __________ in his left arm.
(Anh ấy mất toàn bộ cảm giác ở tay trái.)
Sensory (adj)
(thuộc) cảm giác
Ex: The skin is a __________ organ.
(Da là cơ quan cảm giác.)
Sensitivity (n)
Sự nhạy cảm, dễ cảm xúc
Ex: Her writing shows great __________.
(Bài viết của cô ấy thể hiện sự nhạy cảm sâu sắc.)
Senseless (adj)
Không cảm giác, không có nghĩa
Ex: The attack was a __________ act of violence.
(Cuộc tấn công là một hành động vô nghĩa.)
Sensible (adj)
Hợp lý
Ex: It's __________ to carry an umbrella.
(Mang ô theo là điều hợp lý.)
Nonsensical (adj)
Vô nghĩa
Ex: That's a __________ idea.
(Đó là một ý tưởng vô nghĩa.)
Sensibility (n)
Cảm xúc, khả năng cảm nhận
Ex: He had artistic __________.
(Anh ta có cảm xúc nghệ thuật.)
Sensitive (adj)
Nhạy cảm
Ex: This is a very __________ topic.
(Đây là một chủ đề rất nhạy cảm.)
Sensitively (adv)
Nhạy cảm
Ex: She handled the issue __________.
(Cô ấy giải quyết vấn đề một cách nhạy cảm.)
Thought (n)
Sự suy nghĩ, tư duy
Ex: I need time for __________.
(Tôi cần thời gian để suy nghĩ.)
Thinker (n)
Nhà tư tưởng
Ex: He was one of the greatest __________s of his time.
(Ông là một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất thời đại của mình.)
Thinking (n)
Tư tưởng
Ex: Modern __________ has shifted.
(Tư tưởng hiện đại đã thay đổi.)
Thoughtfulness (n)
Sự chu đáo
Ex: I appreciated her __________.
(Tôi rất trân trọng sự chu đáo của cô ấy.)
Thoughtless (adj)
Bất cẩn, vô tâm
Ex: That was a __________ comment.
(Đó là một lời bình luận vô tâm.)
Unthinkable (adj)
Không thể nghĩ ra, khó hình dung
Ex: It was once __________ for women to vote.
(Từng có thời không thể tưởng tượng được phụ nữ đi bầu.)
Thinkable (adj)
Có thể nghĩ ra, có thể hình dung
Ex: Every option is __________ at this stage.
(Ở giai đoạn này, mọi phương án đều có thể nghĩ đến.)
Thoughtful (adj)
Tận tâm, thận trọng, trầm tư
Ex: He gave me a very __________ gift.
(Anh ấy tặng tôi một món quà rất chu đáo.)
Thoughtlessly (adv)
Vô tư, bất cẩn, thiếu suy nghĩ
Ex: She spoke __________.
(Cô ấy nói chuyện thiếu suy nghĩ.)
Wisdom (n)
Trí khôn, sự khôn ngoan
Ex: He is admired for his __________.
(Anh ấy được ngưỡng mộ vì trí tuệ.)