Thẻ ghi nhớ: unit 2: word form | Quizlet

0.0(0)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 PM on 4/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards

Assumption (n)

Sự giả định

Ex: The plan is based on the __________ that prices will rise.

(Kế hoạch dựa trên giả định rằng giá sẽ tăng.)

2
New cards

Assuming that (conj)

Giả sử rằng

Ex: __________ we finish early, we can go for a drink.

(Giả sử rằng chúng ta hoàn thành sớm, chúng ta có thể đi uống nước.)

3
New cards

Unassuming (adj)

Khiêm tốn

Ex: Despite her fame, she remained __________.

(Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn __________.)

4
New cards

Assumed (adj)

Được cho là đúng

Ex: He took on his __________ responsibilities as manager.

(Anh ấy đảm nhận những trách nhiệm được cho là đúng với vai trò quản lý.)

5
New cards

Belief (n)

Niềm tin

Ex: She held a strong __________ in justice.

(Cô ấy có một niềm tin mạnh mẽ vào công lý.)

6
New cards

Disbelief (n)

Sự hoài nghi, sự hoang mang

Ex: He stared in __________ at the news.

(Anh ấy nhìn chằm chằm trong sự hoài nghi trước tin tức đó.)

7
New cards

Believer (n)

Tín đồ

Ex: She's a firm __________ in hard work.

(Cô ấy là một tín đồ trung thành của sự chăm chỉ.)

8
New cards

Unbeliever (n)

Người hoài nghi

Ex: He was branded an __________ for questioning the doctrine.

(Anh ấy bị gán mác là một người hoài nghi vì chất vấn giáo lý.)

9
New cards

Disbelieve (v)

Không tin

Ex: She chose to __________ the rumors.

(Cô ấy chọn không tin những tin đồn.)

10
New cards

Disbelieving (adj)

Không tin được, lạ kỳ

Ex: He gave her a __________ look.

(Anh ta nhìn cô ấy với ánh mắt không tin nổi.)

11
New cards

Unbelievably (adv)

Khó tin

Ex: The food was __________ good.

(Món ăn ngon đến khó tin.)

12
New cards

Brilliance (n)

Sự tài giỏi, lỗi lạc

Ex: Her academic __________ impressed everyone.

(Sự lỗi lạc học thuật của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.)

13
New cards

Brilliantly (adv)

Sáng chói, lỗi lạc

Ex: The team played __________.

(Đội chơi một cách xuất sắc.)

14
New cards

Conceptualize (v)

Khái niệm hóa

Ex: It's hard to __________ such abstract ideas.

(Rất khó để khái niệm hóa những ý tưởng trừu tượng như vậy.)

15
New cards

Concept (n)

Khái niệm (nguyên tắc)

Ex: Freedom is a difficult __________ to define.

(Tự do là một khái niệm khó định nghĩa.)

16
New cards

Conception (n)

Ý niệm (cảm giác ai đó)

Ex: His __________ of love is very traditional.

(Ý niệm của anh ấy về tình yêu rất truyền thống.)

17
New cards

Conceptual (adj)

Thuộc quan niệm, nhận thức

Ex: They faced some __________ problems.

(Họ gặp một vài vấn đề mang tính nhận thức.)

18
New cards

Inconceivable (adj)

Không thể tưởng tượng được

Ex: It's __________ that anyone could be so cruel.

(Thật không thể tưởng tượng được là ai đó có thể độc ác như vậy.)

19
New cards

Conceivable (adj)

Tưởng tượng được

Ex: It's __________ that she will resign.

(Có thể tưởng tượng được rằng cô ấy sẽ từ chức.)

20
New cards

Confusion (n)

Sự bối rối

Ex: There was complete __________ after the announcement.

(Có một sự bối rối hoàn toàn sau thông báo đó.)

21
New cards

Confused (adj)

Bối rối

Ex: She looked __________ by the question.

(Cô ấy trông có vẻ bối rối trước câu hỏi.)

22
New cards

Confusing (adj)

Mơ hồ

Ex: The instructions were __________.

(Hướng dẫn thật mơ hồ.)

23
New cards

Conclusion (n)

Sự kết luận, sự kết án

Ex: We came to the __________ that he was guilty.

(Chúng tôi đi đến kết luận rằng anh ta có tội.)

24
New cards

Convinced (adj)

Bị thuyết phục

Ex: I'm __________ he's lying.

(Tôi bị thuyết phục rằng anh ta đang nói dối.)

25
New cards

Unconvinced (adj)

Không thuyết phục

Ex: They remained __________ by his explanation.

(Họ vẫn không bị thuyết phục bởi lời giải thích của anh ta.)

26
New cards

Convincing (adj)

Thuyết phục

Ex: She gave a very __________ argument.

(Cô ấy đưa ra một lập luận rất thuyết phục.)

27
New cards

Unconvincing (adj)

Thiếu thuyết phục

Ex: His story was totally __________.

(Câu chuyện của anh ta hoàn toàn thiếu thuyết phục.)

28
New cards

Decision (n)

Sự quyết định

Ex: It was a tough __________ to make.

(Đó là một quyết định khó khăn.)

29
New cards

Decider (n)

Trận đấu quyết định

Ex: The final match will be the __________.

(Trận cuối cùng sẽ là trận quyết định.)

30
New cards

Decisiveness (n)

Tính quả quyết

Ex: He acted with great __________.

(Anh ta hành động với sự quả quyết cao.)

31
New cards

Deciding (adj)

Có tác dụng quyết định

Ex: The __________ goal came in the last minute.

(Bàn thắng quyết định đến ở phút cuối cùng.)

32
New cards

Decide (v)

Quyết định, xác định

Ex: We need to __________ what to do next.

(Chúng ta cần quyết định việc cần làm tiếp theo.)

33
New cards

Decided (adj)

Rõ ràng, dứt khoát

Ex: He spoke with a __________ tone.

(Anh ta nói với giọng điệu rất dứt khoát.)

34
New cards

Undecided about (a)

Lưỡng lự, do dự

Ex: I'm still __________ the job offer.

(Tôi vẫn còn lưỡng lự về lời mời làm việc.)

35
New cards

Definition (n)

Định nghĩa

Ex: What's the __________ of this term?

(Định nghĩa của thuật ngữ này là gì?)

36
New cards

Defined (adj)

Được định nghĩa rõ

Ex: The roles are clearly __________.

(Các vai trò được định nghĩa rõ ràng.)

37
New cards

Definite (adj)

Cuối cùng, tất yếu, dứt khoát

Ex: We need a __________ answer.

(Chúng tôi cần một câu trả lời dứt khoát.)

38
New cards

Definitely (adv)

Dứt khoát, rõ ràng, chắc chắn

Ex: I will __________ come to the party.

(Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc.)

39
New cards

Indefinite (adj)

Mập mờ/không rõ ràng

Ex: The project is on hold for an __________ period.

(Dự án bị hoãn trong một thời gian không xác định.)

40
New cards

Doubter (n)

Người đa nghi/nghi ngờ

Ex: He was a __________ of modern science.

(Anh ta là một người hoài nghi khoa học hiện đại.)

41
New cards

Doubtful (adj)

Đáng ngờ

Ex: His explanation sounded __________.

(Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ đáng ngờ.)

42
New cards

Undoubted (adj)

Chân chính, rõ ràng

Ex: He is the __________ leader of the team.

(Anh ấy là nhà lãnh đạo rõ ràng của đội.)

43
New cards

Doubtless (adv)

Không còn nghi ngờ

Ex: __________, she will win the prize.

(Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy sẽ giành giải thưởng.)

44
New cards

Explanation (n)

Sự giải thích

Ex: He gave a clear __________ of the rules.

(Anh ấy đưa ra một lời giải thích rõ ràng về các quy tắc.)

45
New cards

Explanatory (adj)

Đưa ra giải thích

Ex: The diagram is purely __________.

(Sơ đồ này hoàn toàn mang tính giải thích.)

46
New cards

Unexplained (adj)

Chưa được giải thích

Ex: The cause of the fire is still __________.

(Nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa được giải thích.)

47
New cards

Explicable (adj)

Có thể hiểu được, giải thích được

Ex: His actions are __________ in that context.

(Hành động của anh ta có thể giải thích được trong hoàn cảnh đó.)

48
New cards

Inexplicable (adj)

Lý do, nguyên nhân chưa được biết, chưa được giải thích

Ex: The disappearance was totally __________.

(Sự biến mất hoàn toàn không thể giải thích được.)

49
New cards

Imagination (n)

Sự tưởng tượng

Ex: The story captured the reader's __________.

(Câu chuyện thu hút trí tưởng tượng của người đọc.)

50
New cards

Imagining(s) (n)

Điều bạn tưởng tượng trong đầu

Ex: These fears are just your __________.

(Những nỗi sợ này chỉ là sự tưởng tượng của bạn.)

51
New cards

Imaginary (adj)

Tưởng tượng, không có thật

Ex: Children often have __________ friends.

(Trẻ em thường có những người bạn tưởng tượng.)

52
New cards

Imaginative (adj)

Có trí tưởng tượng

Ex: She's a very __________ writer.

(Cô ấy là một nhà văn rất giàu trí tưởng tượng.)

53
New cards

Imaginable (adj)

Có thể hình dung được

Ex: They gave us every comfort __________.

(Họ cho chúng tôi mọi sự tiện nghi có thể tưởng tượng được.)

54
New cards

Unimaginative (adj)

Không có trí tưởng tượng

Ex: His design is dull and __________.

(Thiết kế của anh ta nhàm chán và thiếu sáng tạo.)

55
New cards

Judgement (n)

Sự phán đoán

Ex: You must trust your own __________.

(Bạn phải tin vào sự phán đoán của chính mình.)

56
New cards

Judiciary (n)

Thẩm phán/tư pháp

Ex: The __________ should be independent.

(Ngành tư pháp nên độc lập.)

57
New cards

Judicious (adj)

Sáng suốt, khôn ngoan

Ex: It was a __________ decision.

(Đó là một quyết định sáng suốt.)

58
New cards

Judgemental (adj)

Có phê phán/thuộc tòa án

Ex: Try not to be too __________.

(Cố gắng đừng quá phán xét.)

59
New cards

Judgementally (adv)

Một cách đầy định kiến

Ex: She looked at me __________.

(Cô ấy nhìn tôi một cách định kiến.)

60
New cards

Logical (adj)

Có lý

Ex: That was a __________ conclusion.

(Đó là một kết luận có lý.)

61
New cards

Illogical (adj)

Thiếu logic

Ex: Your argument is completely __________.

(Lý lẽ của bạn hoàn toàn thiếu logic.)

62
New cards

Opinionated (adj)

Bảo thủ

Ex: He's too __________ to listen to others.

(Anh ta quá bảo thủ để lắng nghe người khác.)

63
New cards

Rationale (n)

Hợp lý hóa

Ex: What's the __________ behind your decision?

(Đâu là lý do hợp lý cho quyết định của bạn?)

64
New cards

Rationalisation (n)

Sự hợp lý hóa

Ex: The company made a __________ of its services.

(Công ty đã thực hiện một sự hợp lý hóa dịch vụ của mình.)

65
New cards

Rationalist (n)

Người theo chủ nghĩa duy lý

Ex: As a __________, he rejected superstition.

(Là một người duy lý, anh ấy bác bỏ mê tín.)

66
New cards

Rationality (n)

Sự hợp lý

Ex: We questioned the __________ of the decision.

(Chúng tôi nghi ngờ về tính hợp lý của quyết định.)

67
New cards

Rational (adj)

Có lý trí, hợp lý

Ex: It's hard to be __________ when you're angry.

(Thật khó để giữ lý trí khi bạn đang tức giận.)

68
New cards

Irrationality (n)

Sự không hợp lý, phi lý

Ex: The policy was based on sheer __________.

(Chính sách này dựa trên sự phi lý hoàn toàn.)

69
New cards

Irrational (adj)

Không hợp lý

Ex: His fear of dogs is completely __________.

(Nỗi sợ chó của anh ta hoàn toàn không hợp lý.)

70
New cards

Rationalism (n)

Chủ nghĩa duy lý

Ex: __________ emphasizes reason as the primary source of knowledge.

(Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh lý trí là nguồn tri thức chính.)

71
New cards

Reasoning (n)

Sự lập luận

Ex: Her __________ was clear and logical.

(Lập luận của cô ấy rõ ràng và hợp lý.)

72
New cards

Reasonableness (n)

Tính hợp lý

Ex: We admired the __________ of his decision.

(Chúng tôi ngưỡng mộ tính hợp lý trong quyết định của anh ấy.)

73
New cards

Reasonable (adj)

Hợp lý

Ex: The price seems quite __________.

(Mức giá có vẻ khá hợp lý.)

74
New cards

Unreasonable (adj)

Vô lý

Ex: You're being totally __________.

(Bạn đang cư xử hoàn toàn vô lý.)

75
New cards

Reasoned (adj)

Trình bày hợp lý, chặt chẽ

Ex: He gave a carefully __________ argument.

(Anh ta đưa ra một lập luận được trình bày hợp lý.)

76
New cards

Sanity (n)

Sự tỉnh táo, sự minh mẫn

Ex: She managed to keep her __________ during the crisis.

(Cô ấy giữ được sự tỉnh táo trong suốt khủng hoảng.)

77
New cards

Insanity (n)

Sự điên, mất trí

Ex: He was found not guilty by reason of __________.

(Anh ta được tuyên trắng án vì mất trí.)

78
New cards

Insane (adj)

Điên mất trí

Ex: That idea is totally __________!

(Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ!)

79
New cards

Insanely (adv)

Một cách điên rồ

Ex: She was __________ jealous.

(Cô ấy ghen một cách điên cuồng.)

80
New cards

Sensitive (adj)

Làm cho nhạy, làm cho cảm động

Ex: He's very __________ to criticism.

(Anh ta rất nhạy cảm với lời chỉ trích.)

81
New cards

Desensitize (v)

Làm chai lì cảm giác

Ex: Violent movies may __________ people.

(Phim bạo lực có thể làm chai lì cảm xúc con người.)

82
New cards

Sensation (n)

Cảm giác (của cơ thể)

Ex: He lost all __________ in his left arm.

(Anh ấy mất toàn bộ cảm giác ở tay trái.)

83
New cards

Sensory (adj)

(thuộc) cảm giác

Ex: The skin is a __________ organ.

(Da là cơ quan cảm giác.)

84
New cards

Sensitivity (n)

Sự nhạy cảm, dễ cảm xúc

Ex: Her writing shows great __________.

(Bài viết của cô ấy thể hiện sự nhạy cảm sâu sắc.)

85
New cards

Senseless (adj)

Không cảm giác, không có nghĩa

Ex: The attack was a __________ act of violence.

(Cuộc tấn công là một hành động vô nghĩa.)

86
New cards

Sensible (adj)

Hợp lý

Ex: It's __________ to carry an umbrella.

(Mang ô theo là điều hợp lý.)

87
New cards

Nonsensical (adj)

Vô nghĩa

Ex: That's a __________ idea.

(Đó là một ý tưởng vô nghĩa.)

88
New cards

Sensibility (n)

Cảm xúc, khả năng cảm nhận

Ex: He had artistic __________.

(Anh ta có cảm xúc nghệ thuật.)

89
New cards

Sensitive (adj)

Nhạy cảm

Ex: This is a very __________ topic.

(Đây là một chủ đề rất nhạy cảm.)

90
New cards

Sensitively (adv)

Nhạy cảm

Ex: She handled the issue __________.

(Cô ấy giải quyết vấn đề một cách nhạy cảm.)

91
New cards

Thought (n)

Sự suy nghĩ, tư duy

Ex: I need time for __________.

(Tôi cần thời gian để suy nghĩ.)

92
New cards

Thinker (n)

Nhà tư tưởng

Ex: He was one of the greatest __________s of his time.

(Ông là một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất thời đại của mình.)

93
New cards

Thinking (n)

Tư tưởng

Ex: Modern __________ has shifted.

(Tư tưởng hiện đại đã thay đổi.)

94
New cards

Thoughtfulness (n)

Sự chu đáo

Ex: I appreciated her __________.

(Tôi rất trân trọng sự chu đáo của cô ấy.)

95
New cards

Thoughtless (adj)

Bất cẩn, vô tâm

Ex: That was a __________ comment.

(Đó là một lời bình luận vô tâm.)

96
New cards

Unthinkable (adj)

Không thể nghĩ ra, khó hình dung

Ex: It was once __________ for women to vote.

(Từng có thời không thể tưởng tượng được phụ nữ đi bầu.)

97
New cards

Thinkable (adj)

Có thể nghĩ ra, có thể hình dung

Ex: Every option is __________ at this stage.

(Ở giai đoạn này, mọi phương án đều có thể nghĩ đến.)

98
New cards

Thoughtful (adj)

Tận tâm, thận trọng, trầm tư

Ex: He gave me a very __________ gift.

(Anh ấy tặng tôi một món quà rất chu đáo.)

99
New cards

Thoughtlessly (adv)

Vô tư, bất cẩn, thiếu suy nghĩ

Ex: She spoke __________.

(Cô ấy nói chuyện thiếu suy nghĩ.)

100
New cards

Wisdom (n)

Trí khôn, sự khôn ngoan

Ex: He is admired for his __________.

(Anh ấy được ngưỡng mộ vì trí tuệ.)