1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
冷氣(機) (lěngqì(jī))
Máy điều hòa, máy lạnh
冰箱 (bīngxiāng)
Tủ lạnh
台 (tái)
Cái, chiếc (lượng từ dùng cho máy móc, thiết bị)
電 (diàn)
Điện
乾淨 (gānjìng)
Sạch sẽ
房租 (fángzū)
Tiền thuê nhà
租 (zū)
Thuê
世界 (shìjiè)
Thế giới
火 (huǒ)
Lửa
雪 (xuě)
Tuyết
下雪 (xiàxuě)
Tuyết rơi
地 (dì)
Đất, mặt đất, nền nhà
河 (hé)
Sông
湖 (hú)
Hồ
馬 (mǎ)
Con ngựa
鳥 (niǎo)
Con chim
貓 (māo)
Con mèo
狗 (gǒu)
Con chó
海 (hǎi)
Biển
草 (cǎo)
Cỏ
樹 (shù)
Cây
隻 (zhī)
Con, chiếc (lượng từ dùng cho động vật hoặc một chiếc trong cặp)
長 (zhǎng)
Lớn lên, trưởng thành / phát triển
太陽 (tàiyáng)
Mặt trời
洗 (xǐ)
Tấy, rửa, giặt
洗澡 (xǐzǎo)
Tắm rửa
有空/有空兒 (yǒukòng/yǒukòngr)
Rảnh rỗi, có thời gian rảnh
發現 (fāxiàn)
Phát hiện, nhận ra
餐 (cān)
Bữa ăn, món ăn
搬 (bān)
Dọn, chuyển (nhà, đồ đạc)
掛 (guà)
Treo, móc
脫 (tuō)
Cởi (quần áo, giày dép)
過年 (guònián)
Đón năm mới, ăn Tết
新年 (xīnnián)
Năm mới
游泳 (yóuyǒng)
Bơi lội
跑/跑步 (pǎo/pǎobù)
Chạy, chạy bộ
踢 (tī)
Đá (bóng)
足球 (zúqiú)
Bóng đá
籃球 (lánqiú)
Bóng rổ
網球 (wǎngqiú)
Quần vợt (tennis)
棒球 (bàngqiú)
Bóng chày
比賽 (bǐsài)
Trận đấu, cuộc thi, thi đấu
開始 (kāishǐ)
Bắt đầu
騎 (qí)
Cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa)
腳踏車/自行車 (jiǎotàchē/zìxíngchē)
Xe đạp
上網 (shàngwǎng)
Lên mạng, truy cập internet
網路 (wǎnglù)
Mạng internet
網站 (wǎngzhàn)
Trang web (website)
報紙 (bàozhǐ)
Tờ báo, báo giấy
次 (cì)
Lần (lượng từ số lần hành động)
電影院 (diànyǐngyuàn)
Rạp chiếu phim
部 (bù)
Bộ (lượng từ dùng cho phim ảnh, tác phẩm)
場 (chǎng)
Trận, buổi, suất (lượng từ dùng cho phim, kịch, trận đấu)
音樂 (yīnyuè)
Âm nhạc
票 (piào)
Vé
活動 (huódòng)
Hoạt động
故事 (gùshì)
Câu chuyện
聊天/聊天兒 (liáotiān/liáotiānr)
Nói chuyện phiếm, tán gẫu
有時候/有時 (yǒushíhòu/yǒushí)
Có lúc, có khi, đôi khi