LEVEL 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

冷氣(機) (lěngqì(jī))

Máy điều hòa, máy lạnh

2
New cards

冰箱 (bīngxiāng)

Tủ lạnh

3
New cards

台 (tái)

Cái, chiếc (lượng từ dùng cho máy móc, thiết bị)

4
New cards

電 (diàn)

Điện

5
New cards

乾淨 (gānjìng)

Sạch sẽ

6
New cards

房租 (fángzū)

Tiền thuê nhà

7
New cards

租 (zū)

Thuê

8
New cards

世界 (shìjiè)

Thế giới

9
New cards

火 (huǒ)

Lửa

10
New cards

雪 (xuě)

Tuyết

11
New cards

下雪 (xiàxuě)

Tuyết rơi

12
New cards

地 (dì)

Đất, mặt đất, nền nhà

13
New cards

河 (hé)

Sông

14
New cards

湖 (hú)

Hồ

15
New cards

馬 (mǎ)

Con ngựa

16
New cards

鳥 (niǎo)

Con chim

17
New cards

貓 (māo)

Con mèo

18
New cards

狗 (gǒu)

Con chó

19
New cards

海 (hǎi)

Biển

20
New cards

草 (cǎo)

Cỏ

21
New cards

樹 (shù)

Cây

22
New cards

隻 (zhī)

Con, chiếc (lượng từ dùng cho động vật hoặc một chiếc trong cặp)

23
New cards

長 (zhǎng)

Lớn lên, trưởng thành / phát triển

24
New cards

太陽 (tàiyáng)

Mặt trời

25
New cards

洗 (xǐ)

Tấy, rửa, giặt

26
New cards

洗澡 (xǐzǎo)

Tắm rửa

27
New cards

有空/有空兒 (yǒukòng/yǒukòngr)

Rảnh rỗi, có thời gian rảnh

28
New cards

發現 (fāxiàn)

Phát hiện, nhận ra

29
New cards

餐 (cān)

Bữa ăn, món ăn

30
New cards

搬 (bān)

Dọn, chuyển (nhà, đồ đạc)

31
New cards

掛 (guà)

Treo, móc

32
New cards

脫 (tuō)

Cởi (quần áo, giày dép)

33
New cards

過年 (guònián)

Đón năm mới, ăn Tết

34
New cards

新年 (xīnnián)

Năm mới

35
New cards

游泳 (yóuyǒng)

Bơi lội

36
New cards

跑/跑步 (pǎo/pǎobù)

Chạy, chạy bộ

37
New cards

踢 (tī)

Đá (bóng)

38
New cards

足球 (zúqiú)

Bóng đá

39
New cards

籃球 (lánqiú)

Bóng rổ

40
New cards

網球 (wǎngqiú)

Quần vợt (tennis)

41
New cards

棒球 (bàngqiú)

Bóng chày

42
New cards

比賽 (bǐsài)

Trận đấu, cuộc thi, thi đấu

43
New cards

開始 (kāishǐ)

Bắt đầu

44
New cards

騎 (qí)

Cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa)

45
New cards

腳踏車/自行車 (jiǎotàchē/zìxíngchē)

Xe đạp

46
New cards

上網 (shàngwǎng)

Lên mạng, truy cập internet

47
New cards

網路 (wǎnglù)

Mạng internet

48
New cards

網站 (wǎngzhàn)

Trang web (website)

49
New cards

報紙 (bàozhǐ)

Tờ báo, báo giấy

50
New cards

次 (cì)

Lần (lượng từ số lần hành động)

51
New cards

電影院 (diànyǐngyuàn)

Rạp chiếu phim

52
New cards

部 (bù)

Bộ (lượng từ dùng cho phim ảnh, tác phẩm)

53
New cards

場 (chǎng)

Trận, buổi, suất (lượng từ dùng cho phim, kịch, trận đấu)

54
New cards

音樂 (yīnyuè)

Âm nhạc

55
New cards

票 (piào)

56
New cards

活動 (huódòng)

Hoạt động

57
New cards

故事 (gùshì)

Câu chuyện

58
New cards

聊天/聊天兒 (liáotiān/liáotiānr)

Nói chuyện phiếm, tán gẫu

59
New cards

有時候/有時 (yǒushíhòu/yǒushí)

Có lúc, có khi, đôi khi