1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
out of order
(phrase) /ˌaʊt əv ˈɔːr.dɚ/ hỏng, không hoạt động
unfortunately
(adv) /ʌnˈfɔːr.tʃən.ət.li/ thật không may
repairman
(n) /rɪˈper.mæn/ thợ sửa chữa
be supposed to V
(phrase) /bi səˈpoʊzd tə/ được cho là phải làm gì / có nhiệm vụ phải làm gì / theo kế hoạch thì phải làm gì
take a look
(phrase) /teɪk ə lʊk/ xem, kiểm tra
This is the first/second/third time + S + have/has + V3
(structure) / / Diễn tả một việc đã xảy ra nhiều lần tính đến hiện tại (Luôn dùng hiện tại hoàn thành ở mệnh đề sau time)
in the past + number + week(s)
(phrase) /ɪn ðə pæst … wiːks/ trong … tuần vừa qua
broken down
(adj) /ˌbroʊ.kən ˈdaʊn/ hư hỏng
fixable
(adj) /ˈfɪk.sə.bəl/ có thể sửa được
prepare
(v) /prɪˈper/ chuẩn bị
run over to
(phrase) /rʌn ˈoʊ.vɚ tu/ ghé qua
branch
(n) /bræntʃ/ chi nhánh
familiar with it
(phrase) /fəˈmɪl.i.ɚ wɪð ɪt/ quen thuộc với nó
take over
(v) /teɪk ˈoʊ.vɚ/ đảm nhận
maternity
(n) /məˈtɝː.nə.t̬i/ thai sản
maternity leave
(n) /məˈtɝː.nə.t̬i liːv/ nghỉ thai sản
flying out
(phrase) /ˈflaɪ.ɪŋ aʊt/ bay đi
wonder
(v) /ˈwʌn.dɚ/ tự hỏi, thắc mắc
fill
(v) /fɪl/ lấp đầy, đảm đương
assuming
(conj) /əˈsuː.mɪŋ/ giả sử
decision
(n) /dɪˈsɪʒ.ən/ quyết định
personally
(adv) /ˈpɝː.sən.əl.i/ đích thân, về mặt cá nhân
excel
(v) /ɪkˈsel/ xuất sắc, vượt trội
jump
(v) /dʒʌmp/ nhảy, tham gia vào
situation
(n) /ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ tình huống
jumping in a situation
(phrase) /ˈdʒʌmp.ɪŋ ɪn ə ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ xử lý tình huống
making it her own
(phrase) /ˈmeɪ.kɪŋ ɪt hɝː oʊn/ làm chủ nó
great
(adj) /ɡreɪt/ tuyệt vời
of this size
(phrase) /əv ðɪs saɪz/ tầm cỡ này
quite
(adv) /kwaɪt/ khá
challenge
(n) /ˈtʃæl.ɪndʒ/ thử thách
ready
(adj) /ˈred.i/ sẵn sàng
sure
(adj) /ʃʊr/ chắc chắn
guess
(v) /ɡes/ đoán
progress
(n) /ˈprɑː.ɡres/ sự tiến triển, tiến độ