1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
S’écouler
to go by (trôi qua / s’écoule le temps: thời gian trôi đi)
the softness (sự mềm mại / sự êm đềm)
divine / exquisite (thần thánh, tuyệt diệu)
seeming to V (có vẻ như làm gì đó)
alas (chao ôi, than ôi, trời ơi)
to move, to touch (làm xúc động, gây cảm động)
to mope around (ủ rũ / buồn phiền)
apparition (sự xuất hiện / sự hiện hình)
the flying saucer (đĩa bay)
the silk (lụa)
matching (tông xuyệt tông / hợp với)
centenary / century-old (người/vật sống hơn trăm tuổi)
to dirty (làm bẩn)
to be able to (có thể / làm được việc gì)
suffice (đủ để làm gì)
to head toward (hướng về phía / đi về phía)
the admission (sự gia nhập / vé vào cửa / lối vào)