Thẻ ghi nhớ: U4 - READING - BAND 5.0 - 6.0 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

specific

cụ thể; rõ ràng

2
New cards

ambitious

đầy tham vọng

3
New cards

original

ban đầu

4
New cards

keep track (of)

theo dõi; nắm bắt

5
New cards

political

thuộc về chính trị

6
New cards

transform

biến đổi; thay đổi

7
New cards

journal

tạp chí; tập san

8
New cards

publish

xuất bản

9
New cards

permit

cho phép

10
New cards

recruit

tuyển dụng

11
New cards

amateur

nghiệp dư; không chuyên

12
New cards

unpaid

không được trả lương

13
New cards

classify

phân loại

14
New cards

examine

kiểm tra; khảo sát

15
New cards

astronomer

nhà thiên văn học

16
New cards

evolve

tiến hóa; phát triển

17
New cards

successor

người kế nhiệm

18
New cards

launch

phóng; khởi động; ra mắt

19
New cards

scan

quét (hình ảnh; tài liệu)

20
New cards

image

hình ảnh

21
New cards

store

lưu trữ

22
New cards

track

theo dõi

23
New cards

distribution

sự phân bố; phân phối

24
New cards

in response to

để đáp lại; phản hồi lại

25
New cards

experimental

mang tính thử nghiệm

26
New cards

in particular

đặc biệt là

27
New cards

previously

trước đây

28
New cards

make observations

thực hiện quan sát

29
New cards

investigation

cuộc điều tra; sự nghiên cứu

30
New cards

glance

cái nhìn thoáng qua; liếc nhìn

31
New cards

enormous

khổng lồ

32
New cards

sample

lấy mẫu

33
New cards

average

trung bình

34
New cards

statistical inspection

việc kiểm tra/thẩm định thống kê

35
New cards

reveal

tiết lộ; làm lộ ra

36
New cards

direct

hướng tới; chỉ vào

37
New cards

phenomenon

hiện tượng

38
New cards

carry out

thực hiện; tiến hành

39
New cards

collaboration

sự hợp tác

40
New cards

article

bài báo; bài viết

41
New cards

dozen

tá (12); nhiều

42
New cards

indeed

thật vậy; thực sự

43
New cards

refine

cải thiện; tinh chỉnh

44
New cards

anonymous

ẩn danh

45
New cards

respected

được kính trọng

46
New cards

experiment

thử nghiệm

47
New cards

peer review

đánh giá đồng cấp

48
New cards

disappointing

gây thất vọng

49
New cards

author

tác giả

50
New cards

instinct

bản năng

51
New cards

expert

chuyên gia

52
New cards

quantum computer

máy tính lượng tử

53
New cards

potential

tiềm năng

54
New cards

incentive

động lực; sự khích lệ

55
New cards

politic

khôn ngoan; thận trọng

56
New cards

investigate

điều tra

57
New cards

intend

dự định; có ý định

58
New cards

particular

cụ thể; đặc biệt

59
New cards

document

tài liệu

60
New cards

particle

hạt (vật lý)

61
New cards

laboratory

phòng thí nghiệm

62
New cards

proposal

bản đề xuất

63
New cards

modestly

một cách khiêm tốn

64
New cards

deal with

giải quyết; xử lý

65
New cards

Đang học (58)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!