1/145
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
access (n)
truy cập; quyền tiếp cận
access (v)
truy cập; tiếp cận
accessible (adj)
có thể tiếp cận; dễ sử dụng
accessibility (n)
tính dễ tiếp cận
adequate (adj)
đầy đủ; đạt yêu cầu
adequately (adv)
một cách đầy đủ
annual (adj)
hằng năm
annually (adv)
hằng năm
apparent (adj)
rõ ràng; hiển nhiên
apparently (adv)
có vẻ như; rõ ràng là
approximate (adj)
xấp xỉ
approximate (v)
xấp xỉ; gần đúng
approximately (adv)
xấp xỉ
approximation (n)
sự xấp xỉ
attitude (n)
thái độ; quan điểm
attribute (n)
đặc điểm; thuộc tính
attribute (v)
quy cho; cho là do
attribution (n)
sự quy cho
civil (adj)
dân sự; lịch sự
civilian (n)
thường dân
civilisation (n)
nền văn minh
civilise (v)
khai hóa; văn minh hóa
code (n)
mã; bộ luật
code (v)
mã hóa; lập trình
coding (n)
việc lập trình
commit (v)
cam kết; phạm; thực hiện
commitment (n)
sự cam kết
committed (adj)
tận tâm; cam kết
communication (n)
sự giao tiếp; truyền đạt
communicate (v)
giao tiếp; truyền đạt
communicative (adj)
cởi mở trong giao tiếp
concentrate (v)
tập trung
concentration (n)
sự tập trung
concentrated (adj)
tập trung; cô đặc
confer (v)
trao; bàn bạc
conference (n)
hội nghị
contrast (n)
sự tương phản
contrast (v)
tạo sự tương phản; đối chiếu
contrasting (adj)
tương phản
cycle (n)
chu kỳ
cycle (v)
luân chuyển theo chu kỳ
cyclical (adj)
có tính chu kỳ
debate (n)
cuộc tranh luận
debate (v)
tranh luận
debatable (adj)
còn gây tranh cãi
despite (prep)
mặc dù
dimension (n)
khía cạnh; chiều kích
dimensional (adj)
thuộc về kích thước
domestic (adj)
trong nước; nội địa
domestically (adv)
trong nước
emerge (v)
xuất hiện
emergence (n)
sự xuất hiện
emerging (adj)
mới nổi; đang phát triển
error (n)
lỗi; sai sót
erroneous (adj)
sai; không chính xác
ethnic (adj)
thuộc dân tộc
ethnicity (n)
dân tộc tính
goal (n)
mục tiêu
grant (n)
khoản tài trợ
grant (v)
cấp; ban cho
granted (adj)
được công nhận; hiển nhiên
hence (adv)
do đó
hypothesis (n)
giả thuyết
hypothesise (v)
đưa ra giả thuyết
hypothetical (adj)
giả định
implement (v)
thực hiện; triển khai
implementation (n)
sự thực hiện
implicate (v)
hàm ý; liên đới
implication (n)
hàm ý; hệ quả
implicit (adj)
ngầm hiểu
implicitly (adv)
một cách ngầm hiểu
impose (v)
áp đặt
imposition (n)
sự áp đặt
integrate (v)
tích hợp; hòa nhập
integration (n)
sự tích hợp
integrated (adj)
được tích hợp
internal (adj)
nội bộ; bên trong
internally (adv)
một cách nội bộ
investigate (v)
điều tra; nghiên cứu
investigation (n)
sự điều tra
investigator (n)
điều tra viên
job (n)
công việc
label (n)
nhãn; tên gọi
label (v)
dán nhãn; gán nhãn
mechanism (n)
cơ chế
mechanical (adj)
thuộc cơ học; máy móc
mechanically (adv)
một cách máy móc
obvious (adj)
rõ ràng
obviously (adv)
rõ ràng là
occupy (v)
chiếm; sử dụng
occupation (n)
nghề nghiệp; sự chiếm đóng
occupational (adj)
thuộc nghề nghiệp
option (n)
lựa chọn
optional (adj)
tùy chọn
output (n)
sản lượng; đầu ra
overall (adj)
tổng thể
overall (adv)
nhìn chung
parallel (adj)
song song; tương đồng
parallel (n)
sự tương đồng
parallel (v)
tương ứng; song song với