1/21
Urghhh I hate this
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
such + N + as … = Such + to be + N + that …
như là …
secrecy (n)
sự kín đáo, sự giữ bí mật
(to) be crucial to sb/sth
quan trọng với …
a stroke of luck
sự may mắn bất ngờ
(to) pay attention to … = (to) apply one’s self to …
chú ý đến
(to) be proud of … = (to) take pride in … = (to) pride one’s self on …
tự hào về …
(to) spill
làm tràn ra
oil spills (n)
sự tràn dầu
There is a great improvement in …
có sự cải thiện nhiều về …
(to) take no notice of …
không chú ý tới …
outlook (n)
viễn cảnh
unendurable (adj)
không thể chịu đựng
overcharging (sb)
tính phí quá cao
intence (adj)
căng thẳng
intensity (n)
sự căng thẳng
intensify (v)
tăng cường
largely due to + N/V_ing
phần lớn là do …
desirable (adj)
thích hợp
inexcusable (adj)
không thể bào chữa
good value for money (n)
hợp túi tiền
(to) dress sb
nhằm vào ai
in terms of …
về khía cạnh