1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
머리
đầu/tóc

긴 머리
tóc dài

짧은 머리
tóc ngắn

단발머리
tóc ngang vai/tóc tém

파마머리
tóc uốn/xoăn

생머리
tóc thẳng

곱슬머리
tóc xoăn tự nhiên

체격
dáng người

날씬하다
mảnh mai/gầy

보통이다
bình thường

통통하다
đầy đặn

모습
dáng vẻ
잘생겼다
đẹp trai

멋있다
ngầu/phong cách

예쁘다
đẹp

귀엽다
dễ thương

닮다
giống

사랑스럽다
đáng yêu

빨간색
màu đỏ

노란색
màu vàng

파란색
màu xanh da trời

하얀색
màu trắng

까만색
màu đen

녹색
màu xanh lá cây

갈색
màu nâu

분홍색
màu hồng

회색
màu xám

보라색
màu tím

주황색
màu cam

베이지색
màu be

입다
mặc (áo/quần)

벗다
cởi ra

신다
đi/mang (giày/tất)

쓰다
đội/đeo (mũ/kính)

끼다
đeo/xỏ (nhẫn/găng tay/lens)

차다
đeo (đồng hồ)

매다
thắt (cà vạt)

메다
đeo (ba lô)

들다
xách (túi xách)