Thẻ ghi nhớ: 한국어-10과: 외모 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:03 AM on 4/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

머리

đầu/tóc

<p>đầu/tóc</p>
2
New cards

긴 머리

tóc dài

<p>tóc dài</p>
3
New cards

짧은 머리

tóc ngắn

<p>tóc ngắn</p>
4
New cards

단발머리

tóc ngang vai/tóc tém

<p>tóc ngang vai/tóc tém</p>
5
New cards

파마머리

tóc uốn/xoăn

<p>tóc uốn/xoăn</p>
6
New cards

생머리

tóc thẳng

<p>tóc thẳng</p>
7
New cards

곱슬머리

tóc xoăn tự nhiên

<p>tóc xoăn tự nhiên</p>
8
New cards

체격

dáng người

<p>dáng người</p>
9
New cards

날씬하다

mảnh mai/gầy

<p>mảnh mai/gầy</p>
10
New cards

보통이다

bình thường

<p>bình thường</p>
11
New cards

통통하다

đầy đặn

<p>đầy đặn</p>
12
New cards

모습

dáng vẻ

13
New cards

잘생겼다

đẹp trai

<p>đẹp trai</p>
14
New cards

멋있다

ngầu/phong cách

<p>ngầu/phong cách</p>
15
New cards

예쁘다

đẹp

<p>đẹp</p>
16
New cards

귀엽다

dễ thương

<p>dễ thương</p>
17
New cards

닮다

giống

<p>giống</p>
18
New cards

사랑스럽다

đáng yêu

<p>đáng yêu</p>
19
New cards

빨간색

màu đỏ

<p>màu đỏ</p>
20
New cards

노란색

màu vàng

<p>màu vàng</p>
21
New cards

파란색

màu xanh da trời

<p>màu xanh da trời</p>
22
New cards

하얀색

màu trắng

<p>màu trắng</p>
23
New cards

까만색

màu đen

<p>màu đen</p>
24
New cards

녹색

màu xanh lá cây

<p>màu xanh lá cây</p>
25
New cards

갈색

màu nâu

<p>màu nâu</p>
26
New cards

분홍색

màu hồng

<p>màu hồng</p>
27
New cards

회색

màu xám

<p>màu xám</p>
28
New cards

보라색

màu tím

<p>màu tím</p>
29
New cards

주황색

màu cam

<p>màu cam</p>
30
New cards

베이지색

màu be

<p>màu be</p>
31
New cards

입다

mặc (áo/quần)

<p>mặc (áo/quần)</p>
32
New cards

벗다

cởi ra

<p>cởi ra</p>
33
New cards

신다

đi/mang (giày/tất)

<p>đi/mang (giày/tất)</p>
34
New cards

쓰다

đội/đeo (mũ/kính)

<p>đội/đeo (mũ/kính)</p>
35
New cards

끼다

đeo/xỏ (nhẫn/găng tay/lens)

<p>đeo/xỏ (nhẫn/găng tay/lens)</p>
36
New cards

차다

đeo (đồng hồ)

<p>đeo (đồng hồ)</p>
37
New cards

매다

thắt (cà vạt)

<p>thắt (cà vạt)</p>
38
New cards

메다

đeo (ba lô)

<p>đeo (ba lô)</p>
39
New cards

들다

xách (túi xách)