1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Degradation
(N) sự suy thái
Dwindle
(V) giảm dần
Agriculture
(N) nông nghiệp
Come to the fore
Nổi lên
Game-changer
(A) yếu tố thay đổi
Blessed with
Được ban tặng
Solid
Chắc chắn
Roll out
Triển khai
Circular
(A) tuần hoàn
Paid off
Đáng công
Cut down
Cắt giảm
Eco-friendly
(A) thân thiện với môi trường
Association
(N) sự liên kết
Cooperation
(N) sự hợp tác
Get the hang of
Quen tay
Turn over
Lật lại
Hesitant
(A) do dự
Break away
tách ra
Pave the way
Mở đường cho
Revolution
(N) cuộc cách mạng
Productivity
(N) năng suất
Strive
(V) cố gắng
Quantity-oriented
(A) thiên về số lượng
Quality-driven
(V) lấy chất lượng làm trọng tâm
Safeguard
(N) biện pháp bảo vệ
Lay the groundwork
(Np) đặt nền móng
Resilient
(A) kiên cường
Biodiversity
(N) đa dạng sinh học
Conventional
(A) truyền thống
Overnight
Đột ngột, trong 1 đêm
Gradual
(A) dần dần
Notwithstanding
Mặc dù
Determined
(A) quyết tâm
Master
(A) thành thạo (2)
Implement
(V) thực hiện
Get to grips with
Nắm bắt