1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hyperbole
(n) exaggeration, nói quá

Rhetorical
(a) liên quan đến thuật tu từ / tăng sức thuyết phục, tác động lên người nghe

Neologisms
a new word or expression, or a new meaning for an existing word
từ mới / từ được tạo ra gần đây (do xã hội, công nghệ, văn hóa thay đổi nên người ta tạo thêm từ để diễn tả những ý tưởng mới).
Ví dụ:
• selfie = ảnh tự chụp bằng điện thoại → trước đây không có từ này, sau khi mạng xã hội phát triển thì nó xuất hiện.
• google (động từ) = tìm kiếm thông tin trên mạng → từ tên công ty Google trở thành động từ trong tiếng Anh.
• binge-watch = xem liên tục nhiều tập phim một lúc → phổ biến khi các nền tảng xem phim online phát triển.
• emoji = biểu tượng cảm xúc → xuất hiện cùng văn hóa nhắn tin, mạng xã hội.
• doomscrolling = lướt mạng liên tục để đọc tin tiêu cực dù biết làm mình mệt → một từ mới gắn với thời đại mạng xã hội.

Colloquial
(adj) loại ngôn ngữ dùng trong giao tiếp
/kəˈloʊ·kwi·əl/
I find it difficult to understand people if they use colloquial language

Euphemisms
uyển ngữ, nói giảm nói tránh

Glamorisation
make sth beautiful
Ex: While such _ exists
sự tô vẽ, làm cho một thứ trông hấp dẫn, đẹp đẽ, đáng ngưỡng mộ hơn thực tế.

Syntactic
thuộc về cú pháp
(cách các từ được sắp xếp và kết hợp với nhau trong câu)
Ví dụ:
• Syntactic structure = cấu trúc cú pháp của câu → cách sắp xếp chủ ngữ, động từ, tân ngữ...
Ví dụ câu:
She likes music. → cấu trúc cú pháp: Subject (She) + Verb (likes) + Object (music)
• Syntactic error = lỗi cú pháp Ví dụ: Likes she music ❌ → sai trật tự từ trong tiếng Anh

Imperative
cấp bách, khẩn thiết
câu mệnh lệnh / câu yêu cầu, dùng để bảo ai đó làm gì hoặc không làm gì.
Cấu trúc dễ nhớ:
(You) + V nguyên mẫu

Semantic
thuộc ngữ nghĩa
\Dễ hiểu: Syntax = câu được xếp như thế nào Semantic = câu đó có nghĩa gì
Ví dụ:
The dog bites the man.

Ambiguity
(n) sự tối nghĩa, mơ hồ
(an example of) the fact of something having more than one possible meaning and therefore possibly causing confusion
• She is a bright student.
Có thể hiểu:
Cô ấy là học sinh thông minh.
Cô ấy là học sinh sáng sủa/nổi bật.

weasel words
Weasel words nghĩa là những từ/cụm từ nói vòng vo, mập mờ, thường dùng để làm câu nghe có vẻ thuyết phục nhưng không đưa ra thông tin rõ ràng hoặc không chịu trách nhiệm hoàn toàn.
Ví dụ:
• Experts say this product is the best. = Các chuyên gia nói sản phẩm này tốt nhất. → "Experts" là ai? Không nói rõ.
• This medicine may help you feel better. = Thuốc này có thể giúp bạn cảm thấy tốt hơn. → "may" (có thể) làm câu nghe an toàn hơn, không cam kết.
• Many people believe that... = Nhiều người tin rằng... → "Many people" là bao nhiêu người? Không rõ.
• Up to 90% better = Tốt hơn đến 90% → "up to" nghe ấn tượng nhưng không nói rõ trường hợp nào đạt được.
Tóm lại: Weasel words = words used to avoid being clear or making a strong claim. → Từ ngữ dùng để né tránh sự rõ ràng, hay gặp trong quảng cáo, chính trị, tranh luận.

Alliteration
sự lặp lại âm đầu

rhythm
nhịp điệu

mnemonic devices
công cụ ghi nhớ(rhyme, rhythm, alliteration, assonance)cách giúp não nhớ thông tin dễ hơn), thường bằng cách tạo liên kết với từ, câu, hình ảnh hoặc âm thanh.!

Assonance
sự trùng âm

phonological
thuộc âm vị học

GRAPHIC
đồ họa

prosodic
(specialist) connected with the patterns of sounds and rhythms in poetry

Acronyms
Các từ viết tắt

Homophone
Từ đồng âm dị nghĩa, như: To - Too - Two

auxiliary
trợ động từ

sporadical
rời rạc, lác đác

Intertextuality
Tính liên văn bản
• Quảng cáo nước hoa nói: Feel like a queen → Gợi liên tưởng đến hình ảnh nữ hoàng, sự sang trọng trong văn hóa.
Trong phân tích quảng cáo/ngôn ngữ: Intertextuality = dùng kiến thức, câu chuyện, hình ảnh quen thuộc từ nơi khác để tạo thêm ý nghĩa và thuyết phục người xem.

enigmatic
"Bí ẩn, khó hiểu - mysterious, obscure, difficult to understand"

imperceptible
very small and therefore unable to be seen or felt
imperceptible changes in temperature

Presupposition
sự giả định, sự phỏng đoán

Exclamative
câu cảm thán

Anaphora
(n.) phép điệp từ (Ex: He used ____ to emphasize his arguments during debates.)

Epistrophe/Epiphora
lập từ cuối (cuối câu, cuối mệnh đề)
Ellipsis
giản lc

SEMANTIC
thuộc ngữ nghĩa

Personification
nhân cách hóa

Simile
word or phrase that compares something to something else, using the words like or as, for example a face like a mask or as white as snow; the use of such words and phrases
The General liked to apply military similes to a very wide variety of matters.

Metaphor
(n) hidden comparison, sự ẩn dụ

Metonymy
(văn học) hoán dụ

Antithesis
đối

Polysemy
the fact of having more than one meaning

Homonym
từ đồng âm khác nghĩa

tautology
Phép Lặp Thừa

Subordinate
Cấp dưới, vai phụ
to play a subordinate part: đóng vai phụ
subordinate clause: mệnh đề phụ
In many societies women are subordinate to men.
· subordination

Endearment
lời yêu thương
