1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
do your homework
làm bài tập về nhà
do the household chores
làm việc nhà
do somebody a favor
giúp đỡ ai đó
do your best
cố gắng hết sức
do harm/ damage to
gây tổn hại đến
do a good/ bad job
làm tốt/ chưa tốt
do an experiment
làm một thí nghiệm
do the ironing/ washing/ cleaning/ cooking
ủi đồ/ giặt đồ/ dọn dẹp/ nấu ăn
do business
kinh doanh
do the shopping
mua sắm
do research
thực hiện nghiên cứu
do sports
chơi thể thao
do the dishes
rửa chén
do exercise
tập thể dục
do the paperwork
làm thủ tục giấy tờ
do a presentation
Thực hiện một bài thuyết trình
have a party
tổ chức bữa tiệc
have a fever
bị sốt
have a rest
nghỉ ngơi
have difficulty (in) doing sth
gặp khó khăn
have a discussion (with sb)
có một cuộc thảo luận
have an effect/ influence on sb/ sth
có ảnh hưởng lên
have a headache
bị đau đầu
have a look (at sth)
nhìn vào
have a word with sb
nói chuyện với ai
have a drink
đi uống nước
have a meal
có bữa ăn
have a good time
có thời gian vui vẻ
have fun
tận hưởng niềm vui
have a problem
gặp vấn đề
have a baby
sinh con
have a shower/ bath
tắm vòi sen/ tắm bồn
have a dream
có một giấc mơ
make an effort/ attempt
nỗ lực
Make friends
Kết bạn
make a contribution
đóng góp
make a reservation
đặt chỗ
make a mistake
phạm sai lầm
make a living
kiếm sống
make a difference
tạo ra sự khác biệt
make a decision
đưa ra quyết định
make an apology
đưa ra một lời xin lỗi
make a suggestion
đưa ra đề xuất
make an impression
tạo ấn tượng
make a phone call
gọi điện thoại
make a speech
phát biểu
make an excuse
viện cớ
make money
kiếm tiền
make progress
tiến bộ
make a joke
đùa cợt
make a list
lập danh sách
make a mess
gây ra mớ hỗn độn
take a rest/ break
nghỉ ngơi
take it easy
thư giãn, bình tĩnh
take a look (at sth)
nhìn vào
take action
hành động
take an exam/ a test
làm bài thi/ kiểm tra
take responsibility for
chịu trách nhiệm
take measures
thực hiện các biện pháp
take notes
ghi chú
take a photograph/ photo
chụp hình
take place
diễn ra
take effect
có hiệu lực
take care of
chăm sóc
take a risk
chấp nhận rủi ro
take your time
cứ từ từ
take a deep breath
hít thở sâu
take an opportunity
nắm bắt cơ hội
take a taxi/ bus
bắt taxi/ đi xe buýt
take part in
tham gia vào
Take a moment
Giành ra một khoảng thời gian
take a survey
Tham gia một bài khảo sát
take a trip
Đi một chuyến đi ngắn