UNIT 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/5

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:38 AM on 5/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

6 Terms

1
New cards

~にすぎない

Nhấn mạnh mức độ thấp, số lượng ít hoặc tính chất không quan trọng.

2
New cards

N さえ ~ば / ~なら

Đưa ra điều kiện duy nhất, tối thiểu để một sự việc xảy ra.

3
New cards

さえ・しか・こそ

さえ: Ngay cả (nhấn mạnh mức độ).

しか: Chỉ (đi với phủ định).

こそ: Chính là (nhấn mạnh mạnh mẽ vào đối tượng).

4
New cards

~というものではない / ~というものでもない

Phủ định một cách nhẹ nhàng một quan điểm hoặc suy nghĩ thông thường.

5
New cards

V-masu + かねない

Diễn tả khả năng xảy ra một kết quả xấu, tiêu cực.

6
New cards

~ものの

Diễn đạt sự đối lập giữa hai vế. Vế sau thường trái ngược với mong đợi từ vế trước.