1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
~にすぎない
Nhấn mạnh mức độ thấp, số lượng ít hoặc tính chất không quan trọng.
N さえ ~ば / ~なら
Đưa ra điều kiện duy nhất, tối thiểu để một sự việc xảy ra.
さえ・しか・こそ
さえ: Ngay cả (nhấn mạnh mức độ).
しか: Chỉ (đi với phủ định).
こそ: Chính là (nhấn mạnh mạnh mẽ vào đối tượng).
~というものではない / ~というものでもない
Phủ định một cách nhẹ nhàng một quan điểm hoặc suy nghĩ thông thường.
V-masu + かねない
Diễn tả khả năng xảy ra một kết quả xấu, tiêu cực.
~ものの
Diễn đạt sự đối lập giữa hai vế. Vế sau thường trái ngược với mong đợi từ vế trước.