Tu vung N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/676

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:56 PM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

677 Terms

1
New cards

見ます, 診ます : みます

xem, khám bệnh

2
New cards

探します,捜します : さがします

tìm, tìm kiếm (tìm đồ bị thất lạc)

3
New cards

[時間に~]遅れます : [じかんに~] おくれます

chậm, muộn [cuộc hẹn,v.v.]

4
New cards

やります

làm

5
New cards

[パーティーに~]参加します : [パーティーに~]さんかします

tham gia, dự [buổi tiệc]

6
New cards

申し込みます : もうしこみます

đăng ký

7
New cards

都合が いい : つごうが いい

có thời gian, thuận tiện

8
New cards

都合が 悪い : つごうが わるい

không có thời gian, bận, không thuận tiện

9
New cards

気分がいい : きぶんがいい

cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe

10
New cards

気分が悪い : きぶんがわるい

cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt

11
New cards

新聞社 : しんぶんしゃ

công ty phát hành báo, tòa soạn báo

12
New cards

柔道 : じゅうどう

Judo (nhu đạo)

13
New cards

運動会 : うんどうかい

hội thi thể thao

14
New cards

場所 - basho : ばしょ

địa điểm

15
New cards

ボランティア

tình nguyện viên

16
New cards

~弁 : ~べん

tiếng ~, giọng ~

17
New cards

今度 : こんど

lần tới

18
New cards

ずいぶん

khá, tương đối

19
New cards

直接 : ちょくせつ

trực tiếp

20
New cards

いつでも

lúc nào cũng

21
New cards

どこでも

ở đâu cũng

22
New cards

だれでも

ai cũng

23
New cards

何でも : なんでも

cái gì cũng

24
New cards

こんな~

~ như thế này

25
New cards

そんな~

~ như thế đó (gần người nghe)

26
New cards

あんな~

~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)

27
New cards

こどもの日 : こどものひ

ngày trẻ em

28
New cards

[荷物が~] 片付きます : [にもつが~] かたづきます

được dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng [đồ đạc ~]

29
New cards

ごみ

rác

30
New cards

[ごみを~] 出します : だします

đổ, để [rác]

31
New cards

[ごみが~] 燃えます : もえます

cháy được [rác ~]

32
New cards

置き場 : おきば

nơi để

33
New cards

横 : よこ

bên cạnh

34
New cards

瓶 : びん

cái chai

35
New cards

缶 : かん

cái lon, hộp kim loại

36
New cards

[お]湯 : 「お」ゆ

nước nóng

37
New cards

ガス

ga

38
New cards

~会社 : ~がいしゃ

công ty ~

39
New cards

連絡します : れんらくします

liên lạc

40
New cards

困ったなあ。 : こまったなあ。

Làm thế nào đây!/ căng quá nhỉ!/ gay quá!

41
New cards

電子メール : でんしメール

thư điện tử, e-mail

42
New cards

宇宙 : うちゅう

vũ trụ

43
New cards

怖い : こわい

sợ

44
New cards

飼います : かいます

nuôi (động vật)

45
New cards

建てます : たてます

xây, xây dựng

46
New cards

[道を~]走ります : [みちを~]はしります

chạy [trên đường]

47
New cards

[休みを~]取ります : [やすみを~]とります

xin [nghỉ]

48
New cards

[山が~]見えます : [やまが~] みえます

nhìn thấy, có thể nhìn thấy [núi]

49
New cards

[音が~]聞こえます : [おとが~]きこえます

nghe thấy, có thể nghe thấy [âm thanh]

50
New cards

[空港が~] : [くうこうが~]できます

được xây dựng lên, hoàn thành [sân bay]

51
New cards

[教室を~]開きます : [きょうしつを~]ひらきます

mở [lớp học]

52
New cards

ペット

động vật cảnh (pet)

53
New cards

鳥 : とり

chim

54
New cards

声 : こえ

tiếng nói, giọng nói

55
New cards

波 : なみ

sóng

56
New cards

花火 : はなび

pháo hoa

57
New cards

景色 : けしき

phong cảnh

58
New cards

昼間 : ひるま

thời gian ban ngày

59
New cards

昔 : むかし

ngày xưa, trước đây

60
New cards

道具 : どうぐ

dụng cụ, công cụ

61
New cards

自動販売機 : じどうはんばいき

máy bán tự động

62
New cards

クリーニング

giặt ủi

63
New cards

マンション

nhà chung cư

64
New cards

台所 : だいどころ

bếp

65
New cards

~教室 : ~きょうしつ

lớp học ~

66
New cards

パーティールーム

phòng tiệc

67
New cards

~後 : ~ご

~ sau (khoảng thời gian)

68
New cards

~しか

chỉ ~ (dùng với thể phủ định)

69
New cards

ほかの

khác

70
New cards

はっきり

rõ, rõ ràng

71
New cards

ほとんど

hầu hết, hầu như

72
New cards

本棚 : ほんだな

giá sách

73
New cards

夢 : ゆめ

giấc mơ, ước mơ (~ をします:mơ, mơ ước)

74
New cards

いつか

một ngày nào đó, một lúc nào đó

75
New cards

家 : いえ

nhà

76
New cards

すばらしい

tuyệt vời

77
New cards

子どもたち : こどもたち

trẻ em, trẻ con, con cái

78
New cards

大好き[な] : だいすき「な」

rất thích

79
New cards

漫画 : まんが

truyện tranh

80
New cards

主人公 : しゅじんこう

nhân vật chính

81
New cards

形 : かたち

hình, dạng

82
New cards

ロボット

người máy, Rô-bốt

83
New cards

不思議[な] : ふしぎ「な」

bí ẩn, kỳ thú

84
New cards

ポケット

túi áo, túi quần

85
New cards

例えば : たとえば

ví dụ (như)

86
New cards

付けます : つけます

lắp, ghép thêm

87
New cards

自由に : じゆうに

tự do, tùy thích

88
New cards

空 : そら

bầu trời

89
New cards

飛びます : とびます

bay

90
New cards

自分 : じぶん

bản thân, mình

91
New cards

将来 : しょうらい

tương lai

92
New cards

ドラえもん

tên một nhân vật trong phim hoạt hình (Doremon)

93
New cards

[パンが~] 売れます : [パンが~] うれます

bán chạy, được bán [bánh mì ~]

94
New cards

踊ります : おどります

nhảy, khiêu vũ

95
New cards

かみます

nhai, cắn

96
New cards

選びます : えらびます

chọn

97
New cards

違います : ちがいます

khác, sai

98
New cards

[大学に~]通います : [だいがくに~] かよいます

đi đi về về [trường đại học]

99
New cards

メモします

ghi chép

100
New cards

まじめ[な]

nghiêm túc, nghiêm chỉnh