1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
able
(a) Có năng lực, có khả năng
Enable
(v) Làm cho có thể
Ably
(adv) Một cách có tài
Ability
(n) Năng lực, khả năng
abrupt
(a) Thình lình, đột ngột
Abruptly
(adv) Thình lình, rời ra
abruptness
(n) Sự bất ngờ
absent
(a) Vắng mặt
Absently
(adv) Lơ đãng
Absentee
(n) Người vắng mặt
Absence
(n) Sự vắng mặt
academy
(n) Viện hàn lâm, viện triết học
Academe
(n) Học viện, trường đại học
Academie
(a) Thuộc về trường đại học
Academicals
(n) Mũ và áo dài mặc ở đại học
Academician
(n) Viện sĩ
access
(v) Truy cập
Access
(n) Lối vào, đường vào, đến gần
Accession
(n) Gia nhập và
Accessible
(a) Có thể đi vào, tới gần
Accessibility
(n) Sự có thể đến gần
Accommodate
(v) Cung cấp tiện nghi, chỗ ở
Accommodation
(n) Chỗ trọ, chỗ ở, tiện nghi
Accommodating
(a) Hay giúp đỡ, thuận lợi
Accommodative
(a) accommodating
accord
(n)(v) Đồng tình, đồng lòng
Accordance
(n) Giống nhau, hợp nhau
Accordant
(a) Phù hợp
According(to)
(pre) Tùy theo
Accordingly
(adv) Tùy theo
accustom
(v) Làm quen
Accustomed
(a) Quen
achieve
(v) Có được, đạt được
Achievable
(a) Có thể hoàn thành, đạt được
Achievement
(n) Thành tựu, thành tích
Achiever
(n) Người thành đạt
acquaintance
(n) Sự làm quen, hiểu biết, quen
Acquaint
(v) Làm quen, hiểu biết
act
(v) Thực hiện
Activity
(n) Sự hoạt động
Action
(n) Hành động
Active
(a)(n) Tích cực
Actor
(n) Nam diễn viên
Actress
(n) Nữ diễn viên
Activist
(n) Người hoạt động tích cực
actual
(a) Thật sự, quả thật
Actually
(adv) Quả thật, thật ra
addict=addictive
(n) Người nghiện, người say mê
Addiction
(n) Thói nghiện, sự ham mê
Addicted
(a) Say mê, nghiện
admire
(v) Ngưỡng mộ, hâm mộ
Admirable
(a) Đáng hâm mộ
Amiration
(n) Sự hâm mộ
Admirer
(n) Người ái mộ
advantage
(n) Sự thuận lợi
Advantageous
(a) Có lợi, thuận lợi
Advantageously ≠ disadvantage
(adv) Thật có lợi. ≠ (n) Bất lợi
adventure
(n) Cuộc phiêu lưu
Adventurous
(a) Thích mạo hiểm
Adventurer
(n) Người thích mạo hiểm
advertise
(v) Quảng cáo
Advertisement
(n) Mục quảng cáo
Advertiser
(n) Người nhà quảng cáo
Advertising
(n) Sự quảng cáo
advise
(v) Khuyên bảo
Advice
(n) Lời khuyên
Adviser
(n) Người khuyên, cố vấn
Advisable
(a) Nên khôn ngoan
Advisability
(n) Sự khen ngợi
Advisedly
(adv) Thận trọng, suy nghĩ kỹ
Adviser
(n) Người chỉ bảo, cố vấn
Advisory
(a) Cho ý kiến
affect
(v) ảnh hưởng đến, bổ nhiệm
Affect
(n) Cảm giác, ham muốn
Affection
(n) ảnh hưởng, cảm động
Affective=affecting
(a) Dễ cảm động, đa cảm
Affectively
(adv) Thật đa cảm
Affectation
(n) Không thành thật, bổ nhiệm
Affected
(a) Được bổ nhiệm, cảm động
aggression
(n) Sự tấn công, xâm lược
Aggress
(v) Gây hấn, gây cự
Aggressive
(a) Hiếu chiến, xâm lăng
Aggressively
(adv) 1 cách hiếu chiến
Aggressor
(n) Kẻ xâm lược
agree
(v) Đồng ý
Agreeable
(a) Sẵn sàng đồng ý
Agreeably
(adv) 1 cách tán thành
Agreement
(n) Sự đồng ý
. agriculture
(n) Nông nghiệp
Agricultural
(a) Thuộc về nông nghiệp
Agriculturist
(n) Người làm ruộng
Alarm
(v) Báo động
Alarm
(n) Sự báo động, sự sợ hãi
Alarmed
(a) Lo lắng, sợ hãi
Alarming
(a) Làm cho lo lắng sợ
Alarmism
(n) Sự gieo hoang mang
Alarmist
(n) Người dễ sợ hai
alert
(v)(n) Báo động sự báo động
Alert
(a) Mau, nhanh lẹ
Alertness
(n) Sự may mắn