Thẻ ghi nhớ: 1000 TỪ VỰNG WORD FORM THÔNG DỤNG | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:29 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

able

(a) Có năng lực, có khả năng

2
New cards

Enable

(v) Làm cho có thể

3
New cards

Ably

(adv) Một cách có tài

4
New cards

Ability

(n) Năng lực, khả năng

5
New cards

abrupt

(a) Thình lình, đột ngột

6
New cards

Abruptly

(adv) Thình lình, rời ra

7
New cards

abruptness

(n) Sự bất ngờ

8
New cards

absent

(a) Vắng mặt

9
New cards

Absently

(adv) Lơ đãng

10
New cards

Absentee

(n) Người vắng mặt

11
New cards

Absence

(n) Sự vắng mặt

12
New cards

academy

(n) Viện hàn lâm, viện triết học

13
New cards

Academe

(n) Học viện, trường đại học

14
New cards

Academie

(a) Thuộc về trường đại học

15
New cards

Academicals

(n) Mũ và áo dài mặc ở đại học

16
New cards

Academician

(n) Viện sĩ

17
New cards

access

(v) Truy cập

18
New cards

Access

(n) Lối vào, đường vào, đến gần

19
New cards

Accession

(n) Gia nhập và

20
New cards

Accessible

(a) Có thể đi vào, tới gần

21
New cards

Accessibility

(n) Sự có thể đến gần

22
New cards

Accommodate

(v) Cung cấp tiện nghi, chỗ ở

23
New cards

Accommodation

(n) Chỗ trọ, chỗ ở, tiện nghi

24
New cards

Accommodating

(a) Hay giúp đỡ, thuận lợi

25
New cards

Accommodative

(a) accommodating

26
New cards

accord

(n)(v) Đồng tình, đồng lòng

27
New cards

Accordance

(n) Giống nhau, hợp nhau

28
New cards

Accordant

(a) Phù hợp

29
New cards

According(to)

(pre) Tùy theo

30
New cards

Accordingly

(adv) Tùy theo

31
New cards

accustom

(v) Làm quen

32
New cards

Accustomed

(a) Quen

33
New cards

achieve

(v) Có được, đạt được

34
New cards

Achievable

(a) Có thể hoàn thành, đạt được

35
New cards

Achievement

(n) Thành tựu, thành tích

36
New cards

Achiever

(n) Người thành đạt

37
New cards

acquaintance

(n) Sự làm quen, hiểu biết, quen

38
New cards

Acquaint

(v) Làm quen, hiểu biết

39
New cards

act

(v) Thực hiện

40
New cards

Activity

(n) Sự hoạt động

41
New cards

Action

(n) Hành động

42
New cards

Active

(a)(n) Tích cực

43
New cards

Actor

(n) Nam diễn viên

44
New cards

Actress

(n) Nữ diễn viên

45
New cards

Activist

(n) Người hoạt động tích cực

46
New cards

actual

(a) Thật sự, quả thật

47
New cards

Actually

(adv) Quả thật, thật ra

48
New cards

addict=addictive

(n) Người nghiện, người say mê

49
New cards

Addiction

(n) Thói nghiện, sự ham mê

50
New cards

Addicted

(a) Say mê, nghiện

51
New cards

admire

(v) Ngưỡng mộ, hâm mộ

52
New cards

Admirable

(a) Đáng hâm mộ

53
New cards

Amiration

(n) Sự hâm mộ

54
New cards

Admirer

(n) Người ái mộ

55
New cards

advantage

(n) Sự thuận lợi

56
New cards

Advantageous

(a) Có lợi, thuận lợi

57
New cards

Advantageously ≠ disadvantage

(adv) Thật có lợi. ≠ (n) Bất lợi

58
New cards

adventure

(n) Cuộc phiêu lưu

59
New cards

Adventurous

(a) Thích mạo hiểm

60
New cards

Adventurer

(n) Người thích mạo hiểm

61
New cards

advertise

(v) Quảng cáo

62
New cards

Advertisement

(n) Mục quảng cáo

63
New cards

Advertiser

(n) Người nhà quảng cáo

64
New cards

Advertising

(n) Sự quảng cáo

65
New cards

advise

(v) Khuyên bảo

66
New cards

Advice

(n) Lời khuyên

67
New cards

Adviser

(n) Người khuyên, cố vấn

68
New cards

Advisable

(a) Nên khôn ngoan

69
New cards

Advisability

(n) Sự khen ngợi

70
New cards

Advisedly

(adv) Thận trọng, suy nghĩ kỹ

71
New cards

Adviser

(n) Người chỉ bảo, cố vấn

72
New cards

Advisory

(a) Cho ý kiến

73
New cards

affect

(v) ảnh hưởng đến, bổ nhiệm

74
New cards

Affect

(n) Cảm giác, ham muốn

75
New cards

Affection

(n) ảnh hưởng, cảm động

76
New cards

Affective=affecting

(a) Dễ cảm động, đa cảm

77
New cards

Affectively

(adv) Thật đa cảm

78
New cards

Affectation

(n) Không thành thật, bổ nhiệm

79
New cards

Affected

(a) Được bổ nhiệm, cảm động

80
New cards

aggression

(n) Sự tấn công, xâm lược

81
New cards

Aggress

(v) Gây hấn, gây cự

82
New cards

Aggressive

(a) Hiếu chiến, xâm lăng

83
New cards

Aggressively

(adv) 1 cách hiếu chiến

84
New cards

Aggressor

(n) Kẻ xâm lược

85
New cards

agree

(v) Đồng ý

86
New cards

Agreeable

(a) Sẵn sàng đồng ý

87
New cards

Agreeably

(adv) 1 cách tán thành

88
New cards

Agreement

(n) Sự đồng ý

89
New cards

. agriculture

(n) Nông nghiệp

90
New cards

Agricultural

(a) Thuộc về nông nghiệp

91
New cards

Agriculturist

(n) Người làm ruộng

92
New cards

Alarm

(v) Báo động

93
New cards

Alarm

(n) Sự báo động, sự sợ hãi

94
New cards

Alarmed

(a) Lo lắng, sợ hãi

95
New cards

Alarming

(a) Làm cho lo lắng sợ

96
New cards

Alarmism

(n) Sự gieo hoang mang

97
New cards

Alarmist

(n) Người dễ sợ hai

98
New cards

alert

(v)(n) Báo động sự báo động

99
New cards

Alert

(a) Mau, nhanh lẹ

100
New cards

Alertness

(n) Sự may mắn