1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Silver Economy
nền kinh tế bạc (n)
ageing
sự già hóa (n)
official
chính thức (adj)
statistics
thống kê (n)
population
dân số (n)
double
gấp đôi (v)
reach
đạt tới (v)
high blood pressure
cao huyết áp (n)
diabetes
bệnh tiểu đường (n)
arthritis
viêm khớp (n)
income
thu nhập (n)
elderly
người già (n)
pension
lương hưu (n)
savings
tiền tiết kiệm (n)
financially
về mặt tài chính (adv)
stable
ổn định (adj)
noticeable
dễ nhận thấy (adj)
consumption
sự tiêu thụ (n)
willing
sẵn sàng (adj)
quality
chất lượng (n)
Real Estate
bất động sản (n)
characteristic
đặc điểm (n)
potential
tiềm năng (adj)
strategy
chiến lược (n)
policy
chính sách (n)
comprehensive
toàn diện (adj)
motivation
động lực (n)
burden
gánh nặng (n)
contributor
người đóng góp (n)
consumer
người tiêu dùng (n)
promote
thúc đẩy (v)
innovation
sự đổi mới (n)
legal base
cơ sở pháp lý (n)
specific
cụ thể (adj)
cover
bao gồm (v)
sector
lĩnh vực (n)
insurance
bảo hiểm (n)
rapid
nhanh chóng, mau lẹ (adj)
in terms of
xét về mặt
accounts for
chiếm
golden opportunity
cơ hội vàng