B2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:23 AM on 11/11/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

액정표시장치

màn hình tinh thể lỏng (LCD)

2
New cards

반기보고서

báo cáo bán niên, báo cáo 6 tháng đầu/cuối năm

3
New cards

감가상각

(n) sự khấu hao

4
New cards

이례적이다

(a) mang tính ngoại lệ, đặc biệt, bất thường

5
New cards

가격이 뛰지다

(v) giá cả tăng vọt

6
New cards

디스플레이 구동칩

(n) vi mạch điều khiển hiển thị

7
New cards

마이크로컨트롤러

vi điều khiển (MC)

8
New cards

시장을 장악하다

(v) nắm bắt thị trường

9
New cards

매입

(v) việc mua

10
New cards

제조사

(n) nhà sản xuất

11
New cards

여지가 있다

có khả năng

12
New cards

누적 수익

(n) lợi nhuận tích luỹ

13
New cards

주력 제품

(n) sản phẩm chủ lực

14
New cards

가격을 부추기다

(v) kích giá, đẩy giá

15
New cards

차질

(n) trở ngại

16
New cards

공장 가동률

công suất vận hành, hoạt động