Phrases, patterns and collocations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/180

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:43 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

181 Terms

1
New cards

partly about

Nghĩa: Một phần là về cái gì.

2
New cards

mainly about

Nghĩa: Chủ yếu là về cái gì.

3
New cards

all about

Nghĩa: Tất cả là về, xoay quanh cái gì.

4
New cards

do sth about

Nghĩa: Làm gì đó để giải quyết vấn đề.

5
New cards

about time

Nghĩa: Đã đến lúc rồi (thường thể hiện sự phàn nàn vì muộn).

6
New cards

about to do

Nghĩa: Sắp sửa làm gì đó ngay lập tức.

7
New cards

act your age

Nghĩa: Hãy cư xử đúng mực với lứa tuổi của mình đi.

8
New cards

(at/by/from) the age of

Nghĩa: Ở / vào / từ độ tuổi bao nhiêu.

9
New cards

under age

Nghĩa: Chưa đủ tuổi hợp pháp, chưa vị thành niên.

10
New cards

school age

Nghĩa: Độ tuổi đi học.

11
New cards

working age

Nghĩa: Độ tuổi lao động.

12
New cards

with age

Nghĩa: Theo thời gian, theo năm tháng (già đi, cũ đi).

13
New cards

age limit

Nghĩa: Giới hạn độ tuổi.

14
New cards

age bracket/group

Nghĩa: Nhóm tuổi, phân khúc độ tuổi.

15
New cards

(in the) Stone Age

Nghĩa: Ở thời kỳ đồ đá.

16
New cards

(in the) Bronze Age

Nghĩa: Ở thời kỳ đồ đồng.

17
New cards

(in the) Iron Age

Nghĩa: Ở thời kỳ đồ sắt.

18
New cards

take ages (doing)

Nghĩa: Mất rất nhiều thời gian để làm gì.

19
New cards

spend ages (doing)

Nghĩa: Dành rất nhiều thời gian làm gì.

20
New cards

ages ago

Nghĩa: Từ rất lâu về trước.

21
New cards

seems/feels like ages (since)

Nghĩa: Cảm thấy như đã lâu lắm rồi kể từ khi.

22
New cards

run its course

Nghĩa: Diễn ra và kết thúc một cách tự nhiên.

23
New cards

in/during the course of

Nghĩa: Trong quá trình, trong suốt thời gian của một sự việc.

24
New cards

in due course

Nghĩa: Vào thời điểm thích hợp trong tương lai.

25
New cards

on a course

Nghĩa: Đang tham gia một khóa học.

26
New cards

course of action/events

Nghĩa: Chuỗi hành động / tiến trình sự kiện.

27
New cards

make sb's day

Nghĩa: Làm cho ai đó rất vui sướng/hạnh phúc cả ngày.

28
New cards

day by day

Nghĩa: Ngày qua ngày (chỉ sự thay đổi tiến triển dần dần).

29
New cards

from day to day

Nghĩa: Thay đổi liên tục theo từng ngày, không cố định.

30
New cards

any day now

Nghĩa: Sắp sửa xảy ra bất cứ ngày nào từ bây giờ.

31
New cards

in this day and age

Nghĩa: Trong thời đại ngày nay.

32
New cards

day off

Nghĩa: Ngày nghỉ làm, nghỉ học.

33
New cards

day out

Nghĩa: Một ngày đi chơi, một chuyến đi chơi trong ngày.

34
New cards

day trip

Nghĩa: Chuyến đi tham quan trong ngày (sáng đi tối về).

35
New cards

come to an end

Nghĩa: Đi đến hồi kết, kết thúc.

36
New cards

bring sth to an end

Nghĩa: Chấm dứt, kết thúc cái gì.

37
New cards

put an end to

Nghĩa: Đặt dấu chấm dứt cho cái gì (thường là tệ nạn, việc xấu).

38
New cards

at/by the (very) end (of)

Nghĩa: Vào lúc kết thúc hẳn của cái gì.

39
New cards

no end in sight (to)

Nghĩa: Không thấy hồi kết, không biết bao giờ mới xong.

40
New cards

at an end

Nghĩa: Đã kết thúc, đã hết.

41
New cards

(for) hours on end

Nghĩa: Liên tục trong nhiều giờ liền.

42
New cards

(for) weeks on end

Nghĩa: Liên tục trong nhiều tuần liền.

43
New cards

in the end

Nghĩa: Cuối cùng thì, rốt cuộc thì.

44
New cards

hardly ever

Nghĩa: Hầu như không bao giờ.

45
New cards

if ever

Nghĩa: Nếu có bao giờ (chỉ sự hiếm hoi).

46
New cards

first sth ever (to)

Nghĩa: Cái gì đó đầu tiên từ trước đến nay.

47
New cards

only sth ever (to)

Nghĩa: Cái duy nhất từ trước đến nay.

48
New cards

bigger than ever

Nghĩa: Lớn hơn bao giờ hết.

49
New cards

better than ever

Nghĩa: Tốt hơn bao giờ hết.

50
New cards

as ever

Nghĩa: Vẫn như thường lệ, vẫn như mọi khi.

51
New cards

ever since

Nghĩa: Kể từ đó đến nay và liên tục.

52
New cards

forever / for ever

Nghĩa: Mãi mãi, vĩnh viễn.

53
New cards

keep regular hours

Nghĩa: Sinh hoạt đúng giờ giấc, điều độ.

54
New cards

keep late hours

Nghĩa: Thức khuya, sinh hoạt muộn.

55
New cards

work long hours

Nghĩa: Làm việc nhiều giờ liền trong ngày.

56
New cards

for hours

Nghĩa: Trong nhiều giờ liền.

57
New cards

(on end)

Nghĩa: Liên tục không ngừng nghỉ (đi sau cụm thời gian).

58
New cards

(during) school hours

Nghĩa: Trong giờ học ở trường.

59
New cards

(during) working hours

Nghĩa: Trong giờ làm việc.

60
New cards

at/until all hours

Nghĩa: Cho đến tận đêm muộn, bất kể giờ giấc.

61
New cards

after hours

Nghĩa: Sau giờ làm việc / Sau giờ hành chính.

62
New cards

out of hours

Nghĩa: Ngoài giờ làm việc chính thức.

63
New cards

get a job

Nghĩa: Kiếm được một công việc.

64
New cards

find a job

Nghĩa: Tìm kiếm một công việc.

65
New cards

take a job

Nghĩa: Nhận một công việc.

66
New cards

do a job

Nghĩa: Làm một công việc.

67
New cards

it's a good job

Nghĩa: Thật là may mắn khi… (giống "it's lucky that").

68
New cards

leave your job

Nghĩa: Nghỉ việc, rời bỏ công việc.

69
New cards

lose your job

Nghĩa: Bị mất việc, bị sa thải.

70
New cards

make a good job of

Nghĩa: Làm rất tốt một việc gì đó.

71
New cards

make a bad job of

Nghĩa: Làm rất tệ một việc gì đó.

72
New cards

make the best of a bad job

Nghĩa: Còn nước còn tát, cố gắng vớt vát trong một tình huống tồi tệ.

73
New cards

have a job to do

Nghĩa: Có việc cần phải làm.

74
New cards

have a job doing

Nghĩa: Gặp nhiều khó khăn khi làm việc gì.

75
New cards

sb's job to do

Nghĩa: Nhiệm vụ/trách nhiệm của ai khi làm gì.

76
New cards

out of a job

Nghĩa: Thất nghiệp, không có việc làm.

77
New cards

on the job

Nghĩa: Đang làm việc, trong lúc thực hiện nhiệm vụ.

78
New cards

job losses

Nghĩa: Sự mất mát việc làm, cắt giảm nhân sự.

79
New cards

take a moment

Nghĩa: Dành ra một lát, một khoảnh khắc ngắn.

80
New cards

be a moment

Nghĩa: Chỉ mất một lát thôi (sẽ xong ngay).

81
New cards

just a moment

Nghĩa: Xin chờ một lát.

82
New cards

wait a moment

Nghĩa: Đợi một lát.

83
New cards

any moment (now)

Nghĩa: Bất cứ lúc nào từ bây giờ (sắp xảy ra rất cận kề).

84
New cards

at the moment

Nghĩa: Ngay bây giờ, vào lúc này.

85
New cards

at this moment in time

Nghĩa: Ngay tại thời điểm này (nhấn mạnh).

86
New cards

in a moment

Nghĩa: Trong một lát nữa, chốc nữa.

87
New cards

the right moment (to/for)

Nghĩa: Thời điểm đúng đắn, thời cơ thích hợp.

88
New cards

the moment of truth

Nghĩa: Giờ G, thời khắc quyết định, thời điểm sự thật được phơi bày.

89
New cards

you never know

Nghĩa: Bạn không bao giờ biết trước được đâu (tương lai khó đoán).

90
New cards

never again

Nghĩa: Không bao giờ lặp lại một lần nào nữa.

91
New cards

never mind

Nghĩa: Đừng bận tâm, không sao đâu.

92
New cards

never mind if/whether/etc

Nghĩa: Bất kể là, không quan trọng là có… hay không.

93
New cards

never ever

Nghĩa: Không bao giờ, tuyệt đối không bao giờ (nhấn mạnh mạnh mẽ).

94
New cards

never-ending

Nghĩa: Kéo dài vô tận, không bao giờ chấm dứt.

95
New cards

now is the time to

Nghĩa: Bây giờ chính là thời điểm thích hợp để làm gì.

96
New cards

from now on

Nghĩa: Từ giờ trở đi.

97
New cards

for now

Nghĩa: Tạm thời trong lúc này.

98
New cards

up to now

Nghĩa: Cho đến tận bây giờ (thường dùng với thì hiện tại hoàn thành).

99
New cards

right now

Nghĩa: Ngay bây giờ, ngay lập tức.

100
New cards

now that

Nghĩa: Bây giờ vì… (diễn tả nguyên nhân khi một sự việc mới đã xảy ra).