1/180
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
partly about
Nghĩa: Một phần là về cái gì.
mainly about
Nghĩa: Chủ yếu là về cái gì.
all about
Nghĩa: Tất cả là về, xoay quanh cái gì.
do sth about
Nghĩa: Làm gì đó để giải quyết vấn đề.
about time
Nghĩa: Đã đến lúc rồi (thường thể hiện sự phàn nàn vì muộn).
about to do
Nghĩa: Sắp sửa làm gì đó ngay lập tức.
act your age
Nghĩa: Hãy cư xử đúng mực với lứa tuổi của mình đi.
(at/by/from) the age of
Nghĩa: Ở / vào / từ độ tuổi bao nhiêu.
under age
Nghĩa: Chưa đủ tuổi hợp pháp, chưa vị thành niên.
school age
Nghĩa: Độ tuổi đi học.
working age
Nghĩa: Độ tuổi lao động.
with age
Nghĩa: Theo thời gian, theo năm tháng (già đi, cũ đi).
age limit
Nghĩa: Giới hạn độ tuổi.
age bracket/group
Nghĩa: Nhóm tuổi, phân khúc độ tuổi.
(in the) Stone Age
Nghĩa: Ở thời kỳ đồ đá.
(in the) Bronze Age
Nghĩa: Ở thời kỳ đồ đồng.
(in the) Iron Age
Nghĩa: Ở thời kỳ đồ sắt.
take ages (doing)
Nghĩa: Mất rất nhiều thời gian để làm gì.
spend ages (doing)
Nghĩa: Dành rất nhiều thời gian làm gì.
ages ago
Nghĩa: Từ rất lâu về trước.
seems/feels like ages (since)
Nghĩa: Cảm thấy như đã lâu lắm rồi kể từ khi.
run its course
Nghĩa: Diễn ra và kết thúc một cách tự nhiên.
in/during the course of
Nghĩa: Trong quá trình, trong suốt thời gian của một sự việc.
in due course
Nghĩa: Vào thời điểm thích hợp trong tương lai.
on a course
Nghĩa: Đang tham gia một khóa học.
course of action/events
Nghĩa: Chuỗi hành động / tiến trình sự kiện.
make sb's day
Nghĩa: Làm cho ai đó rất vui sướng/hạnh phúc cả ngày.
day by day
Nghĩa: Ngày qua ngày (chỉ sự thay đổi tiến triển dần dần).
from day to day
Nghĩa: Thay đổi liên tục theo từng ngày, không cố định.
any day now
Nghĩa: Sắp sửa xảy ra bất cứ ngày nào từ bây giờ.
in this day and age
Nghĩa: Trong thời đại ngày nay.
day off
Nghĩa: Ngày nghỉ làm, nghỉ học.
day out
Nghĩa: Một ngày đi chơi, một chuyến đi chơi trong ngày.
day trip
Nghĩa: Chuyến đi tham quan trong ngày (sáng đi tối về).
come to an end
Nghĩa: Đi đến hồi kết, kết thúc.
bring sth to an end
Nghĩa: Chấm dứt, kết thúc cái gì.
put an end to
Nghĩa: Đặt dấu chấm dứt cho cái gì (thường là tệ nạn, việc xấu).
at/by the (very) end (of)
Nghĩa: Vào lúc kết thúc hẳn của cái gì.
no end in sight (to)
Nghĩa: Không thấy hồi kết, không biết bao giờ mới xong.
at an end
Nghĩa: Đã kết thúc, đã hết.
(for) hours on end
Nghĩa: Liên tục trong nhiều giờ liền.
(for) weeks on end
Nghĩa: Liên tục trong nhiều tuần liền.
in the end
Nghĩa: Cuối cùng thì, rốt cuộc thì.
hardly ever
Nghĩa: Hầu như không bao giờ.
if ever
Nghĩa: Nếu có bao giờ (chỉ sự hiếm hoi).
first sth ever (to)
Nghĩa: Cái gì đó đầu tiên từ trước đến nay.
only sth ever (to)
Nghĩa: Cái duy nhất từ trước đến nay.
bigger than ever
Nghĩa: Lớn hơn bao giờ hết.
better than ever
Nghĩa: Tốt hơn bao giờ hết.
as ever
Nghĩa: Vẫn như thường lệ, vẫn như mọi khi.
ever since
Nghĩa: Kể từ đó đến nay và liên tục.
forever / for ever
Nghĩa: Mãi mãi, vĩnh viễn.
keep regular hours
Nghĩa: Sinh hoạt đúng giờ giấc, điều độ.
keep late hours
Nghĩa: Thức khuya, sinh hoạt muộn.
work long hours
Nghĩa: Làm việc nhiều giờ liền trong ngày.
for hours
Nghĩa: Trong nhiều giờ liền.
(on end)
Nghĩa: Liên tục không ngừng nghỉ (đi sau cụm thời gian).
(during) school hours
Nghĩa: Trong giờ học ở trường.
(during) working hours
Nghĩa: Trong giờ làm việc.
at/until all hours
Nghĩa: Cho đến tận đêm muộn, bất kể giờ giấc.
after hours
Nghĩa: Sau giờ làm việc / Sau giờ hành chính.
out of hours
Nghĩa: Ngoài giờ làm việc chính thức.
get a job
Nghĩa: Kiếm được một công việc.
find a job
Nghĩa: Tìm kiếm một công việc.
take a job
Nghĩa: Nhận một công việc.
do a job
Nghĩa: Làm một công việc.
it's a good job
Nghĩa: Thật là may mắn khi… (giống "it's lucky that").
leave your job
Nghĩa: Nghỉ việc, rời bỏ công việc.
lose your job
Nghĩa: Bị mất việc, bị sa thải.
make a good job of
Nghĩa: Làm rất tốt một việc gì đó.
make a bad job of
Nghĩa: Làm rất tệ một việc gì đó.
make the best of a bad job
Nghĩa: Còn nước còn tát, cố gắng vớt vát trong một tình huống tồi tệ.
have a job to do
Nghĩa: Có việc cần phải làm.
have a job doing
Nghĩa: Gặp nhiều khó khăn khi làm việc gì.
sb's job to do
Nghĩa: Nhiệm vụ/trách nhiệm của ai khi làm gì.
out of a job
Nghĩa: Thất nghiệp, không có việc làm.
on the job
Nghĩa: Đang làm việc, trong lúc thực hiện nhiệm vụ.
job losses
Nghĩa: Sự mất mát việc làm, cắt giảm nhân sự.
take a moment
Nghĩa: Dành ra một lát, một khoảnh khắc ngắn.
be a moment
Nghĩa: Chỉ mất một lát thôi (sẽ xong ngay).
just a moment
Nghĩa: Xin chờ một lát.
wait a moment
Nghĩa: Đợi một lát.
any moment (now)
Nghĩa: Bất cứ lúc nào từ bây giờ (sắp xảy ra rất cận kề).
at the moment
Nghĩa: Ngay bây giờ, vào lúc này.
at this moment in time
Nghĩa: Ngay tại thời điểm này (nhấn mạnh).
in a moment
Nghĩa: Trong một lát nữa, chốc nữa.
the right moment (to/for)
Nghĩa: Thời điểm đúng đắn, thời cơ thích hợp.
the moment of truth
Nghĩa: Giờ G, thời khắc quyết định, thời điểm sự thật được phơi bày.
you never know
Nghĩa: Bạn không bao giờ biết trước được đâu (tương lai khó đoán).
never again
Nghĩa: Không bao giờ lặp lại một lần nào nữa.
never mind
Nghĩa: Đừng bận tâm, không sao đâu.
never mind if/whether/etc
Nghĩa: Bất kể là, không quan trọng là có… hay không.
never ever
Nghĩa: Không bao giờ, tuyệt đối không bao giờ (nhấn mạnh mạnh mẽ).
never-ending
Nghĩa: Kéo dài vô tận, không bao giờ chấm dứt.
now is the time to
Nghĩa: Bây giờ chính là thời điểm thích hợp để làm gì.
from now on
Nghĩa: Từ giờ trở đi.
for now
Nghĩa: Tạm thời trong lúc này.
up to now
Nghĩa: Cho đến tận bây giờ (thường dùng với thì hiện tại hoàn thành).
right now
Nghĩa: Ngay bây giờ, ngay lập tức.
now that
Nghĩa: Bây giờ vì… (diễn tả nguyên nhân khi một sự việc mới đã xảy ra).