Oxford 3000 and 5000

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

I dont know

Last updated 3:36 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

Do whatever you want

muốn làm gì làm (thông dụng)

2
New cards

threaten(V)

đe doạ

3
New cards

threat(n)

lời, mối đe doạ

4
New cards

abandon(v)

rời bỏ, từ bỏ

5
New cards

accurate(adj)

chính xác

6
New cards

accuse someone of V-ing

buộc tội, tố cáo

7
New cards

acknowledge(v)

thừa nhận, xác nhận

8
New cards

adapt to something

thích nghi

9
New cards

administration(n)

bộ phận quản lý, chính phủ

10
New cards

advance

tiến lên, phát triển (v)

sự tiến bộ, tiền tạm ứng (n)

trước, sớm (adj)

11
New cards

have an affair

ngoại tình

12
New cards

aggressive(adj)

hung hăng, năng nổ

13
New cards

aircraft(n)

phương tiện bay

14
New cards

anger(n)

cơn thịnh nộ

15
New cards

anniversary(n)

ngày kỉ niệm

16
New cards

anxious about …

anxious to do/for …

lo lắng về …

háo hức …

17
New cards

appeal(n)

sự hấp dẫn, lời thỉnh cầu

18
New cards

approach(v)

tiếp cận, đến gần

19
New cards

appropriate(adj)

phù hợp

20
New cards

approve(v)

phê duyệt, chấp thuận

21
New cards

approve to(v)

tán thành, đồng tình

22
New cards

arise(v)

phát sinh

23
New cards

succession(n)

sự kế thừa, sự nối ngôi

24
New cards

provision(n)

sự chu cấp

25
New cards

alter(v)

chỉnh, sửa đổi

26
New cards

annual(adj)

hằng năm

27
New cards

apparent(adj)

rõ ràng hiển nhiên, có vẻ như

28
New cards

for no apparent reason

không vì lí do rõ ràng nào cả

29
New cards

approval(n)

sự tán thành

30
New cards

artificial(adj)

nhân tạo

31
New cards

be ashamed of yourself/something

hối hận, xấu hổ về

32
New cards

be ashamed to do something

nhút nhát để làm gì đó

33
New cards

feel ashamed of someone

xấu hổ thay cho ai đó

34
New cards

aspect(n)

khía cạnh, vẻ bề ngoài diện mạo

35
New cards

assess(v)

đánh giá, định giá

36
New cards

associate

(v): liên tưởng, kết nối

(n): cộng sự, đối tác

(adj): phó, phụ

37
New cards

in association with

hợp tác với, liên kết với

38
New cards

beg(v)

van nài, xin xỏ, ăn xin

39
New cards

beggar(n)

người ăn xin

40
New cards

ecosystem

hệ sinh thái

41
New cards

over and over again

lặp đi lặp lại

42
New cards

get better and better at V-ing

ngày càng cải thiện

43
New cards

master the art of V-ing

làm chủ việc gì đó

44
New cards

a matter of minute

vài phút

45
New cards

It was not until recently that

mãi đến gần đây

46
New cards

agriculture(n)

nông nghiệp

47
New cards

close-knit (adj)

quan hệ khăng khít

48
New cards

confide in (v)

chia sẻ, tâm sự với ai đó

49
New cards

determine (v)

xác định

50
New cards

groom (n)

chú rể

51
New cards

oblige(v)

bắt buộc, cưỡng ép

52
New cards

precede(v)

đến trước, đi trước

53
New cards

reject(v)

khước từ, bác bỏ, loại bỏ

54
New cards

insecurity(n)

sự tự ti, cảm giác bất an

55
New cards

diversity(n)

sự đa dạng

56
New cards

Immigrant (n)

người nhập cư

57
New cards

offensive(adj)

xúc phạm, phản cảm

58
New cards

decent(adj)

lịch sự, tử tế

59
New cards

have an influence on someone/something

có ảnh hưởng đối với

60
New cards

be influential in doing sth

có quyền lực trong vc lm gì đó

61
New cards

flooring

vật liệu làm sàn

62
New cards

fade (v)

phai nhạt, mờ nhạt dần

63
New cards

fade away

nhỏ dần, tối dần

64
New cards

obtain

đạt được, có được

65
New cards

observe

quan sát

66
New cards

sympathy

Sự thông cảm

67
New cards

dignity

Phẩm giá, lòng tự trọng

68
New cards

grace

vẻ duyên dáng, sự lịch thiệp

69
New cards

choke

nghẹn, làm cho nghẹt thở

70
New cards

ash/ashes

tro tàn/tro ng chết

71
New cards

inhibited

gượng gạo, rụt rè

72
New cards

unhibited

tự nhiên, thoải mái

73
New cards

fan the flames

thêm dầu vào lửa

74
New cards

agenda

chương trình nghị sự, chương trình hoạt động

75
New cards

hidden agenda

ý đồ ngầm

76
New cards

analyse

phân tích

77
New cards

analysis

sự phân tích

78
New cards

assignment

tiểu luận, ca công tác

79
New cards

beyond

vượt quá, qua khỏi

80
New cards

branch

nhánh cây, ngành học, chi nhánh

81
New cards

branch out

mở rộng kinh doanh, thử sức với lĩnh vực mới

82
New cards

broadcast

lan truyền rộng rãi, phát sóng

83
New cards

cable

dây cáp

84
New cards

carpet

tấm thảm, lớp thảm

85
New cards

careless

bất cẩn, cẩu thả

86
New cards

chairman

chủ tịch

87
New cards

circumstance

trường hợp, tình huống

88
New cards

claim

khẳng định

89
New cards

luxurious

sang trọng, cao cấp

90
New cards

territory

vùng lãnh thổ, địa phận quốc gia

91
New cards

admission fee

vé vào cổng

92
New cards

admission

sự tuyển sinh, sự thừa nhận

93
New cards

make for=head towards

tiến về phía, đi về hướng

94
New cards

cave

hang động

95
New cards

turn around

  1. quay đầu xe lại, quay người lại

  2. vực dậy, thay đổi cục diện từ xấu thành tốt

96
New cards

scenic

ngoạn mục, thuộc về phong cảnh

97
New cards

credibility

lòng tin, sự tin cậy

98
New cards

a chunk of

một lượng lớn, một phần lớn (thường là về thời gian, tiền bạc hoặc không gian)

99
New cards

stem from

bắt nguồn từ, xuất phát từ

100
New cards

stem

thân cây, cuống hoa