1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cognitive
(adj) Thuộc về nhận thức, tư duy.
Physiological
(adj) Thuộc về sinh lý học.
Scholar
(n) Học giả, nhà nghiên cứu.
Maintain
(v) Khẳng định, giữ vững quan điểm/lập trường.
Trait
(n) Đặc điểm, đặc tính.
Acumen
(n) Sự nhạy bén, sự khôn ngoan, thính nhạy.
Deception
(n) Sự lừa dối, hành vi đánh lừa.
Commonplace
(adj) Tầm thường, phổ biến, không có gì lạ lẫm.
Reside
(v) Cư trú, sinh sống.
Routinely
(adv) Thường xuyên, như một thói quen/thủ tục.
Extract
(v) Chiết xuất, rút ra, khều ra.
Long-held belief
(Noun phrase) Niềm tin/quan niệm đã có từ lâu đời.
Call into question
(Verb phrase) Nghi ngờ, đặt dấu hỏi chấm về tính đúng đắn của cái gì.
Recalcitrant
(adj) Ngoan cố, bướng bỉnh (trong ngữ cảnh này chỉ lớp vỏ cứng đầu, khó đập vỡ).
Sophisticated
(adj) Tinh vi, phức tạp, cao cấp.
Insight
(n) Sự hiểu biết sâu sắc, khả năng thấu suốt/nhìn thấu vấn đề.
Smouldering
(adj) Âm ỉ, cháy âm ỉ (không thành ngọn lửa).
Subsequent
(adj) Xảy ra sau đó, theo sau.
Predominant
(adj) Chiếm ưu thế, nổi trội nhất, chủ yếu.
Energetically
(adv) Về mặt năng lượng, tiêu tốn năng lượng.
Capability
(n) Năng lực, khả năng thực hiện.
Hypothetical
(adj) Giả định, mang tính giả thuyết.
Erratically
(adv) Một cách thất thường, không đều đặn, không thể đoán trước.
Catalogue of
(Noun phrase) Danh mục, danh sách dài các sự vật/sự việc.
Birds of prey
(Noun phrase) Chim săn mồi.
Come across
(Phrasal verb) Tình cờ bắt gặp, đi ngang qua và thấy.
Feast on
(Verb phrase) Ăn uống một cách linh đình, thưởng thức thịnh soạn.
Boast
(v) Kiêu hãnh sở hữu, có (một đặc điểm/tài sản đáng tự hào).
Fashion
(v) Chế tác, tạo hình, làm ra (bằng tay hoặc công cụ thô sơ).
Serrated
(adj) Có răng cưa, hình răng cưa.
Modify
(v) Sửa đổi, thay đổi đôi chút (để cải tiến hoặc phù hợp hơn).
Moulted
(adj) Đã rụng, đã thay (lông, da).
Foraging
(n/adj) Sự kiếm ăn, thuộc về hoạt động tìm kiếm thức ăn.
Perch
(n) Chỗ đậu, cành cây cho chim đậu.
Mould
(v) Uốn nắn, tạo khuôn, nặn hình.
Retrieve
(v) Thu hồi lại, lấy lại, khều lại được.
Accumulate
(v) Tích lũy, tích tụ, dồn lại ngày một nhiều.
Collate
(v) Đối chiếu, kiểm tra và sắp xếp (dữ liệu, tài liệu).
Exploit
(v) Khai thác, bóc lột, tận dụng triệt để.
Tool kit
(Noun phrase) Bộ công cụ, bộ dụng cụ.
Higher-order
(Adjective phrase) Bậc cao, cấp cao (quy trình tư duy, xử lý thông tin).
Come up with
(Phrasal verb) Nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng, giải pháp).
Communal
(adj) Thuộc về cộng đồng, mang tính tập thể.
Reflect (on)
(v) Suy ngẫm, suy xét sâu sắc về điều gì.
Intention
(n) Ý định, mục đích, tâm ý.
Deceitful
(adj) Dối trá, lừa lọc, có tính chất lừa gạt.
Deceptively
(adv) Một cách lừa dối, dễ gây nhầm lẫn.
Depart
(v) Rời đi, khởi hành.
Preen
(v) Rỉa lông (cho bản thân hoặc cho con khác), chăm chút diện mạo.
Frantically
(adv) Một cách điên cuồng, cuống quýt, hối hả.
Motivated
(adj) Có động lực, bị thúc đẩy bởi mục đích nào đó.
Cooperative breeder
(Noun phrase) Loài sinh sản hợp tác (nhiều cá thể cùng nuôi con chung).
Social status
(Noun phrase) Địa vị xã hội, vị thế trong đàn.
Come into view
(Verb phrase) Xuất hiện, lọt vào tầm mắt.