Intelligent Behaviour in Birds

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:22 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

Cognitive

(adj) Thuộc về nhận thức, tư duy.

2
New cards

Physiological

(adj) Thuộc về sinh lý học.

3
New cards

Scholar

(n) Học giả, nhà nghiên cứu.

4
New cards

Maintain

(v) Khẳng định, giữ vững quan điểm/lập trường.

5
New cards

Trait

(n) Đặc điểm, đặc tính.

6
New cards

Acumen

(n) Sự nhạy bén, sự khôn ngoan, thính nhạy.

7
New cards

Deception

(n) Sự lừa dối, hành vi đánh lừa.

8
New cards

Commonplace

(adj) Tầm thường, phổ biến, không có gì lạ lẫm.

9
New cards

Reside

(v) Cư trú, sinh sống.

10
New cards

Routinely

(adv) Thường xuyên, như một thói quen/thủ tục.

11
New cards

Extract

(v) Chiết xuất, rút ra, khều ra.

12
New cards

Long-held belief

(Noun phrase) Niềm tin/quan niệm đã có từ lâu đời.

13
New cards

Call into question

(Verb phrase) Nghi ngờ, đặt dấu hỏi chấm về tính đúng đắn của cái gì.

14
New cards

Recalcitrant

(adj) Ngoan cố, bướng bỉnh (trong ngữ cảnh này chỉ lớp vỏ cứng đầu, khó đập vỡ).

15
New cards

Sophisticated

(adj) Tinh vi, phức tạp, cao cấp.

16
New cards

Insight

(n) Sự hiểu biết sâu sắc, khả năng thấu suốt/nhìn thấu vấn đề.

17
New cards

Smouldering

(adj) Âm ỉ, cháy âm ỉ (không thành ngọn lửa).

18
New cards

Subsequent

(adj) Xảy ra sau đó, theo sau.

19
New cards

Predominant

(adj) Chiếm ưu thế, nổi trội nhất, chủ yếu.

20
New cards

Energetically

(adv) Về mặt năng lượng, tiêu tốn năng lượng.

21
New cards

Capability

(n) Năng lực, khả năng thực hiện.

22
New cards

Hypothetical

(adj) Giả định, mang tính giả thuyết.

23
New cards

Erratically

(adv) Một cách thất thường, không đều đặn, không thể đoán trước.

24
New cards

Catalogue of

(Noun phrase) Danh mục, danh sách dài các sự vật/sự việc.

25
New cards

Birds of prey

(Noun phrase) Chim săn mồi.

26
New cards

Come across

(Phrasal verb) Tình cờ bắt gặp, đi ngang qua và thấy.

27
New cards

Feast on

(Verb phrase) Ăn uống một cách linh đình, thưởng thức thịnh soạn.

28
New cards

Boast

(v) Kiêu hãnh sở hữu, có (một đặc điểm/tài sản đáng tự hào).

29
New cards

Fashion

(v) Chế tác, tạo hình, làm ra (bằng tay hoặc công cụ thô sơ).

30
New cards

Serrated

(adj) Có răng cưa, hình răng cưa.

31
New cards

Modify

(v) Sửa đổi, thay đổi đôi chút (để cải tiến hoặc phù hợp hơn).

32
New cards

Moulted

(adj) Đã rụng, đã thay (lông, da).

33
New cards

Foraging

(n/adj) Sự kiếm ăn, thuộc về hoạt động tìm kiếm thức ăn.

34
New cards

Perch

(n) Chỗ đậu, cành cây cho chim đậu.

35
New cards

Mould

(v) Uốn nắn, tạo khuôn, nặn hình.

36
New cards

Retrieve

(v) Thu hồi lại, lấy lại, khều lại được.

37
New cards

Accumulate

(v) Tích lũy, tích tụ, dồn lại ngày một nhiều.

38
New cards

Collate

(v) Đối chiếu, kiểm tra và sắp xếp (dữ liệu, tài liệu).

39
New cards

Exploit

(v) Khai thác, bóc lột, tận dụng triệt để.

40
New cards

Tool kit

(Noun phrase) Bộ công cụ, bộ dụng cụ.

41
New cards

Higher-order

(Adjective phrase) Bậc cao, cấp cao (quy trình tư duy, xử lý thông tin).

42
New cards

Come up with

(Phrasal verb) Nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng, giải pháp).

43
New cards

Communal

(adj) Thuộc về cộng đồng, mang tính tập thể.

44
New cards

Reflect (on)

(v) Suy ngẫm, suy xét sâu sắc về điều gì.

45
New cards

Intention

(n) Ý định, mục đích, tâm ý.

46
New cards

Deceitful

(adj) Dối trá, lừa lọc, có tính chất lừa gạt.

47
New cards

Deceptively

(adv) Một cách lừa dối, dễ gây nhầm lẫn.

48
New cards

Depart

(v) Rời đi, khởi hành.

49
New cards

Preen

(v) Rỉa lông (cho bản thân hoặc cho con khác), chăm chút diện mạo.

50
New cards

Frantically

(adv) Một cách điên cuồng, cuống quýt, hối hả.

51
New cards

Motivated

(adj) Có động lực, bị thúc đẩy bởi mục đích nào đó.

52
New cards

Cooperative breeder

(Noun phrase) Loài sinh sản hợp tác (nhiều cá thể cùng nuôi con chung).

53
New cards

Social status

(Noun phrase) Địa vị xã hội, vị thế trong đàn.

54
New cards

Come into view

(Verb phrase) Xuất hiện, lọt vào tầm mắt.

55
New cards
56
New cards
57
New cards