1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Sự suy giảm nhanh chóng của nhiều loài động vật => một vấn đề toàn cầu cấp bách (một số loài tiến gần đến sự tuyệt chủng / gặp nguy hiểm).
The rapid decline of various animal species => a pressing global issue (some nearing extinction / at risk).
Được gây ra bởi sự phá hủy môi trường sống, biến đổi khí hậu và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp.
Caused by habitat destruction, climate change, and illegal wildlife trade.
Với các biện pháp can thiệp có mục tiêu, xu hướng này hoàn toàn có thể được đảo ngược.
With targeted interventions, this trend can be reversed.
Nạn phá rừng (bị thúc đẩy bởi sự mở rộng đô thị, canh tác công nghiệp và khai thác gỗ) => nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự mất mát các loài.
Deforestation (driven by urban expansion, industrial farming, and logging) => a leading cause of species loss.
Việc phá hủy các hệ sinh thái tước đi thức ăn và nơi ẩn náu của động vật => đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.
Destroying ecosystems deprives animals of food and shelter => pushing many toward extinction.
Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm điều này => bằng cách thay đổi nhiệt độ, hình thái thời tiết và chu kỳ di cư => khiến cho sự thích nghi ngày càng trở nên khó khăn.
Climate change exacerbates this => by altering temperatures, weather patterns, and migration cycles => making adaptation increasingly difficult.
Nạn săn trộm và buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp => tàn phá nặng nề quần thể các loài như hổ và tê giác.
Poaching and illegal wildlife trade => devastate populations of species such as tigers and rhinoceroses.
Ô nhiễm (rác thải nhựa và hóa chất độc hại) => đặt ra những ruiu ro nghiêm trọng cho cả đời sống sinh vật biển và trên cạn => dẫn đến suy thoái môi trường sống và mất đa dạng sinh học.
Pollution (plastic waste and toxic chemicals) => poses severe risks to both marine and terrestrial life => leading to habitat degradation and loss of biodiversity.
Việc giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi hành động khẩn cấp và có sự phối hợp chặt chẽ.
Addressing this crisis requires urgent, coordinated action.
Thực thi các quy định nghiêm ngặt về môi trường + kiểm soát nạn phá rừng + đầu tư vào các nỗ lực tái trồng rừng quy mô lớn.
Enforce strict environmental regulations + control deforestation + invest in large-scale reforestation efforts.
Mở rộng và quản lý hiệu quả các khu bảo tồn động vật hoang dã => giúp phục hồi các hệ sinh thái và cung cấp môi trường sống an toàn.
Expanding and effectively managing wildlife reserves => help restore ecosystems and provide safe habitats.
Hợp tác quốc tế là quan trọng sống còn để chống lại nạn săn trộm => thông qua các hình phạt nghiêm khắc hơn, tăng cường an ninh biên giới và chia sẻ thông tin tình báo giữa các quốc gia.
International collaboration is vital to combat poaching => through harsher penalties, strengthened border security, and intelligence-sharing between nations.
Sự tham gia của công chúng đóng một vai trò quyết định => nâng cao nhận thức về du lịch có đạo đức, giảm rác thải nhựa và thúc đẩy các lựa chọn tiêu dùng bền vững.
Public engagement plays a crucial role => raising awareness about ethical tourism, reducing plastic waste, and promoting sustainable consumer choices.
Các doanh nghiệp nên được khuyến khích (bằng lợi ích/ưu đãi) để áp dụng các hoạt động thân thiện với môi trường => đảm bảo các ngành công nghiệp đóng góp vào việc bảo tồn thay vì tàn phá.
Businesses should be incentivized to adopt eco-friendly practices => ensuring industries contribute to conservation rather than destruction.
Thông qua hệ thống luật pháp mạnh mẽ, phục hồi môi trường sống, hợp tác quốc tế và nhận thức của công chúng => ngăn chặn tình trạng mất mát các loài sâu sắc hơn.
Through robust legislation, habitat restoration, international cooperation, and public awareness => prevent further species loss.
Bảo vệ đa dạng sinh học là một trách nhiệm chung => hành động ngay lập tức là điều thiết yếu để bảo vệ/gìn giữ các hệ sinh thái của hành tinh cho các thế hệ tương lai.
Protecting biodiversity is a shared responsibility => immediate action is essential to safeguard the planet's ecosystems for future generations.