1/110
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
개인주택
Nhà riêng
연립주택
Nhà liền kề
다세대주택
Nhà nhiều thế hệ
원룸
Phòng đơn khép kín (one-room)
빌라
(Villa) biệt thự/ nhà trọ tầm trung cao
고시원
Phòng trọ (ở ôn thi viên chức)
전세
Thuê nhà kiểu jeonse (kiểu đưa một số tiền lớn cho chủ nhà)
월세
Thuê nhà kiểu weolse (trả theo tháng)
하숙
Ở trọ (chủ nhà nấu ăn cho)
자취
Ở trọ (tự phục vụ các sinh hoạt cá nhân)
부동산 소개소 (중개소)
Văn phòng môi giới bất động sản
계약서
Bản hợp đồng
계약금
Tiền đặt cọc (để đảm bảo sẽ ký hợp đồng)
보증금
Tiền đặt cọc (để đảm bảo sẽ thực hiện đúng hợp đồng)
이사
Việc chuyển nhà
이삿짐
Đồ đạc cần chuyển
이삿짐센터
Trung tâm dịch vụ chuyển nhà
포장 이사
Chuyển nhà trọn gói
집을 구하다
Tìm nhà
집이 나가다
Nhà được bán
계약하다
Ký hợp đồng
잔금을 치르다
Trả nốt số tiền còn lại
짐을 싸다
Gói đồ đạc
짐을 싣다
Chất đồ lên (xe)
짐을 옮기다
Chuyển đồ
짐을 풀다
Dỡ đồ đạc
짐을 정리하다
Sắp xếp đồ đạc
보일러
Hệ thống sưởi và cung cấp nước nóng
남향집
Nhà hướng Nam
마당
Sân
주차장
Chỗ đỗ xe
개별난방
Hệ thống sưởi sàn riêng
중앙난방
Hệ thống sưởi trung tâm
집들이
Tiệc tân gia
계단
Cầu thang
꺼내다
Lấy ra, lôi ra
한가하다
Rảnh
팩스
Fax
주문하다
Đặt hàng
전세금
Tiền ký gửi (trả khi thuê nhà jeonse)
의견
Ý kiến
전망이 좋다
View đẹp
관리비
Phí quản lý
신축 건물
Tòa mới xây
물이 새다
Rỉ nước
방음이 안 되다
Cách âm không tốt
습기가 많다
Ẩm thấp
물이 잘 나오다
Nước chảy mạnh
주택가
Khu nhà ở
편의시설
Thiết bị tiện nghi
주택가
Khu nhà ở
편의시설
Thiết bị tiện nghi
점검하다
Kiểm tra, rà soát
엘리베이터
Thang máy
난방이 잘 되다
Hệ thống sưởi tốt
이웃집
Hàng xóm, láng giềng
돌리다
Chuyền tay
동네
Khu dân cư/ làng/ phố
점점
Dần dần
깜짝 놀라다
Bất ngờ, ngạc nhiên
세제
Bột giặt/ nước rửa chén/ nước lau nhà
사라지다
Biến mất
이삿날 [이산날]
Ngày chuyển nhà
도보(하다)
Đi bộ
역세권
Khu vực quanh ga
수리
Sự sửa chữa
요청하다
Yêu cầu
만약 + -(으)면 ~
Nếu như ~ thì ~
요구하다
Yêu cầu
경찰서
Sở cảnh sát
조건
Điều kiện
맡기다
Giao phó
최선을 다하다
Cố gắng hết sức
부담을 줄이다
Giảm gánh nặng, áp lực
책임(을) 지다
Chịu trách nhiệm
사무용품
Đồ dùng văn phòng
하나하나
Từng cái/ từng người
신경을 쓰다
Để ý, lo lắng
파손되다
Bị hư hỏng
염려 [염녀]
Sự lo lắng, lo ngại
가입되다
Được gia nhập
전액
Toàn bộ số tiền
배상하다
Bồi thường
집을 짓다 (지어요)
Xây nhà
친지
Người thân
구경시키다
Cho ngắm, tham quan
음식을 대접하다
Mời cơm
액운을 없애다
Xóa đi vận xui
복을 불러오다
Gọi phúc đến
고사를 지내다
Cúng và cầu khấn
농악을 부르다
Hát nhạc truyền thống HQ của người nông dân
장만하다
Sắm sửa, chuẩn bị
술술
Tuồn tuột
거품
Bọt, bong bóng
재산
Tài sản
늘어나다
Tăng lên
포장(하다)
Gói, bọc
돌려받다
Nhận lại
햇볕
Ánh nắng mặt trời
세면대
Bồn rửa mặt