Thẻ ghi nhớ: BÀI 9 THTH 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:29 PM on 4/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

개인주택

Nhà riêng

2
New cards

연립주택

Nhà liền kề

3
New cards

다세대주택

Nhà nhiều thế hệ

4
New cards

원룸

Phòng đơn khép kín (one-room)

5
New cards

빌라

(Villa) biệt thự/ nhà trọ tầm trung cao

6
New cards

고시원

Phòng trọ (ở ôn thi viên chức)

7
New cards

전세

Thuê nhà kiểu jeonse (kiểu đưa một số tiền lớn cho chủ nhà)

8
New cards

월세

Thuê nhà kiểu weolse (trả theo tháng)

9
New cards

하숙

Ở trọ (chủ nhà nấu ăn cho)

10
New cards

자취

Ở trọ (tự phục vụ các sinh hoạt cá nhân)

11
New cards

부동산 소개소 (중개소)

Văn phòng môi giới bất động sản

12
New cards

계약서

Bản hợp đồng

13
New cards

계약금

Tiền đặt cọc (để đảm bảo sẽ ký hợp đồng)

14
New cards

보증금

Tiền đặt cọc (để đảm bảo sẽ thực hiện đúng hợp đồng)

15
New cards

이사

Việc chuyển nhà

16
New cards

이삿짐

Đồ đạc cần chuyển

17
New cards

이삿짐센터

Trung tâm dịch vụ chuyển nhà

18
New cards

포장 이사

Chuyển nhà trọn gói

19
New cards

집을 구하다

Tìm nhà

20
New cards

집이 나가다

Nhà được bán

21
New cards

계약하다

Ký hợp đồng

22
New cards

잔금을 치르다

Trả nốt số tiền còn lại

23
New cards

짐을 싸다

Gói đồ đạc

24
New cards

짐을 싣다

Chất đồ lên (xe)

25
New cards

짐을 옮기다

Chuyển đồ

26
New cards

짐을 풀다

Dỡ đồ đạc

27
New cards

짐을 정리하다

Sắp xếp đồ đạc

28
New cards

보일러

Hệ thống sưởi và cung cấp nước nóng

29
New cards

남향집

Nhà hướng Nam

30
New cards

마당

Sân

31
New cards

주차장

Chỗ đỗ xe

32
New cards

개별난방

Hệ thống sưởi sàn riêng

33
New cards

중앙난방

Hệ thống sưởi trung tâm

34
New cards

집들이

Tiệc tân gia

35
New cards

계단

Cầu thang

36
New cards

꺼내다

Lấy ra, lôi ra

37
New cards

한가하다

Rảnh

38
New cards

팩스

Fax

39
New cards

주문하다

Đặt hàng

40
New cards

전세금

Tiền ký gửi (trả khi thuê nhà jeonse)

41
New cards

의견

Ý kiến

42
New cards

전망이 좋다

View đẹp

43
New cards

관리비

Phí quản lý

44
New cards

신축 건물

Tòa mới xây

45
New cards

물이 새다

Rỉ nước

46
New cards

방음이 안 되다

Cách âm không tốt

47
New cards

습기가 많다

Ẩm thấp

48
New cards

물이 잘 나오다

Nước chảy mạnh

49
New cards

주택가

Khu nhà ở

50
New cards

편의시설

Thiết bị tiện nghi

51
New cards

주택가

Khu nhà ở

52
New cards

편의시설

Thiết bị tiện nghi

53
New cards

점검하다

Kiểm tra, rà soát

54
New cards

엘리베이터

Thang máy

55
New cards

난방이 잘 되다

Hệ thống sưởi tốt

56
New cards

이웃집

Hàng xóm, láng giềng

57
New cards

돌리다

Chuyền tay

58
New cards

동네

Khu dân cư/ làng/ phố

59
New cards

점점

Dần dần

60
New cards

깜짝 놀라다

Bất ngờ, ngạc nhiên

61
New cards

세제

Bột giặt/ nước rửa chén/ nước lau nhà

62
New cards

사라지다

Biến mất

63
New cards

이삿날 [이산날]

Ngày chuyển nhà

64
New cards

도보(하다)

Đi bộ

65
New cards

역세권

Khu vực quanh ga

66
New cards

수리

Sự sửa chữa

67
New cards

요청하다

Yêu cầu

68
New cards

만약 + -(으)면 ~

Nếu như ~ thì ~

69
New cards

요구하다

Yêu cầu

70
New cards

경찰서

Sở cảnh sát

71
New cards

조건

Điều kiện

72
New cards

맡기다

Giao phó

73
New cards

최선을 다하다

Cố gắng hết sức

74
New cards

부담을 줄이다

Giảm gánh nặng, áp lực

75
New cards

책임(을) 지다

Chịu trách nhiệm

76
New cards

사무용품

Đồ dùng văn phòng

77
New cards

하나하나

Từng cái/ từng người

78
New cards

신경을 쓰다

Để ý, lo lắng

79
New cards

파손되다

Bị hư hỏng

80
New cards

염려 [염녀]

Sự lo lắng, lo ngại

81
New cards

가입되다

Được gia nhập

82
New cards

전액

Toàn bộ số tiền

83
New cards

배상하다

Bồi thường

84
New cards

집을 짓다 (지어요)

Xây nhà

85
New cards

친지

Người thân

86
New cards

구경시키다

Cho ngắm, tham quan

87
New cards

음식을 대접하다

Mời cơm

88
New cards

액운을 없애다

Xóa đi vận xui

89
New cards

복을 불러오다

Gọi phúc đến

90
New cards

고사를 지내다

Cúng và cầu khấn

91
New cards

농악을 부르다

Hát nhạc truyền thống HQ của người nông dân

92
New cards

장만하다

Sắm sửa, chuẩn bị

93
New cards

술술

Tuồn tuột

94
New cards

거품

Bọt, bong bóng

95
New cards

재산

Tài sản

96
New cards

늘어나다

Tăng lên

97
New cards

포장(하다)

Gói, bọc

98
New cards

돌려받다

Nhận lại

99
New cards

햇볕

Ánh nắng mặt trời

100
New cards

세면대

Bồn rửa mặt