sc2 Bài 11: 여행

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:10 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

bữa tối

석식

2
New cards

예약

Đặt trước

3
New cards

예매

Đặt mua trước

4
New cards

bảo hiểm

보험

5
New cards

Thuốc dự phòng

비상약

6
New cards

thẻ tín dụng

신용카드

7
New cards

Đóng đồ

가방을 싸다

8
New cards

thăm viếng

방문

9
New cards

quảng trường độc lập

독립광장

10
New cards

xe ngựa

마차

11
New cards

trò chơi truyền thống

전통 놀이

12
New cards

di sản văn hóa

문화재

13
New cards

du thuyền

유람선

14
New cards

Du lịch trong nước

국내여행

15
New cards

tuần trăng mật

신혼여행

16
New cards

du lịch gia đình

가족 여행

17
New cards

du lịch nước ngoài

해외여행

18
New cards

du lịch ba lô

배낭여행

19
New cards

Chương trình du lịch (tour du lịch)

여행 상품

20
New cards

Ở nhà dân

민박

21
New cards

Chỗ ở

콘도

22
New cards

2 ngày 1 đêm

1박 2일

23
New cards

Điểm du lịch

관광지

24
New cards

tiền vé vào cửa

입장료

25
New cards

Công ty du lịch

여행사

26
New cards

gói du lịch

여행 패키지

27
New cards

bữa sáng

조식

28
New cards

bữa trưa

중식

29
New cards

dép lê

슬리퍼

30
New cards

Đồ rửa mặt

세면도구

31
New cards

kính râm

선글라스

32
New cards

Đổi tiền

환전

33
New cards

làm hộ chiếu

여권을 만들다

34
New cards

nhận visa

비자를 받다

35
New cards

cung điện

궁전

36
New cards

lịch trình

일정

37
New cards

Mặc trời mọc

일출

38
New cards

nước suối

생수

39
New cards

Hanok nhà truyền thống của Hàn Quốc

한옥

40
New cards

Đang học (25)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!