1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bữa tối
석식
예약
Đặt trước
예매
Đặt mua trước
bảo hiểm
보험
Thuốc dự phòng
비상약
thẻ tín dụng
신용카드
Đóng đồ
가방을 싸다
thăm viếng
방문
quảng trường độc lập
독립광장
xe ngựa
마차
trò chơi truyền thống
전통 놀이
di sản văn hóa
문화재
du thuyền
유람선
Du lịch trong nước
국내여행
tuần trăng mật
신혼여행
du lịch gia đình
가족 여행
du lịch nước ngoài
해외여행
du lịch ba lô
배낭여행
Chương trình du lịch (tour du lịch)
여행 상품
Ở nhà dân
민박
Chỗ ở
콘도
2 ngày 1 đêm
1박 2일
Điểm du lịch
관광지
tiền vé vào cửa
입장료
Công ty du lịch
여행사
gói du lịch
여행 패키지
bữa sáng
조식
bữa trưa
중식
dép lê
슬리퍼
Đồ rửa mặt
세면도구
kính râm
선글라스
Đổi tiền
환전
làm hộ chiếu
여권을 만들다
nhận visa
비자를 받다
cung điện
궁전
lịch trình
일정
Mặc trời mọc
일출
nước suối
생수
Hanok nhà truyền thống của Hàn Quốc
한옥
Đang học (25)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!