1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
extinction
sự tuyệt chủng
excavate
khai quật
excavation
cuộc khai quật
remain (n)
di tích; hài cốt; phần còn lại
preserve
bảo tồn; bảo quản
preservation
sự bảo tồn
abundance
sự dồi dào
species
loài
hibernate
ngủ đông
primitive
nguyên thủy; sơ khai
inhabitant
cư dân; người sinh sống
occupant
người cư trú; người ở
occupy
chiếm giữ; sinh sống tại
significance
tầm quan trọng; ý nghĩa
significant
quan trọng; đáng kể
shelter
nơi trú ẩn; che chở
evidence
bằng chứng
indicate
cho thấy; chỉ ra
vulnerable
dễ bị tổn thương; dễ bị ảnh hưởng
alter
thay đổi
change
thay đổi
territory
lãnh thổ; khu vực sinh sống
stable
ổn định
generation
thế hệ
decline
sự suy giảm; giảm sút
population
dân số; quần thể
explanation
sự giải thích
competition
sự cạnh tranh
evolution
sự tiến hóa
evolutionary
tiến hóa
conduct (v)
tiến hành
research
nghiên cứu
researcher
nhà nghiên cứu
analyse
phân tích
analysis
sự phân tích
discovery
phát hiện
discover
khám phá
emerge
xuất hiện
source
nguồn gốc; nguồn
climate
khí hậu
climate change
biến đổi khí hậu
eliminate
loại bỏ
distribution
sự phân bố; phân phối
migrate
di cư
migration
sự di cư
pattern
mô hình; xu hướng
colleague
đồng nghiệp
attribute (v)
quy cho; cho là do
dramatic
đáng kể; mạnh mẽ
illuminate
chiếu sáng; làm sáng tỏ
valuable
có giá trị
likely
có khả năng
contribute to
góp phần vào
demise
sự diệt vong; sự chấm dứt
predator
động vật săn mồi; kẻ săn mồi
prey
con mồi
worship
sự thờ cúng
carve
chạm khắc
fragment
mảnh vỡ
skeleton
bộ xương
skull
hộp sọ
vertebra
đốt sống
flint
đá lửa
scrape
cạo; nạo
flesh
thịt
isotope
đồng vị
chemical component
thành phần hóa học
mass spectrometer
máy quang phổ khối
territory
lãnh địa; vùng sinh sống
vegetation
thảm thực vật
DNA
ADN
gene
gen
genetic pattern
mẫu di truyền
demonstrate
chứng minh; cho thấy
reveal
tiết lộ; cho thấy
suggest
gợi ý; cho thấy
uncover
phát hiện; khám phá
unearth
đào lên; khai quật
vanish
biến mất
eradicate
xóa bỏ; tiêu diệt hoàn toàn
conservation
sự bảo tồn
biodiversity
đa dạng sinh học
habitat
môi trường sống
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
survival
sự sinh tồn
adapt
thích nghi
ancient
cổ đại
archaeologist
nhà khảo cổ học
archaeological
thuộc khảo cổ học
artifact/artefact
hiện vật
limestone
đá vôi
plateau
cao nguyên
hibernate
ngủ đông
hibernation
sự ngủ đông