Unit 2 Out into the World

5.0(1)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:48 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

exchange

n

/ıks'tfeind3/

sự trao đổi

Where can I find the best exchange rate?

(Tôi có thể có được tỷ giá hối đoái tốt nhất ở đâu?)

2
New cards

valuables

n

/'væljuǝblz/

những đồ có giá trị

Never leave cash or other valuables lying around.

(Đừng để tiền mặt và những đồ có giá trị lung tung.)

3
New cards

jellyfish

n

/'dzelifif/

con sứa

Marine hazards include sharks, jellyfish, dolphins, and even crocodiles, depending on the location.

(Những mối nguy hiểm dưới biển bao gồm cá mập, sứa, cá heo và thậm chí và cá sấu, tuỳ thuộc vào địa điểm.)

4
New cards

harbour

n

/'ha:bə (r )/

cảng, bến tàu

Several boats lay at anchor in the harbour.

(Một số con thuyền hạ neo ở cảng.)

5
New cards

credit card

n

/'kredit ka:d/

thẻ tín dụng

safest way to pay for goods ordered online is by credit card.

(Cách nhanh nhất để thanh toán các món hàng đặt qua mạng là sử dụng thẻ tín dụng.)

6
New cards

snatch

v

/snæt∫/

giật lấy

She managed to snatch the gun from his hand.

(Cô cố gắng giật lấy chiếc súng từ tay anh ta.)

7
New cards

insurance

n

/ın'fuərəns/

bảo hiểm

All the stolen items were covered by insurance.

(Tất cả các món đồ bị mất đều được bảo hiểm.)

8
New cards

swipe

v

/swarp/

quẹt (thẻ)

The cash register only opens once the card has been swiped.

(Ngắn đựng tiền chỉ mở khi thẻ đã được quẹt.)

9
New cards

belongings

n

/bi'lonınz/

đồ dùng cá nhân

She packed her few belongings in a bag left.

(Cô đóng tất chút đồ đạc ít ỏi vào trong một chiếc túi rồi rời đi.)

10
New cards

spot

n

/spot/

chỗ, nơi

This is a favourite spot for walkers and climbers.

(Đây là địa điểm ưa thích của những người đi bộ và leo núi.)

11
New cards

complimentary

adj

/komplı mentri/

miễn phí

The hotel offers a complimentary breakfast.

(Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.)

12
New cards

terrified

adj

/'terifaid/

khiếp sợ

She was terrified at the thought of being alone.

(Cô ấy sợ hãi trước cảnh tượng ở một mình.)

13
New cards

room service

n

/'ru:m s3:VIS// 'rom $3:vIs/

dịch vụ phòng

He ordered coffee from room service.

(Anh ấy gọi cà phê từ dịch vụ phòng.)

14
New cards

slide

n

/slaid/

cầu trượt

He wouldn't go down the slide by himself.

(Anh ta sẽ không tự mình đi xuống cầu trượt đâu.)

15
New cards

iron

n

/'aiǝn/

bàn ủi

I just need to run an iron over my shirt, then I'm ready.

(Tôi cần ủi qua chiếc áo một chút, rồi tôi sẽ sẵn sàng.)

16
New cards

at all

(trạng từ/cụm từ)

(không) chút nào

I haven't been at all well recently.

(Gần đây tôi không ổn chút nào.)

17
New cards

humid

adj

/'hju:mid/

ẩm

The island is hot and humid in the summer.

(Vùng đảo này nóng và ẩm vào mùa hè.)

18
New cards

safe

n

/serf/

két sắt

He hid all of his money in a safe.

(Anh ấy giấu hết tiền trong một két sắt.)

19
New cards

hilarious

adj

/hr'leəriəs/

vui nhộn, buồn cười

Lynn found the whole situation hilarious.

(Lynn cảm thấy cả tình huống đó thật buồn cười.)

20
New cards

operate

v

/'ppǝreit/

điều khiển, vận hành

They use a remotely operated camera.

(Họ sử dụng một chiếc camera được vận hành từ xa.)

21
New cards

pick up

(cụm động từ)

học (ngôn ngữ hoặc kỹ năng)

She picked up Spanish when she was living in Mexico.

(Cô ấy đã học được một chút tiếng Pháp hồi còn sống ở Mexico.)

22
New cards

discreet

adj

/dr'skri:t/

thận trọng, kín đáo

He was always very discreet about his love affairs.

(Anh ta lúc nào cũng kín kẽ về chuyện tình cảm.)

23
New cards

go sightseeing

(cụm động từ)

đi ngắm cảnh

We went sightseeing last weekend.

(Cuối tuần trước chúng tôi đi ngắm cảnh.)

24
New cards

overjoyed

adj

/ ǝuvə 'dzǝrd/

vui mừng khôn xiết

We were overjoyed to hear their good news.

(Chúng tôi rất vui khi nghe được tin tốt từ họ.)

25
New cards

cable car

n

/'keibl ka: (r)/

cáp treo

The cable car that was disabled during this time has since been reopened.

(Chiếc cáp treo bị hỏng vào thời điểm đó giờ đã được mở lại rồi.)

26
New cards

currency

n

/'karǝnsi/

tiền tệ

You'll need some cash in local currency but you can also use your credit card.

(Bạn sẽ cần một chút tiền mặt bằng loại tiền địa phương nhưng bạn cũng có thể sử dụng thẻ tín dụng.)

27
New cards

accept

v

/ǝk'sept/

chấp nhận

This machine only accepts coins.

(Máy này chỉ nhận tiền xu thôi.)

28
New cards

dry cleaning

n

/ draı 'kli:nıŋ/

giặt khô

Poor dry-cleaning can make clothes look old.

(Việc giặt khô kém hiệu quả có thể khiến quần áo trông cũ.)