1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
exchange
n
/ıks'tfeind3/
sự trao đổi
Where can I find the best exchange rate?
(Tôi có thể có được tỷ giá hối đoái tốt nhất ở đâu?)
valuables
n
/'væljuǝblz/
những đồ có giá trị
Never leave cash or other valuables lying around.
(Đừng để tiền mặt và những đồ có giá trị lung tung.)
jellyfish
n
/'dzelifif/
con sứa
Marine hazards include sharks, jellyfish, dolphins, and even crocodiles, depending on the location.
(Những mối nguy hiểm dưới biển bao gồm cá mập, sứa, cá heo và thậm chí và cá sấu, tuỳ thuộc vào địa điểm.)
harbour
n
/'ha:bə (r )/
cảng, bến tàu
Several boats lay at anchor in the harbour.
(Một số con thuyền hạ neo ở cảng.)
credit card
n
/'kredit ka:d/
thẻ tín dụng
safest way to pay for goods ordered online is by credit card.
(Cách nhanh nhất để thanh toán các món hàng đặt qua mạng là sử dụng thẻ tín dụng.)
snatch
v
/snæt∫/
giật lấy
She managed to snatch the gun from his hand.
(Cô cố gắng giật lấy chiếc súng từ tay anh ta.)
insurance
n
/ın'fuərəns/
bảo hiểm
All the stolen items were covered by insurance.
(Tất cả các món đồ bị mất đều được bảo hiểm.)
swipe
v
/swarp/
quẹt (thẻ)
The cash register only opens once the card has been swiped.
(Ngắn đựng tiền chỉ mở khi thẻ đã được quẹt.)
belongings
n
/bi'lonınz/
đồ dùng cá nhân
She packed her few belongings in a bag left.
(Cô đóng tất chút đồ đạc ít ỏi vào trong một chiếc túi rồi rời đi.)
spot
n
/spot/
chỗ, nơi
This is a favourite spot for walkers and climbers.
(Đây là địa điểm ưa thích của những người đi bộ và leo núi.)
complimentary
adj
/komplı mentri/
miễn phí
The hotel offers a complimentary breakfast.
(Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.)
terrified
adj
/'terifaid/
khiếp sợ
She was terrified at the thought of being alone.
(Cô ấy sợ hãi trước cảnh tượng ở một mình.)
room service
n
/'ru:m s3:VIS// 'rom $3:vIs/
dịch vụ phòng
He ordered coffee from room service.
(Anh ấy gọi cà phê từ dịch vụ phòng.)
slide
n
/slaid/
cầu trượt
He wouldn't go down the slide by himself.
(Anh ta sẽ không tự mình đi xuống cầu trượt đâu.)
iron
n
/'aiǝn/
bàn ủi
I just need to run an iron over my shirt, then I'm ready.
(Tôi cần ủi qua chiếc áo một chút, rồi tôi sẽ sẵn sàng.)
at all
(trạng từ/cụm từ)
(không) chút nào
I haven't been at all well recently.
(Gần đây tôi không ổn chút nào.)
humid
adj
/'hju:mid/
ẩm
The island is hot and humid in the summer.
(Vùng đảo này nóng và ẩm vào mùa hè.)
safe
n
/serf/
két sắt
He hid all of his money in a safe.
(Anh ấy giấu hết tiền trong một két sắt.)
hilarious
adj
/hr'leəriəs/
vui nhộn, buồn cười
Lynn found the whole situation hilarious.
(Lynn cảm thấy cả tình huống đó thật buồn cười.)
operate
v
/'ppǝreit/
điều khiển, vận hành
They use a remotely operated camera.
(Họ sử dụng một chiếc camera được vận hành từ xa.)
pick up
(cụm động từ)
học (ngôn ngữ hoặc kỹ năng)
She picked up Spanish when she was living in Mexico.
(Cô ấy đã học được một chút tiếng Pháp hồi còn sống ở Mexico.)
discreet
adj
/dr'skri:t/
thận trọng, kín đáo
He was always very discreet about his love affairs.
(Anh ta lúc nào cũng kín kẽ về chuyện tình cảm.)
go sightseeing
(cụm động từ)
đi ngắm cảnh
We went sightseeing last weekend.
(Cuối tuần trước chúng tôi đi ngắm cảnh.)
overjoyed
adj
/ ǝuvə 'dzǝrd/
vui mừng khôn xiết
We were overjoyed to hear their good news.
(Chúng tôi rất vui khi nghe được tin tốt từ họ.)
cable car
n
/'keibl ka: (r)/
cáp treo
The cable car that was disabled during this time has since been reopened.
(Chiếc cáp treo bị hỏng vào thời điểm đó giờ đã được mở lại rồi.)
currency
n
/'karǝnsi/
tiền tệ
You'll need some cash in local currency but you can also use your credit card.
(Bạn sẽ cần một chút tiền mặt bằng loại tiền địa phương nhưng bạn cũng có thể sử dụng thẻ tín dụng.)
accept
v
/ǝk'sept/
chấp nhận
This machine only accepts coins.
(Máy này chỉ nhận tiền xu thôi.)
dry cleaning
n
/ draı 'kli:nıŋ/
giặt khô
Poor dry-cleaning can make clothes look old.
(Việc giặt khô kém hiệu quả có thể khiến quần áo trông cũ.)