Thẻ ghi nhớ: Education 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

participation (n)

sự tham gia, sự tham dự

2
New cards

peer (n)

người ngang địa vị; người ngang hàng

3
New cards

philosopher (n)

nhà triết học, triết gia

4
New cards

philosophical (adj)

(thuộc) triết học; theo triết học

5
New cards

postpone (v)

hoãn

6
New cards

potentially (adv)

tiềm năng, tiềm tàng

7
New cards

practitioner (n)

người thực hành một kỹ năng, người hành nghề

8
New cards

premise (n)

giả thuyết, tiền đề

9
New cards

prestigious (adj)

có uy tín, có thanh thế, đem lại uy tín

10
New cards

privilege (n)

đặc ân, đặc quyền

11
New cards

progressive (adj)

lũy tiến, tăng tiến tiến bộ

12
New cards

punch (n, v)

một cú đấm; sức hút mạnh, ảnh hưởng mạnh

13
New cards

ranking (n)

sự xếp hạng, vị trí xếp hạng

14
New cards

ratio (n)

tỷ số, tỷ lệ

15
New cards

registration (n)

sự đăng kí

16
New cards

remainder (n)

phần còn lại

17
New cards

revision (n)

sự đọc lại, ôn lại bài vở

18
New cards

scholar (n)

Nhà nghiên cứu; học giả

19
New cards

scholarship (n)

học bổng

20
New cards

seminar (n)

hội nghị chuyên đề

21
New cards

skip (v)

nhảy, bỏ qua

22
New cards

stimulate (v)

Khuyến khích, thúc đẩy ai đó

23
New cards

stimulus (n)

sự khuyến khích

24
New cards

suspend (v)

đình chỉ (học, công tác...)

25
New cards

suspension (n)

sự đình chỉ (học, công tác...)

26
New cards

tenure (n)

thời gian nắm giữ chức vụ

27
New cards

textbook (n)

Sách giáo khoa

28
New cards

thesis (n)

Luận đề, luận cương, luận văn, luận án

29
New cards

thorough (adj)

Kỹ lưỡng, tỉ mỉ

30
New cards

thoroughly (adv)

Một cách hoàn toàn

31
New cards

tuition (n)

Sự dạy học; sự kèm học

32
New cards

undergraduate (n)

sinh viên đại học

33
New cards

undertake (v)

đảm nhận, thực hiện cái gì

34
New cards

verse (n)

thơ