1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
participation (n)
sự tham gia, sự tham dự
peer (n)
người ngang địa vị; người ngang hàng
philosopher (n)
nhà triết học, triết gia
philosophical (adj)
(thuộc) triết học; theo triết học
postpone (v)
hoãn
potentially (adv)
tiềm năng, tiềm tàng
practitioner (n)
người thực hành một kỹ năng, người hành nghề
premise (n)
giả thuyết, tiền đề
prestigious (adj)
có uy tín, có thanh thế, đem lại uy tín
privilege (n)
đặc ân, đặc quyền
progressive (adj)
lũy tiến, tăng tiến tiến bộ
punch (n, v)
một cú đấm; sức hút mạnh, ảnh hưởng mạnh
ranking (n)
sự xếp hạng, vị trí xếp hạng
ratio (n)
tỷ số, tỷ lệ
registration (n)
sự đăng kí
remainder (n)
phần còn lại
revision (n)
sự đọc lại, ôn lại bài vở
scholar (n)
Nhà nghiên cứu; học giả
scholarship (n)
học bổng
seminar (n)
hội nghị chuyên đề
skip (v)
nhảy, bỏ qua
stimulate (v)
Khuyến khích, thúc đẩy ai đó
stimulus (n)
sự khuyến khích
suspend (v)
đình chỉ (học, công tác...)
suspension (n)
sự đình chỉ (học, công tác...)
tenure (n)
thời gian nắm giữ chức vụ
textbook (n)
Sách giáo khoa
thesis (n)
Luận đề, luận cương, luận văn, luận án
thorough (adj)
Kỹ lưỡng, tỉ mỉ
thoroughly (adv)
Một cách hoàn toàn
tuition (n)
Sự dạy học; sự kèm học
undergraduate (n)
sinh viên đại học
undertake (v)
đảm nhận, thực hiện cái gì
verse (n)
thơ