MRS. KIỀU: ĐỀ 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 PM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

prospective (a)

tiềm năng

2
New cards

conspicuous (a)

dễ thấy, đáng chú ý, nổi bật

3
New cards

apprehensive (a)

lo lắng, sợ hãi (về tương lai)

4
New cards

mainstay (n)

trụ cột, chỗ dựa chính

5
New cards

makeshift (n)

thay thế tạm thời

6
New cards

piecework (n)

công việc trả lương theo sản phẩm

7
New cards

wayside (n)

lề đường

8
New cards

fringe benefits/perks

khoản phúc lợi phụ

9
New cards

click into place (p)

diễn ra thuận lợi

10
New cards

pet (a)

yêu thích

11
New cards

rat race (n)

đấu tranh cạnh tranh, vòng luẩn quẩn kiếm tiền

12
New cards

cat nap/forty winks

một giấc ngủ ngắn trong ngày

13
New cards

lame duck (n)

người thất bại, kém cỏi, người mất quyền lực

14
New cards

the penny drops (idiom)

bất chợt nhận ra, hiểu ra

15
New cards

lose your rag (idiom)

nổi điên

16
New cards

press ahead/on (with)

tiếp tục cố gắng làm gì

17
New cards

convey (v)

truyền đạt, vận chuyển

18
New cards

acute (a)

sắc bén, nhạy bén; nghiêm trọng

19
New cards

tide over (pv)

giúp ai đó (bằng cách cho tiền)

20
New cards

ample (a)

nhiều, phong phú, dư thừa

21
New cards

attain (v)

đạt được

22
New cards

institution (n)

tổ chức, cơ quan, tập quán

23
New cards

confine (v)

hạn chế, giam giữ, bắt giữ

24
New cards

merchant (n)

thương gia, thương nhân; người xấu

25
New cards

correspondence (n)

sự tương ứng, viết thư trao đổi, văn bản chính thức

26
New cards

papacy (n)

giáo hoàng

27
New cards

postal (a)

thuộc về bưu điện

28
New cards

grasp (v)

nắm bắt, hiểu một điều khó

29
New cards

beyond someone's grasp

vượt ngoài tầm với

30
New cards

within someone's grasp

trong tầm với

31
New cards

slip from someone's grasp

trượt khỏi tầm với

32
New cards

lose someone's grasp on something

mất khả năng về thứ gì đó

33
New cards

provoke (v)

khiêu khích, chọc tức, kích động

34
New cards

reap (v)

gặt hái, thu hoạch

35
New cards

reap the benefits

gặt hái lợi ích

36
New cards

uplifting (a)

nâng cao tinh thần, thăng hoa

37
New cards

courier (n)

người đưa thư

38
New cards

embyro (n)

phôi thai

39
New cards

govern (v)

cai trị, thống trị, cầm quyền

40
New cards

permeate (v)

thấm vào, tràn ngập, lan rộng

41
New cards

tolerate (v)

chịu đựng, khoan dung

42
New cards

degradation (n)

sự suy thoái

43
New cards

legislative (a)

thuộc về luật pháp

44
New cards

seize up (phrv)

hư hỏng, không hoạt động như bình thường

45
New cards

vindicate (v)

chứng minh, bào chữa, minh oan

46
New cards

statutory (a)

theo đúng luật do pháp luật quy định

47
New cards

lavish (a)

hoang phí, phóng túng, xa hoa, hào phóng

48
New cards

remunerate (v)

trả công, trả lương