TOPIK 96th

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:50 AM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

이루어지다

be achieved/accomplished(성취), come true(꿈/소원), consist of/be made up of(구성)

2
New cards

활기찬

tràn đầy sinh lực

3
New cards

달리기

việc chạy bộ

4
New cards

영업시간

thời gian mở cửa cửa hàng

5
New cards

개업

việc khai trương

6
New cards

주년

năm thứ -

7
New cards

맞이하다

đón

8
New cards

제외

loại trừ ra

9
New cards

연장하다

gia hạn

10
New cards

저조

nốt trầm, giảm sút

11
New cards

시청

toà thị chính

12
New cards

개최하다

tổ chức

13
New cards

마무리

sự hoàn thành

14
New cards

체력 향상

cải thiện thể lực

15
New cards

계산

việc tính toán

16
New cards

금액

kim ngạch = tổng số tiền

17
New cards

화제

hoả hoạn

18
New cards

최초 신고자

người báo tin đầu tiên

19
New cards

흔적

dấu vết

20
New cards

살피다

xem xét

21
New cards

동요

bài hát thiếu nhi

22
New cards

가사

lời bài hát

23
New cards

책으로 내다

ra sách (xuất bản sách)

24
New cards

접하다

tiếp cận

25
New cards

업체

doanh nghiệp, công ty

26
New cards

요청하다

yêu cầu

27
New cards

현실감

cảm giác chân thực

28
New cards

논의

thảo luận, bàn bạc

29
New cards

제작 초기

giai đoạn đầu chế tác

30
New cards

끝에

sau

31
New cards

수정하다 = 고치다 = 손을 보다

chỉnh sửa

32
New cards

신중하다

thận trọng

33
New cards

부분적

mang tính bộ phận, 1 phần

34
New cards

상설

vốn có sẵn

35
New cards

손을 보다

chỉnh sửa/ doạ nạt

36
New cards

충분하다

đầy đủ

37
New cards

범인 검거

giam giữ tội phạm

38
New cards

선정

lựa chọn

39
New cards

성과

thành quả

40
New cards

대응력

năng lực ứng phó

41
New cards

번화하다

sầm uất, nhộn nhịp

42
New cards

모의

mô phỏng

43
New cards

섭외하다

ngoại giao, đối ngoại

44
New cards

찬성하다

đồng tình

45
New cards

씁쓰레하다

đắng lòng

46
New cards

해양

hải dương

47
New cards

구조물

công trình kiến trúc

48
New cards

설치하다

lắp đặt

49
New cards

아열대

cận nhiệt đới

50
New cards

해조류

loài tảo biển

51
New cards

논문

luận văn

52
New cards

수원

nguồn nước

53
New cards

수행하다

thi hành, thực thi

54
New cards

공동

cộng đồng => 공동연구: sự đồng nghiên cứu

55
New cards

팀을 꾸리다 = 만들다

lập đội

56
New cards

태평양

Thái Bình Dương

57
New cards

어종

loại cá

58
New cards

분포

sự phân bổ

59
New cards

법규

pháp quy => 교통 법규: luật giao thông

60
New cards

위반

sự vi phạm

61
New cards

장비

thiết bị

62
New cards

단속

kiểm soát

63
New cards

번호판

biển số

64
New cards

부착

sự gắn vào

65
New cards

협의하다

thương lượng

66
New cards

타협

sự thoả hiệp

67
New cards

일관되게

một cách nhất quán

68
New cards

요구하다

yêu cầu

69
New cards

최선

tốt nhất

70
New cards

뒷면

mặt sau

71
New cards

식별

sự tách biệt

72
New cards

결정적

mang tính quyết định

73
New cards

신경

dây thần kinh => 신경학: thân kinh học, 신경망: mạng lưới dây thần kinh

74
New cards

자극

kích thích

75
New cards

드물다

hiếm

76
New cards

저절로

tự nhiên

77
New cards

착용하다

mặc, đeo

78
New cards

압박하다

áp lực, đè nén

79
New cards

선호

tín hiệu

80
New cards

과도하다

quá độ

81
New cards

인식하다

nhận thức

82
New cards

촉각

xúc giác

83
New cards

방어

phòng ngự

84
New cards

미용실

tiệm làm tóc

85
New cards

머리를 감다

gội đầu

86
New cards

거부

cự tuyệt, từ chối

87
New cards

닿다

chạm

88
New cards

악화되다

trở nên xấu đi

89
New cards
90
New cards
91
New cards