1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
knuckle down
tập trung làm việc nghiêm túc
wind down
giảm dần khối lượng công việc
press ahead with
tiếp tục làm dù có khó khăn
end up
cuối cùng dẫn đến
kick off
bắt đầu
crop up
xuất hiện bất ngờ
while away
giết thời gian
knock off
tan làm
dive in
lao vào làm ngay
lie ahead
đang chờ phía trước
set out
bắt đầu với mục tiêu rõ ràng
snowed under
ngập trong công việc
tide over
giúp vượt qua giai đoạn khó khăn
a demanding job
công việc áp lực cao
a fulfilling job
công việc mang lại sự thỏa mãn
a high-powered job
công việc quyền lực/ al
a permanent job
công việc ổn định lâu dài
a steady job
công việc ổn định
apply for a job
ứng tuyển công việc
job satisfaction
sự hài lòng trong công việc
job security
sự ổn định nghề nghiệp
take on work
nhận thêm việc
complete work
hoàn thành công việc
work closely with
làm việc chặt chẽ với
working environment
môi trường làm việc
work-life balance
cân bằng công việc và cs
workplace discrimination
pb đối xử nơi lv
hours of work
giờ làm việc
work placement
chương trình thực tập
embark on a career
bắt đầu sự nghiệp
climb the career ladder
thăng tiến trong sự nghiệp
a promising career
sự nghiệp đầy triển vọng
a brilliant career
sự nghiệp rực rỡ
career change
thay đổi nghề nghiệp
career takes off
sự nghiệp bắt đầu pt mạnh
at the peak of one’s career
ở đỉnh cao sự nghiệp
ruin someone’s career
hủy hoại sự nghiệp of ai
noun lương tháng
n công
noun tiền thưởng
(n) đặc quyền, phúc lợi
bằng cấp
đơn từ chức
a rewarding job
công việc đáng giá
career prospects
cơ hội phát triển nghề nghiệp
financial stability
sự ổn định tài chính
mtr lv hỗ trợ
job satisfaction
sự hài lòng công việc
promotion opportunities
cơ hội thăng tiến