time and work

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:56 AM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

knuckle down

tập trung làm việc nghiêm túc

2
New cards

wind down

giảm dần khối lượng công việc

3
New cards

press ahead with

tiếp tục làm dù có khó khăn

4
New cards

end up

cuối cùng dẫn đến

5
New cards

kick off

bắt đầu

6
New cards

crop up

xuất hiện bất ngờ

7
New cards

while away

giết thời gian

8
New cards

knock off

tan làm

9
New cards

dive in

lao vào làm ngay

10
New cards

lie ahead

đang chờ phía trước

11
New cards

set out

bắt đầu với mục tiêu rõ ràng

12
New cards

snowed under

ngập trong công việc

13
New cards

tide over

giúp vượt qua giai đoạn khó khăn

14
New cards

a demanding job

công việc áp lực cao

15
New cards

a fulfilling job

công việc mang lại sự thỏa mãn

16
New cards

a high-powered job

công việc quyền lực/ al

17
New cards

a permanent job

công việc ổn định lâu dài

18
New cards

a steady job

công việc ổn định

19
New cards

apply for a job

ứng tuyển công việc

20
New cards

job satisfaction

sự hài lòng trong công việc

21
New cards

job security

sự ổn định nghề nghiệp

22
New cards

take on work

nhận thêm việc

23
New cards

complete work

hoàn thành công việc

24
New cards

work closely with

làm việc chặt chẽ với

25
New cards

working environment

môi trường làm việc

26
New cards

work-life balance

cân bằng công việc và cs

27
New cards

workplace discrimination

pb đối xử nơi lv

28
New cards

hours of work

giờ làm việc

29
New cards

work placement

chương trình thực tập

30
New cards

embark on a career

bắt đầu sự nghiệp

31
New cards

climb the career ladder

thăng tiến trong sự nghiệp

32
New cards

a promising career

sự nghiệp đầy triển vọng

33
New cards

a brilliant career

sự nghiệp rực rỡ

34
New cards

career change

thay đổi nghề nghiệp

35
New cards

career takes off

sự nghiệp bắt đầu pt mạnh

36
New cards

at the peak of one’s career

ở đỉnh cao sự nghiệp

37
New cards

ruin someone’s career

hủy hoại sự nghiệp of ai

38
New cards
make a living
kiếm sống
39
New cards
go freelance
làm nghề tự do
40
New cards
job-share
chia sẻ công việc với người khác
41
New cards
maternity leave
nghỉ thai sản
42
New cards
build up a network of contacts
xây dựng mạng
43
New cards
carve a niche for yourself
tạo chỗ đứng riêng
44
New cards
take up a post
nhận chức vụ
45
New cards
open to offers
sẵn sàng nhận lời mời công việc
46
New cards
fast-track scheme
chương trình thăngtien fast
47
New cards
move up the ladder
thăng tiến
48
New cards
hand in one’s resignation
nộp đơn xin nghỉ vie
49
New cards
take priority over
ưu tiên hơn
50
New cards
put together a CV
chuẩn bị CV
51
New cards
tempting offer
lời mời hấp dẫn
52
New cards
high-pressure environment mtr áp lực ao
53
New cards
get through
vượt qua
54
New cards
work all hours
làm việc suốt ngày đêm
55
New cards
next to nothing
gần như không có gì
56
New cards
be up to the job
đủ khả năng làm việc
57
New cards
give someone a hard time
làm khó ai
58
New cards
get behind with work
chậm tiến độ công việc
59
New cards
stand by someone
luôn ủng hộ ai
60
New cards
make it as + job
thành công với nghề
61
New cards
turn someone down
từ chối ai
62
New cards
nine-to-five job
công việc hành chính
63
New cards
check up on someone
kiểm tra / giám sát ai
64
New cards
hard at it
làm việc chăm chỉ
65
New cards
be cut out for
phù hợp với
66
New cards
hand in your notice
xin nghỉ việc
67
New cards
give someone the sack
sa thải ai
68
New cards
salary

noun lương tháng

69
New cards
wages

n công

70
New cards
bonus

noun tiền thưởng

71
New cards
perk

(n) đặc quyền, phúc lợi

72
New cards
qualifications

bằng cấp

73
New cards
resignation

đơn từ chức

74
New cards

a rewarding job

công việc đáng giá

75
New cards

career prospects

cơ hội phát triển nghề nghiệp

76
New cards

financial stability

sự ổn định tài chính

77
New cards
a supportive working environment mtr lv hỗ trợ

mtr lv hỗ trợ

78
New cards

job satisfaction

sự hài lòng công việc

79
New cards

promotion opportunities

cơ hội thăng tiến

80
New cards
I’m passionate about tôi đam mê
81
New cards
I see myself doing tôi hình dung bản thân sẽ
82
New cards
I would like to embark on a career in tôi muốn theo đuổi sự nghiệp..
83
New cards
This job would allow me to công việc này cho phép tôi...
84
New cards
I thrive under pressure tôi làm tốt dưới áp lực
85
New cards