Phr.v 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 PM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

Nudge

đẩy nhẹ ai; thúc giục nhẹ nhàng ai làm gì đó

2
New cards

Trip over

vấp ngã

3
New cards

Be stripped of something

bị tước bỏ điều gì đó

4
New cards

Fish for something

cố gắng lấy/khai thác điều gì đó một cách gián tiếp

5
New cards

Laze around/about

nằm trườn ra lười biếng

6
New cards

Bottle out

sợ hãi, chùn bước rút lui

7
New cards

Get cold feet

chùn bước vì sợ hãi

8
New cards

Bottle up one's feelings

kìm nén cảm xúc

9
New cards

Chicken out of a competition

rút lui khỏi cuộc thi vì sợ hãi

10
New cards

Wire something up

kết nối bằng dây điện

11
New cards

Cord

dây thừng

12
New cards

Lace

dây giày

13
New cards

Be contingent on/upon something

phụ thuộc vào điều gì đó

14
New cards

Pitch in

đóng góp công sức, chung tay

15
New cards

Hush up

che đậy lỗi sai

16
New cards

Gloss over

che đậy, lướt qua cho qua chuyện

17
New cards

Paper over

che giấu, xoa dịu bề ngoài

18
New cards

Gush

phun trào

19
New cards

Freshen up

làm tươi tỉnh, sảng khoái hơn

20
New cards

Get in on something

nhảy vào tham gia

21
New cards

Root for somebody

cổ vũ, ủng hộ ai

22
New cards

Veer

đổi hướng đi

23
New cards

Sneer

cười khinh bỉ

24
New cards

Gear

trang bị

25
New cards

Cook up

bịa đặt (câu chuyện, lý do)

26
New cards

Fudge an issue

tránh né trả lời một vấn đề

27
New cards

Make-believe

giả tạo; tưởng tượng

28
New cards

Farm out

thuê việc cho người ngoài làm

29
New cards

Swear by something

rất tin tưởng vào hiệu quả của cái gì

30
New cards

Scorching

gay gắt (nắng nóng)

31
New cards

Do somebody in

làm ai kiệt quệ sức lực

32
New cards

Botch up

làm hỏng, làm sai

33
New cards

Something occur to somebody

ai đó nghĩ ra/nhớ ra điều gì đó

34
New cards
Turn SO away
không cho ai vào
35
New cards
Get on to SB
la mắng, chỉ trích ai đó
36
New cards
Tick off
la mắng, chỉ trích
37
New cards
Ticking-off
sự la mắng, chỉ trích
38
New cards
Get away with
không bị trừng phạt vì một lỗi nào đó
39
New cards
Seize up
đánh giá, ước lượng
40
New cards
Weigh up
đánh giá, ước lượng
41
New cards
Stow away
lén đi tàu/xe/máy bay
42
New cards
Stowaway
người lén đi tàu/máy bay
43
New cards
Shelve
gác lại kế hoạch để làm sau
44
New cards
Average out at
đạt mức trung bình ở một khoảng nào đó
45
New cards
Capitalize on/upon
tận dụng cơ hội/lợi thế
46
New cards
Side against ST
chống đối điều gì
47
New cards
Side with ST
đồng ý với, đứng về phía
48
New cards
Part
chia tay, cắt đứt mối quan hệ
49
New cards
Part company
cắt đứt mối quan hệ
50
New cards
Clasp
siết chặt trong tay
51
New cards
Rasp
nói the thé
52
New cards
Feast on ST
ăn rất nhiều một món nào đó
53
New cards
Wolf down
ăn nhanh, ăn ngấu nghiến
54
New cards
Board
lên tàu, lên máy bay
55
New cards
Resign oneself to ST
chấp nhận sự thật đáng buồn
56
New cards
Deliberation
sự cân nhắc
57
New cards
Consideration
sự cân nhắc
58
New cards
Decide on ST
quyết định lựa chọn điều gì
59
New cards
Draw up
soạn thảo văn bản, hợp đồng
60
New cards
Spell out
giải thích cặn kẽ, chi tiết
61
New cards
Cite
trích dẫn nguồn
62
New cards
Live down
làm cho mọi người quên đi sai lầm/nỗi xấu hổ
63
New cards
Sequence
sắp xếp theo thứ tự
64
New cards
Spark off
khơi mào cuộc tranh cãi/sự việc
65
New cards
Spark up
bắt đầu cuộc hội thoại, tình bạn
66
New cards
Strike up a conversation
bắt đầu cuộc hội thoại
67
New cards
Blaze
sự cháy sáng
68
New cards
Drink to ST
nâng ly chúc mừng
69
New cards
Toast SB/ST
nâng ly chúc mừng ai/cái gì
70
New cards
Sprout up
mọc lên như nấm
71
New cards
Spring up
đột ngột xuất hiện
72
New cards
Reap the results
gặt hái thành quả tốt đẹp
73
New cards
Twig
đột nhiên hiểu ra điều gì
74
New cards
Pour out
(đám đông) ùa/tràn ra ngoài
75
New cards
Flip
lật lại
76
New cards
On the flip side
nói về mặt khác
77
New cards
Adhere to
tuân thủ theo
78
New cards
Comply with
tuân thủ theo
79
New cards
Affix A to B
dán A vào B
80
New cards
Attain
đạt được thành tựu
81
New cards
Accrue
dồn lại, tích lũy theo thời gian
82
New cards
Pull out of ST
rút lui khỏi giao kèo/thỏa thuận