1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Greet (v)
Chào hỏi

Greeting (N)
Lời chào

Talk (v/N)
Nói chuyện
Cuộc trò chuyện

Talkative (adj)
Hay nói, nói nhiều

Helpful (adj)
Nhiệt tình giúp đỡ, hữu ích, có ích

Helpful for/to somebody
Có ích cho ai đó

It's helpful (for somebody) to do something
Thật hữu ích cho ai đó khi làm gì đó

Helpful in doing something
Hữu ích trong việc gì đó

Useful (adj)
Hữu dụng

There is a/no need for + something <N/V-ing>
Cần có/không cần

Cụm tính từ: In need of + something <N/V>
Đang cần…

Needy (adj)
Thiếu thốn, túng thiếu, nghèo khó, đòi hỏi, bám dính, dựa dẫm, bị phụ thuộc

Câu bị động: S + need + V-ing
Vật cần được làm gì

Câu bị động: S + need + to be + V3/ed
Chủ ngữ cần được
