DAILY CONVERSATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:12 AM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

Greet (v)

Chào hỏi

<p>Chào hỏi</p>
2
New cards

Greeting (N)

Lời chào

<p>Lời chào</p>
3
New cards

Talk (v/N)

Nói chuyện

Cuộc trò chuyện

<p>Nói chuyện</p><p>Cuộc trò chuyện</p>
4
New cards

Talkative (adj)

Hay nói, nói nhiều

<p>Hay nói, nói nhiều</p>
5
New cards

Helpful (adj)

Nhiệt tình giúp đỡ, hữu ích, có ích

<p>Nhiệt tình giúp đỡ, hữu ích, có ích</p><p></p>
6
New cards

Helpful for/to somebody

Có ích cho ai đó

<p><span>Có ích cho ai đó</span></p>
7
New cards

It's helpful (for somebody) to do something

Thật hữu ích cho ai đó khi làm gì đó

<p><span>Thật hữu ích cho ai đó khi làm gì đó</span></p>
8
New cards

Helpful in doing something

Hữu ích trong việc gì đó

<p>Hữu ích trong việc gì đó</p>
9
New cards

Useful (adj)

Hữu dụng

<p>Hữu dụng</p>
10
New cards

There is a/no need for + something <N/V-ing>

Cần có/không cần

<p>Cần có/không cần</p>
11
New cards

Cụm tính từ: In need of + something <N/V>

Đang cần…

<p>Đang cần…</p>
12
New cards

Needy (adj)

Thiếu thốn, túng thiếu, nghèo khó, đòi hỏi, bám dính, dựa dẫm, bị phụ thuộc

<p>Thiếu thốn, túng thiếu, nghèo khó, đòi hỏi, bám dính, dựa dẫm, bị phụ thuộc</p>
13
New cards

Câu bị động: S + need + V-ing

Vật cần được làm gì

<p>Vật cần được làm gì</p>
14
New cards

Câu bị động: S + need + to be + V3/ed

Chủ ngữ cần được

<p>Chủ ngữ cần được</p>