1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Biodiversity
Đa dạng sinh học
Deforestation
Nạn phá rừng
Degradation
Sự suy thoái
Depletion
Sự cạn kiệt
Ecosystem
Hệ sinh thái
Emission
Khí thải
Contamination
Sự ô nhiễm (nặng, nhiễm độc)
Conservation
Sự bảo tồn
Sustainability
Sự bền vững
Poaching
Nạn săn bắn trộm
Habitat
Môi trường sống
Catastrophe
Thảm họa (đồng nghĩa với disaster)
Precipitation
Lượng mưa / Hiện tượng mưa
Mitigate
Giảm nhẹ, làm dịu bớt
Reclaim
Cải tạo (đất hoang, đất ô nhiễm).
Contaminate
Làm ô nhiễm, làm nhiễm độc
Exacerbate
Làm trầm trọng hơn
Eradicate
Xóa sổ, diệt trừ tận gốc
Exploit
Khai thác bừa bãi / cạn kiệt
Devastate
Tàn phá nặng nề
Discharge
Xả (chất thải)
Precipitate
Thúc đẩy nhanh (quá trình xấu)
Adapt
Thích ứng
Deplete
Làm cạn kiệt
Catastrophic
Mang tính thảm họa