1/108
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adjust (v)
thích nghi
adjustment (n)
sự điều chỉnh
discomfort (n)
sự khó chịu
give rise to (v)
dẫn đến
circumstance (n)
tình huống
setting (n)
môi trường
status (n)
địa vị
social status (n)
địa vị xã hội
economic status (n)
tình trạng kinh tế
critical (adj)
chỉ trích
critic (n)
nhà phê bình
criticism (n)
sự chỉ trích
criticize (v)
phê bình
notion (n)
quan niệm
seek out (v)
tìm kiếm
intrigue (v)
cuốn hút
intriguing (adj)
hấp dẫn
intrigued (adj)
bị thu hút
novelty (n)
sự mới lạ
novel (adj)
mới lạ
inevitable (adj)
không thể tránh khỏi
inevitably (adv)
một cách không thể tránh
be accustomed to (phr.v)
quen với
enthusiasm (n)
sự hào hứng
enthusiastic (adj)
nhiệt tình
enthusiast (n)
người say mê
enthusiastically (adv)
một cách nhiệt tình
withdrawn (adj)
thu mình
transition (n)
sự chuyển đổi
disorientation (n)
sự mất phương hướng
orient (v)
định hướng
orientation (n)
sự định hướng
disoriented (adj)
mất phương hướng
anxiety (n)
sự lo lắng
anxious (adj)
lo lắng
anxiously (adv)
một cách lo lắng
sort things out (phr.v)
sắp xếp mọi việc
settle in (phr.v)
ổn định
settlement (n)
sự ổn định
lodge with (v)
ở trọ với
temporary (adj)
tạm thời
permanent (adj)
lâu dài
musical (adj/n)
thuộc về âm nhạc
suppose (v)
cho là
slang (n)
tiếng lóng
reckon (v)
cho là
custom (n)
phong tục
outing (n)
chuyến đi chơi
positive effect (n)
ảnh hưởng tích cực
intercultural (adj)
liên văn hóa
cultural (adj)
thuộc văn hóa
commonplace (v)
phổ biến
phenomenon (n)
hiện tượng
portion (n)
phần
developmental (adj)
thuộc sự phát triển
exponentially (adv)
theo cấp số nhân
complexity (n)
sự phức tạp
complex (adj)
phức tạp
relevance (n)
sự liên quan
relevant (adj)
liên quan
sociologist (n)
nhà xã hội học
sociology (n)
ngành xã hội học
expatriate (n)
người sống/ làm việc ở nước ngoài
folk (n)
người dân (nói chung)
folklore (n)
văn hóa dân gian
immigrant (n)
người nhập cư
immigrate (v)
nhập cư
immigration (n)
sự nhập cư
repatriate (v)
hồi hương
racial diversity (n)
sự đa dạng chủng tộc
race (n)
chủng tộc
priceless (adj)
vô giá
civil war (n)
nội chiến
otherwise (adv)
nếu không thì
overlook (v)
bỏ qua
capacity (n)
năng lực
capable (adj)
có khả năng
capability (n)
năng lực
globalising world (n phr)
thế giới đang toàn cầu hóa
globalize (v)
toàn cầu hóa
globalization (n)
sự toàn cầu hóa
fear (n)
nỗi sợ
cultural clash (n)
xung đột văn hóa
race (n)
chủng tộc
racial (adj)
thuộc chủng tộc
racism (n)
nạn phân biệt chủng tộc
cross-culturally (adv)
giữa các nền văn hóa
refugee (n)
người tị nạn
adoptee (n)
người được nhận nuôi
adopt (v)
nhận nuôi
minority (n)
nhóm thiểu số
minor (adj)
nhỏ
accompany (v)
đi cùng
mobility (n)
tính linh động
mobile (adj)
cơ động
ethnicity (n)
sắc tộc
communal (adj)
mang tính cộng đồng
community (n)
cộng đồng
corporate (adj)
thuộc doanh nghiệp/ công ty
corporation (n)
tập đoàn/ công ty