Thẻ ghi nhớ: TECHNOLOGY AND MEDIA 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 PM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

the fact-checking process

quá trình kiểm chứng thông tin

2
New cards

misinformation and fake news

thông tin sai lệch và tin giả

3
New cards

become rampant

trở nên lan tràn

4
New cards

false stories

những câu chuyện sai sự thật

5
New cards

algorithms

thuật toán

6
New cards

social networking sites

các trang mạng xã hội

7
New cards

digital literacy

năng lực hiểu biết số

8
New cards

screen time limits

giới hạn thời gian sử dụng màn hình

9
New cards

stricter regulations

các quy định nghiêm ngặt hơn

10
New cards

robot integration

sự tích hợp robot

11
New cards

inclusion of robots

việc đưa robot vào sử dụng

12
New cards

robotic mops

robot lau nhà

13
New cards

automatic pet feeders

máy cho thú cưng ăn tự động

14
New cards

surgical procedures

các ca phẫu thuật

15
New cards

specialized robots

robot chuyên dụng

16
New cards

upskilling programs

chương trình nâng cao kỹ năng

17
New cards

supervise the robotic systems

giám sát các hệ thống robot

18
New cards

devoid of technology

không có công nghệ

19
New cards

enhance our efficiency and convenience

nâng cao hiệu quả và sự tiện lợi của chúng ta

20
New cards

researching information

tìm kiếm / nghiên cứu thông tin

21
New cards

enable real-time communication

cho phép giao tiếp theo thời gian thực

22
New cards

revolutionize financial transactions

cách mạng hóa các giao dịch tài chính

23
New cards

find a balance between technology's advantages and drawbacks

tìm sự cân bằng giữa lợi ích và hạn chế của công nghệ

24
New cards

designating tech-free hours

dành ra những khoảng thời gian không sử dụng công nghệ

25
New cards

mindful disconnection

chủ động ngắt kết nối với công nghệ một cách có ý thức

26
New cards

unchecked and excessive technology use

việc sử dụng công nghệ quá mức và không được kiểm soát

27
New cards

revert to a simpler life

quay trở lại cuộc sống đơn giản hơn

28
New cards

antisocial

ít giao tiếp xã hội / chống đối xã hội (tùy ngữ cảnh)

29
New cards

conducive to connection and interaction

tạo điều kiện thuận lợi cho sự kết nối và tương tác

30
New cards

facilitate the process of creating and sharing memories with others

tạo điều kiện cho việc tạo ra và chia sẻ những kỷ niệm với người khác

31
New cards

strengthen their bonds

củng cố mối quan hệ của họ

32
New cards

enhance social connections

tăng cường các mối quan hệ xã hội

33
New cards

contribute to improving people's health

góp phần cải thiện sức khỏe con người

34
New cards

fitness tracking

theo dõi hoạt động thể chất

35
New cards

heart rate measuring

đo nhịp tim