SPM KJ N1 Chuong 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/136

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

137 Terms

1
New cards

軽く会釈をする

かるくえしゃくをする gật đầu chào qua

2
New cards

絵画鑑賞

かいがかんしょう thưởng thức tranh vẽ

3
New cards

旅客機

りょかくき máy bay chở khách

<p>りょかくき máy bay chở khách</p>
4
New cards

人工甘味料

じんんこうかんみりょう chất tạo ngọt nhân tạo

5
New cards

発汗を促す

はっかんをうながす làm mồ hôi

6
New cards

洗顔用の石鹸

せんがんようのせっけん xà phòng rửa mặt

7
New cards

元旦

がんたん mày mùng 1 năm mới

8
New cards

歓喜の声を上げる

かんきのこえをあげる rất giọng vui mừng

9
New cards

死者を供養する

ししゃをくようする cúng người mất

10
New cards

花を供える

はなをそなえる cúng hoa

11
New cards

遺跡を発掘する

いせきをはっくつする khai quật di tích

12
New cards

賢人に学ぶ

けんじんにまなぶ học người hiền tài

13
New cards

最後の時を迎える

さいごのときをむかえる đón nhận cái chết, cuối đời

14
New cards

口頭試験

こうとうしけん kì thi phỏng vấn nói giọng

15
New cards

優しい口調

やさしいくちょう nhẹ nhàng

16
New cards

号泣する

ごうきゅうする khóc nức nở

17
New cards

渓谷

けいこく thung lũng

18
New cards

極秘の計画

ごくひのけいかく kế hoạch tối mật

19
New cards

寺の建立

てらのこんりゅう xây dựng chùa chiền

20
New cards

根気よく続ける

こんきよくつづける kiên trì tiếp tục

21
New cards

喫茶店

きっさてん quán giải khát

<p>きっさてん quán giải khát</p>
22
New cards

細胞

さいぼう tế bào

<p>さいぼう tế bào</p>
23
New cards

一切認めない

いっさいみとめない tuyệt đối không chấp nhận

24
New cards

東西南北

とうざいなんぼく đông tây nam bắc

25
New cards

北西

ほくせい tây bắc

26
New cards

最盛期

さいせいき thời kì thịnh vượng nhất

27
New cards

繁盛する

はんじょうする đông khách

<p>はんじょうする đông khách</p>
28
New cards

時間帯

じかんたい khoảng thời gian

<p>じかんたい khoảng thời gian</p>
29
New cards

彼女を支持する

かのじょをしじする ủng hộ cô ấy

<p>かのじょをしじする ủng hộ cô ấy</p>
30
New cards

耳鼻科

じびか khoa tai mũi

<p>じびか khoa tai mũi</p>
31
New cards

土砂

どしゃ

đất cát

土砂崩れが起きる

<p>どしゃ</p><p>đất cát</p><p>土砂崩れが起きる</p>
32
New cards

取捨選択する

しゅしゃせんたくする chọn tốt bỏ xấu

<p>しゅしゃせんたくする chọn tốt bỏ xấu</p>
33
New cards

高校の同窓会

こうこうのどうそうかい hội cựu học sinh trường cấp ba

34
New cards

免許を取得する

めんきょをしゅとくする lấy được giấy phép

<p>めんきょをしゅとくする lấy được giấy phép</p>
35
New cards

春夏秋冬

しゅんかしゅうとう xuân hạ thu đông

<p>しゅんかしゅうとう xuân hạ thu đông</p>
36
New cards

長年、彼に仕える

ながねん、かれにつかえる phục vụ anh ấy nhiều năm

37
New cards

意思決定を司る

いしけっていをつかさどる chi phối, điều khiển quyết định ý chí

38
New cards

多くの若者が集う

おおくのわかものがつどう nhiều người trẻ tụ tập

39
New cards

鹿の角

しかのつに sừng hươu

40
New cards

教育の大切さを説く

きょういくのたいせつさをとく diễn thuyết về tầm quan trọng của giáo dục

41
New cards

刀を研ぐ

かたなをとぐ màidao

42
New cards

常夏の島

とこなつのしま đảo nhiệt đới

43
New cards

灯りが点る

あかりがともる sáng đèn

44
New cards

来週の半ば

らいしゅうのなかば giữa tuần

45
New cards

鍵を失くす

かぎをなくす làm mất chìa khoá

46
New cards

情けない成績

なさけないせいせき thành tích đáng xấu hổ

47
New cards

現金やカード等の貴重品

げんきんやカードなどのきちょうひん đồ quý như tiền mặt, thẻ

48
New cards

事の成り行き

ことのなりゆき tình cờ, theo tự nhiên

49
New cards

車の持ち主

くるまのもちぬし chủ xe

50
New cards

家の主

いえのあるじ chủ nhà

51
New cards

綺麗な音色

きれいなねいろ âm sắc đẹp

52
New cards

計画を練る

けいかくをねる kế hoạch

53
New cards

後に王になる

のちにおうになる sau đó trở thành vua

54
New cards

後輩

こうはい đàn em

55
New cards

時間を計る

じかんをはかる tính thời gian

56
New cards

解決を図る

かいけつをはかる tìm cách giải quyết

57
New cards

人間に化ける

にんげんにばける hoá thành con người

58
New cards

額の汗

ひたいのあせ mồ hôi trán

59
New cards

干物

ひもの đồ khô

60
New cards

人生の節目

じんせいのふしめ dấu mốc trong cuộc đời

61
New cards

他の人にも聞いてみる

ほかのひとにもきいてみる thử hỏi người khác

62
New cards

相手に勝る

あいてにまさる thắng đối phương

63
New cards

未だが決めていない

みだきめていない vẫn chưa quyết định

64
New cards

努力が実る

どりょくがみのる nỗ lực được đền đáp

65
New cards

5人若しくは6人

ごにんもしくはろくにん 5 người hoặc 6 người

66
New cards

若干名

じゃっかんめい vài người

67
New cards

専ら本を読む

もっぱらほんをよむ chủ yếu là đọc sách

68
New cards

風下

かざしも hướng gió

69
New cards

監督の指示の下、練習をする

かんとくのしじのもと、れんしゅうをする luyện tập dưới sự chỉ huy của huấn luyện viên

70
New cards

不治の病

ふじのやまい bệnh nan y

71
New cards

故に失敗も多い

ゆえにしっぱいもおおい lại còn nhiều thất bại

72
New cards

真実の証

しんじつのあかし bằng chứng sự thật

73
New cards

商いを始める

あきないをはじめる bắt đầu mở hàng

74
New cards

危うい状況

あやういじょうきょう tình trạng nguy hiểm

75
New cards

予め伝えておく

あらかじめつたえておく truyền đạt trước

76
New cards

新たな挑戦

あらたなちょうせん thử thách mới

77
New cards

教育の在り方

きょういくのありかた vị trí của giáo dục

78
New cards

材料を活かす

ざいりょうをいかす tận dụng nguyên liệu

79
New cards

疲れた体を労わる

つかれたからだをいたわる cho cơ thể mệt mỏi được nghỉ ngơi

80
New cards

古さは否めない

ふるさはいなめない không thay đổi cái cũ

81
New cards

各々の役割

おのおののやくわり từng chúc năng

82
New cards

風上に立つ

かざかみにたつ trên cơ

83
New cards

空っぽの箱

からっぽのはこ hộp rỗng

84
New cards

玉ねぎを刻む

たまねぎをきざむ băm hành

85
New cards

清い心

きよいこころ trái tim trong sáng

86
New cards

窓際の席

まどぎわのせき chỗ ngồi gần cửa sổ

87
New cards

技術を究める

ぎじゅつをきわめる trau dồi kĩ thuật

88
New cards

小鳥

ことり chim nhỏ

89
New cards

小川

おがわ sông nhỏ

90
New cards

新しい方法を試みる

あたらしいほうほうをこころみる thử phương pháp mới

91
New cards

混んでいる電車

こんでいるでんしゃ tàu điện đông người

92
New cards

その言葉が指すもの

そのことばがさすもの thứ từ đó ám chỉ

93
New cards

子供を授かる

こどもをさずかる mang thai

94
New cards

協力を強いる

きょうりょくをしいる bắt phải hợp tác

95
New cards

代表を退く

だいひょうをしりぞく rời khỏi vị trí đại diện

96
New cards

議論の末

ぎろんのすえ sau khi thảo luận

97
New cards

新しい住まい

あたらしいすまい nơi ở mới

98
New cards

名札を外す

なふだをはずす tháo bảng tên ra

99
New cards

その外

そのほか ngoài ra

100
New cards

外科

げか khoa ngoại