1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
京都
きょうと (Kyoto KINH ĐÔNG)
神様
かみさま (Thần thánh THẦN DẠNG)
精神
せいしん (tinh thần
TINH THẦN)
入社する
にゅうしゃ する (bắt đầu vào công ty
NHẬP XÃ)
神社
じんじゃ (Đền thần THẦN XÃ)
お寺
おてら (Chùa TỰ)
寺参り
てらまいり
(Việc viếng chùa; việc vãn chùa
TỰ THAM)
歴史
れきし (lịch sử LỊCH SỬ)
履歴書
りれきしょ (sơ yếu lý lịch LÝ LỊCH THƯ)
学歴
がくれき
(quá trình học hành, bằng cấp
HỌC LỊCH)
歴史的な
れきしてきな
(mang tính lịch sử
LỊCH SỬ ĐÍCH)
世紀
せいき (Thế kỷ THẾ KỶ)
世の中
よのなか (đời, thế gian THẾ TRUNG, TRÚNG)
世代
せだい (thời đại , thế hệ THẾ ĐẠI)
世界
せかい (thế giới
THẾ GIỚI)
限界
げんかい (giới hạn HẠN GIỚI)
心
こころ (- Trái tim, tấm lòng
TÂM)
中心
ちゅうしん (trung tâm
TRUNG TÂM)
的
まと (đích đến, mục tiêu
ĐÍCH)
目的
もくてき
(mục đích
MỤC ĐÍCH)
伝統的な
でんとうてきな (mang tính truyền thống
TRUYỀN THỐNG ĐÍCH)
日本的な
にほんてきな
(mang phong cách Nhật, rất Nhật
NHẬT BẢN ĐÍCH)
昔
むかし (Ngày xưa TÍCH)
首都
しゅと
(thủ đô
THỦ ĐÔ)
お寺参りする
おてらまいりする
(tham quan chùa
TỰ THAM)
出す
だす (- Gửi đi, cho ra khỏi XUẤT)
知りたい
しりたい
(muốn biết
TRI)
学歴
がくれき
(quá trình học hành, bằng cấp
HỌC LỊCH)
実力
じつりょく (thực lực THỰC LỰC)
分からない
わからない
(không biết
PHÂN)
生まれました
うまれました
(được sinh ra
SINH)
着物
きもの (áo kimono TRƯỚC VẬT)