BÀI 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:22 PM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

ここ

chỗ này, đằng này, đây (gần người nói)

2
New cards

そこ

chỗ đó, đó (gần người nghe)

3
New cards

あそこ

chỗ kia, đằng kia, kia (xa cả người nói và nghe)

4
New cards

どこ

chỗ nào, đâu

5
New cards

こちら

phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của koko)

6
New cards

そちら

phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó (cách nói lịch sự của soko)

7
New cards

あちら

phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia (cách nói lịch sự của あそこ)

8
New cards

どちら

phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu (cách nói lịch sự của どこ)

9
New cards

きょうしつ

lớp học, phòng học

10
New cards

しょくどう

nhà ăn

11
New cards

じむしょ

văn phòng

12
New cards

かいぎしつ

phòng họp

13
New cards

うけつけ

quầy lễ tân, phòng thường trực

14
New cards

ロビー

hành lang, đại sảnh

15
New cards

へや

căn phòng

16
New cards

トイレ (おてあらい)

toa-lét, nhà vệ sinh

17
New cards

かいだん

cầu thang

18
New cards

エレベーター

thang máy (elevator)

19
New cards

エスカレーター

thang cuốn

20
New cards

じどうはんばいき

máy bán hàng tự động

21
New cards

でんわ

điện thoại

22
New cards

ĐIỆN THOẠI

23
New cards

お くに

nước (của bạn/anh/chị)

24
New cards

かいしゃ

công ty 会社

25
New cards

うち

nhà

26
New cards

くつ

giày

27
New cards

ネクタイ

cà vạt

28
New cards

ワイン

rượu vang (wine)

29
New cards

うりば

quầy bán (trong một bách hóa)

30
New cards

ちか

tầng ngầm

31
New cards

ーかい ーがい

tầng thứ -

32
New cards

なんがい

tầng mấy

33
New cards

ーえん

-yên

34
New cards

いくら

bao nhiêu tiền

35
New cards

ひゃく

trăm

36
New cards

せん

nghìn

37
New cards

まん

mười nghìn, vạn

38
New cards

すみません

xin lỗi

39
New cards

どうも

cảm ơn

40
New cards

いらっしゃいませ

Xin mời vào./ xin chào quý khách. (lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)

41
New cards

[~o] みせて ください

Cho tôi xem ~

42
New cards

じゃ

Thế thì / Thôi thì

43
New cards

[~o] ください

Cho tôi ~

44
New cards

イタリア

Ý

45
New cards

スイス

Thụy Sĩ

46
New cards

フランス

Pháp

47
New cards

ジャカルタ

Gia-các-ta

48
New cards

バンコク

Băng Cốc

49
New cards

ベルリン

Béc-lin

50
New cards

しんおおさか

tên một nhà ga ở Osaka